Xem Nhiều 12/2022 #️ #1 : Top 567 Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa, Chất Nhất / 2023 # Top 16 Trend | Uplusgold.com

Xem Nhiều 12/2022 # #1 : Top 567 Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa, Chất Nhất / 2023 # Top 16 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về #1 : Top 567 Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa, Chất Nhất / 2023 mới nhất trên website Uplusgold.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Một vài điều thú vị về tên tiếng Nhật

Trước khi vượt qua 100 Tên tiếng Nhật hayBạn sẽ tìm hiểu những sự thật thú vị về tên tiếng Nhật.

1.1. Phụ nữ Nhật thường có 2 họ và tên

Mỗi người phụ nữ Nhật Bản thường sở hữu tới 2 họ và tên. Trước khi kết hôn, phụ nữ ở Nhật Bản lấy họ của cha. Nhưng sau khi kết nghĩa, họ và tên đổi thành họ chồng.

1.2. Người Nhật không có tên đệm

Tên của mỗi người Nhật thường chỉ gồm 2 phần là họ và tên. Ở Nhật, phần tên đệm sẽ không được công nhận, ngoại trừ một số trường hợp là người nước ngoài sống ở Nhật.

1.3. Người Nhật hiếm khi gọi nhau bằng tên riêng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật ít khi xưng hô với nhau bằng tên riêng. Thay vào đó, mọi người chỉ sử dụng họ của người kia để giao tiếp với nhau. Vì một số tên khó phát âm nên mọi người thường gọi nhau bằng tên riêng để tiện theo dõi.

2. TOP 100 tên tiếng Nhật hay nhất dành cho nam và nữ

Dựa vào tên riêng của người Nhật, bạn có thể dễ dàng đoán được người đó là nam hay nữ. Vì tên nam và nữ trong tiếng Nhật sẽ có âm cuối đặc trưng.

2.1. Tên tiếng Nhật hay cho con gái

Người Nhật thích đặt tên cho con gái của họ theo loài hoa và các mùa trong năm. Vì vậy, tên thường được gắn với một số âm tiết quen thuộc như -yo, -ko, -e, -mi.

Aiko: chỉ những cô gái có ngoại hình xinh xắn

Aki: nghĩa là mùa thu

Akiko: đại diện cho ánh sáng, một là hy vọng ẩn giấu

Hanako: hậu duệ của hoa anh đào

Sakura: tên một loài hoa nổi tiếng của Nhật Bản

Yuuka: một cô gái ưu tú

Misaki: quý cô xinh đẹp

Ichiko: Một cô gái có khả năng tập trung và thu hút sự chú ý của mọi người

Rin: cô gái mạnh mẽ

Moe: cô gái dễ thương

Haruko: có nghĩa là mùa xuân

Hikari: ánh nắng lấp lánh

Hitomi: một cô gái có vẻ đẹp thanh tú

Hoshiko: vì một ngôi sao nhỏ trên bầu trời

Kichi: có nghĩa là may mắn

Kaya: sự trong sáng, thuần khiết

Kiku: tên của loài hoa cúc

Kokuro: Một cô gái có tâm hồn trong sáng

Nyoko: tỏa sáng rực rỡ như một viên đá quý

Hiroko: Một cô gái hào phóng

Koizumi: một dòng chảy êm đềm

Kana: cỏ xanh

Kilala: một con mèo dễ thương

Manami: biển cả bao la

Michie: cô gái quyến rũ

Misaki: hoa nở

Nishi: có nghĩa là đêm

Reiko: lòng biết ơn

Yukiko: bông tuyết trắng

Tomoyo: một cô gái thông minh

Sachi: Cô ấy có một cuộc sống hạnh phúc

Suki: người sẽ nhận được tình yêu

Sumiko: ngọt ngào

Umi: Bãi biển xanh

Marise: một cô gái quyến rũ

Kaiyo: khoan dung

2.2. Tên tiếng Nhật hay cho nam giới

Tên nam giới trong tiếng Nhật luôn nhấn mạnh tinh thần thượng võ. Các âm tiết của tên tiếng Nhật của nam giới thường kết thúc bằng -o, -ro, -ya, -ro.

Ho: một chàng trai tốt

Isora: tên của thần biển

Kazuo: thanh thản

Jiro: con trai thứ hai trong gia đình

Chiko: con trai thứ 2 trong gia đình

Ebisu: thần may mắn

Kami: đứa trẻ thuộc về thiên đường

Kiyoshi: một chàng trai trầm tính

Maito: một chàng trai cực kỳ mạnh mẽ

Naga: Rồng thần thoại Nhật Bản

Orochi: rắn khổng lồ

Niran: vượt thời gian

Shiro: ở vị trí thứ 4

Yong: chàng trai dũng cảm

Rinjin: thần biển

Manzo: con trai thứ 3

Kiyoshi: một chàng trai trầm tính

Raiden: thần sấm

Khoai môn: cháu đích tôn của gia đình

Ten: đại diện cho bầu trời

Yuri: một người biết lắng nghe

Washi: chim ưng

Tani: Cậu bé đến từ thung lũng

Tomi: đỏ rực rỡ

Virode: ánh nắng mặt trời

Tatsu: nghĩa là rồng

San: có nghĩa là núi

Hotei: vị thần của lễ hội

Chin: Một chàng trai sẽ làm những điều tuyệt vời

Garuda: sứ giả của thiên đường

Takeshi: chiến binh

3. Đổi tên tiếng Việt sang tên tiếng Nhật

Bạn muốn đổi tên tiếng Việt của mình sang tên tiếng Nhật? Vậy hãy tham khảo một số cái tên phổ biến sau đây.

Một Tên tiếng Nhật hay có thể giúp bạn hòa nhập tốt hơn với môi trường học tập và làm việc với nhiều người Nhật. Với TOP 100 tên tiếng Nhật dành cho nam và nữ, hy vọng sẽ cho bạn thêm nhiều gợi ý tuyệt vời.

Top 100 Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa, Chất Nhất / 2023

1. Một vài điều thú vị về tên tiếng Nhật

Trước khi điểm qua 100 tên tiếng Nhật hay, bạn hãy tìm hiểu những điều thú vị về tên gọi của người Nhật.

1.1. Phụ nữ Nhật thường có 2 họ, tên

Mỗi phụ nữ Nhật thường sở hữu đến 2 họ, tên. Trước khi lập gia đình, phụ nữ tại Nhật Bản sẽ lấy họ của người cha. Nhưng sau khi kết nối thì phần họ, tên lại đổi sang họ của người chồng.

1.2. Người Nhật không có tên đệm

Tên của mỗi người Nhật thường chỉ cấu tạo từ 2 phần, bao gồm phần họ và phần tên. Tại Nhật, phần tên đệm sẽ không được công nhận, trừ một số trường hợp người nước ngoài sinh sống ở Nhật.

1.3. Người Nhật ít khi gọi nhau bằng tên riêng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật hiếm khi xưng hô với nhau bằng tên riêng. Mà thay vào đó, mọi người chỉ dùng họ của đối phương để giao tiếp với nhau. Bởi một số tên riêng rất khó đọc nên người ta thường gọi nhau bằng họ cho tiện.

2. TOP 100 tên tiếng Nhật hay nhất cho nam và nữ

Dựa vào phần tên riêng của người Nhật, bạn có thể dễ dàng đoán biết người đó là nam hay nữ. Bởi tên gọi của nam và nữ của người Nhật Bản sẽ có phần âm tiết kết thúc khá đặc trưng.

2.1. Tên tiếng Nhật hay cho nữ

Người Nhật rất thích đặt tên cho các bé gái theo tên của các loài hoa và những mùa trong năm. Vậy nên, phần tên gọi hay kết bằng một số âm tiết quen thuộc như -yo, -ko, -e, -mi.

Aiko: chỉ bé gái có ngoại hình xinh xắn

Aki: có nghĩa là mùa thu

Akiko: đại diện cho ánh sáng, một cái là ẩn chứa niềm hy vọng

Hanako: hậu duệ của hoa đào

Sakura: tên một loài hoa nổi tiếng của Nhật Bản

Yuuka: cô gái ưu tú

Misaki: quý cô xinh đẹp

Ichiko: cô gái có khả năng tập trung và thu hút sự chú ý của mọi người

Rin: cô nàng mạnh mẽ

Moe: cô nàng dễ thương

Haruko: có nghĩa là mùa xuân

Hikari: ánh dương lấp lánh

Hitomi: cô gái có nét đẹp thùy mị

Hoshiko: vì tinh tú nhỏ trên bầu trời

Kichi: có nghĩa là may mắn

Kaya: sự trong trẻo, thuần khiết

Kiku: tên của loài hoa cúc

Kokuro: cô gái có tâm hồn trong sáng

Nyoko: tỏa sáng lấp lánh như viên đá quý

Hiroko: cô gái có lòng rộng lượng

Koizumi: dòng suối êm đềm

Kana: ngọn cỏ xanh tươi

Kilala: chú mèo dễ thương

Manami: biển cả bao la

Michie: cô gái duyên dáng

Misaki: đóa hoa nở

Nishi: có nghĩa là màn đêm

Reiko: lòng biết ơn

Yukiko: bông tuyết trắng

Tomoyo: cô gái thông minh

Sachi: cô bé có cuộc đời hạnh phúc

Suki: người sẽ nhận được sự yêu thương

Sumiko: sự ngọt ngào

Umi: bờ biển xanh ngát

Marise: cô nàng quyến rũ

Kaiyo: lòng khoan dung

2.2. Tên tiếng Nhật hay cho nam

Tên của nam giới trong tiếng Nhật luôn đề cao sự mạnh mẽ với tinh thần võ sĩ đạo. Những âm tiết trong tên tiếng Nhật của nam giới hay kết thúc bằng -o, -ro, -ya, -ro.

Ho: chàng trai tốt bụng

Isora: tên của vị thần cai quản biển cả

Kazuo: sự thanh bình

Jiro: người con trai thứ 2 trong gia đình

Chiko: con trai thứ 2 trong gia đình

Ebisu: vị thần của may mắn

Kami: người con thuộc về thiên đàng

Kiyoshi: chàng trai trầm tính

Maito: chàng trai cực kỳ mạnh mẽ

Naga: con rồng trong thần thoại của Nhật Bản

Orochi: con rắn khổng lồ

Niran: sự trường tồn

Shiro: ở vị trí thứ 4

Yong: chàng trai dũng cảm

Rinjin: vị thần của biển

Manzo: người con trai thứ 3

Kiyoshi: chàng trai trầm tính

Raiden: thần sấm

Taro: người cháu đích tôn của dòng họ

Ten: đại diện cho bầu trời

Yuri: người biết lắng nghe

Washi: loài chim ưng

Tani: chàng trai đến từ thung lũng

Tomi: sắc đỏ rực rỡ

Virode: ánh dương

Tatsu: có nghĩa là con rồng

San: có nghĩa là ngọn núi

Hotei: vị thần của hội hè

Chin: chàng trai sẽ làm được những điều vĩ đại

Garuda: sứ giả của trời

Takeshi: người chiến binh

3. Chuyển tên tiếng Việt sang tên tiếng Nhật

Bạn muốn chuyển tên tiếng Việt sang tên tiếng Nhật? Vậy hãy tham khảo một số tên gọi phổ biến sau.

Một tên tiếng Nhật hay có thể giúp bạn hòa nhập tốt hơn với môi trường học tập, làm việc có nhiều người Nhật. Với TOP 100 tên tiếng Nhật cho nam và nữ, hy vọng đã cho bạn thêm nhiều gợi ý tuyệt vời.

#1 : 1.999+ Tên Tiếng Trung Hay Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa Nhất / 2023

Bạn đã bao giờ muốn sở hữu một cái chưa tên tiếng Trung hay và ý nghĩa giống như các nhân vật trong phim kiếm hiệp? Văn hóa của Trung Quốc khá giống với Việt Nam. Vì vậy, đôi khi bạn sẽ bắt gặp những người có họ gần giống với họ của Trung Quốc. Hoặc có thể họ là người gốc Hoa. Những cái tên này nếu phân tích kỹ sẽ ẩn chứa nhiều ý nghĩa.

1. Ý nghĩa tên tiếng Trung

Tên của mỗi người Trung Quốc thường mang một ý nghĩa tốt đẹp. Những cái tên mà bố mẹ đặt cho con đã được cân nhắc rất kỹ lưỡng. Những đức tính như trung thành, dũng cảm, khiêm tốn, .. là tiêu chí để cha mẹ đặt tên cho con.

Ngoài ra, một số người lại chọn những điều không tốt để đặt cho con mình. Vì họ tin rằng một cái tên xấu sẽ giúp trẻ không bị ma quỷ quấy nhiễu. Vì vậy, thỉnh thoảng, bạn có thể bắt gặp những người có cái tên khá kỳ quặc. Chẳng hạn như Thiết Đàn, có nghĩa là trứng sắt.

2. Tên tiếng Trung hay cho nam

Tên tiếng Trung dành cho nam giới luôn thiên về ý nghĩa sức mạnh nam tính. Ngoài ra, khi đặt tên cho con trai, nhiều bậc cha mẹ cũng chọn những cái tên mang ý nghĩa may mắn.

Nhật Huy: Vầng thái dương

Tân Vinh: phồn vinh, thịnh vượng trong tương lai

Cao Lãng: một chàng trai có tính khí hào sảng và tâm hồn

Hạo Nhiên: con người lỗi lạc

Tuấn Tú: Anh chàng điển trai với vẻ ngoài bảnh bao

Đức Huy: Chàng trai tỏa sáng nhân ái

Hào Kiệt: một người có chí khí và tấm lòng bao dung

Tuấn Lãng: anh chàng đẹp trai, khôi ngô

Anh Kiệt: một người xuất chúng

Hùng Cường: Người có dũng khí, đầu đội chân đạp đất

Đức Hậu: người có tấm lòng nhân hậu

Minh Triết: người biết thấu tình đạt lý, hiểu biết rộng

Lập Thành: một người chân thành, trung thành

Minh Viễn: người có tầm nhìn xa, hiểu biết sâu rộng

Lăng Nghệ: chàng trai hào hiệp, hiểu chuyện

Hạ Vũ: Mưa mát mùa hạ

Tào Tuấn: người có khí chất cao quý, dung mạo phi thường.

Thiện Duy: con người sinh ra là để thừa hưởng, có tương lai tươi sáng

Cảnh Nghi: chàng trai có gương mặt rạng ngời như ánh mặt trời

Tư Truy: kẻ săn ký ức

Trục Lưu: trôi theo dòng nước, cái tên thể hiện sự thanh thoát không vướng bận cuộc sống.

Ảnh Quân: một thanh niên đội lốt hoàng đế

Tử Đằng: người thích du ngoạn 4 phương

Bạch Điền: ý nghĩa phú quý.

3. Tên tiếng Trung hay cho phụ nữ

Tên tiếng Trung dành cho phụ nữ mang ý nghĩa nhẹ nhàng, đó có thể là tên gắn với một sự kiện lịch sử nào đó. Hay đơn giản là tên một loài hoa đẹp.

Cẩm Mai: Cô gái có vẻ đẹp như hoa

Lê Tuyết: nước mắt đẹp

Thanh Nhã: một cô gái dịu dàng

Giai Kỳ: trong sạch, cao ráo, xinh đẹp như ngọc

Hải Quỳnh: một viên ngọc đẹp

Hi Vân: mây bồng bềnh, đẹp trên trời

Lộ Khiết: trong veo như sương mai

Hoa Y: một cô nương xinh đẹp

Mỹ Liên: xinh đẹp, thuần khiết như đóa sen

Ngọc Trân: quý như ngọc

Nghiên cứu Dương: bãi biển đẹp

Nhã Tịnh: Một người phụ nữ điềm đạm và nhã nhặn

Ruo Vu: trong lành như mưa

Tư Duệ: nữ trí thức

Thi Hàm: một cô gái có tài văn chương

Thi Nhân: một cô gái có tâm hồn lãng mạn

Thường Hỉ: Một cô gái vừa có nhan sắc như Hằng Nga, vừa có trí thông minh như thủ thư Thần Hi

Uyển Du: vừa xinh đẹp vừa nhã nhặn

Vũ Đình: Một cô gái vừa dịu dàng vừa thông minh

Nguyệt Thảo: ánh trăng soi sáng thảo nguyên

Bội Sâm: như bảo bối

Châu Sa: nghĩa là cát và ngọc, hai sản vật quý từ biển cả

Tử Hà: Đúng là một đứa trẻ có tâm hồn vô tư, vô lo, không vướng bận tâm tư, không toan tính gì

Hồ Điệp: cánh bướm đẹp

Thục Tâm: một người phụ nữ đoan trang, đủ đức, dung, trí, đức.

Uyển Đồng: Một cô gái có đôi mắt đẹp

Giai Tuệ: cô gái thông minh hơn người

Hiểu Tâm: một cô gái sống tình cảm, tinh tế thấu hiểu nỗi lòng của người khác

Cẩn thận Y: cô gái luôn suy nghĩ thấu đáo, cẩn thận trong mọi hành động

4. Tên tiếng Trung hay trong truyện ngôn tình

4.1. Tên cho nam giới

4.2. Tên cho phụ nữ Trên 999+ tên tiếng Trung hay tốt nhất cho nam và nữ. Mong rằng những gợi ý trên có thể giúp bạn chọn được một cái tên hay bằng tiếng Trung và phù hợp với tính cách của mình!

501+ Biệt danh hay theo tên thú vị, nickname độc lạ cho Người Yêu, Nam, Nữ, Bạn Bè

1001+ Tên Free Fire hay, Tên Quân Đoàn Free Fire đẹp nhất [NEW]

1101+ Tên Liên Quân đẹp, Tên liên quân hay kí tự đặc biệt [NEW]

1201+ Tên PUBG Moblie hay, Tên kí tự đặc biệt đẹp, chất nhất [NEW]

1301+ Tên Liên Minh hay – Tên LMHT đẹp, Tên LOL chất, hài hước nhất

1401+ Tên nhân vật hay trong game, Tên Ingame hay, đẹp cho Nam, Nữ

1701+ Tên Gunny đẹp, Tên Gunny kí tự đặc biệt hay, độc, chất nhất

1901+ Tên game hay – Cách đặt tên nhân vật game Free Fire, Liên Quân, PUBG Mobile…

1501+ Tên kiếm hiệp hay, đẹp, bựa, hài hước trong game cho Nam, Nữ

801+ Tên CF hay, Tên đột kích đẹp, chất, bá đạo nhất

333+Tên Tiếng Nhật Hay Đặt Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa Nhất / 2023

Tên tiếng Nhật hay dành cho nam

Tên tiếng Nhật cho nam giới thường có các ký tự cuối như -ro, -shi, -o

– Aki: lãng mạn như mùa thu

– Aman: sự an toàn

– Indo: sự bảo mật tuyệt đối

– Amidavi: ánh sáng tinh khiết của vị Phật

– Aran: cánh rừng xanh

– Botan: hoa mẫu đơn (thường nở trong tháng 6)

– Chiko: mũi tên nhọn

– Chin: con người vĩ đại

– Dian: ngọn nến lung linh

– Dosu: sự khốc liệt

– Ebisu: vị thần may mắn

– Garuda: người đưa tin của thần Mặt trời

– Gi: chàng trai dũng cảm

– Goro: người con trai có vị trí thứ năm trong gia đình

– Haro: con lợn rừng con

– Hasu: con heo rừng

– Hatake: người nông dân

– Hotei: vị thần của ngày hội

– Higo: cây dương liễu

– Hyuga: ngày Nhật hướng

– Isora: vị thần của biển cả thuộc vùng duyên hải

– Jiro: người con trai có vị trí thứ nhì trong gia đình

– Kakashi: bì nhìn rơm

– Kama: sự hoàng kim

– Kane: hoàng kim (tương tự Kama)

– Kazuo: sự thanh bình

– Kongo: kim cương

– Kuma: con gấu lớn

– Kumo: con nhện

– Kosho: vị thần của những màu đỏ

– Kaiten: sự hồi thiên

– Kame: thần kim quy

– Kami: nơi thuộc về thiên đường

– Kano: vị thần của những dòng nước

– Kanji: kim loại thiếc

– Ken: một làn nước trong xanh

– Kiba: răng nanh nhọn

– Kido: nhóc quỹ

– Kisame: loài cá mập

– Kiyoshi: con người có tính tĩnh lặng

– Itachi: con chồn (người Nhật cho rằng đây là một con vật mang tính bí ẩn thường đem lại sự xui xẻo)

– Maito: vô cùng mạnh mẽ

– Manzo: người con trai có vị trí thứ ba trong gia đình

– Maru: hình tròn (thường dùng để đệm ở phía sau tên cho con trai)

– Michi: ngoài đường phố

– Michio: sự mạnh mẽ

– Mochi: ánh trăng rằm

– Naga: con rồng hoặc con rắn trong truyền thuyết

– Neji: sự xoay tròn

– Niran: sự vĩnh hằng

– Orochi: con rắn to lớn

– Raiden: thần sấm chớp

– Rinjin: vị thần của biển cả

– Ringo: quả táo

– Rubi: viên ngọc bích

– Santoso: sự bình yên/ an nhiên

– Sam: thành tựu lớn

– San: ngọn núi cao

– Sasuke: người trợ lý

– Seido: kim loại đồng quý

– Shika: con hươu

– Shima: người dân trên đảo

– Shiro: người con có vị trí thứ 4 trong gia đình

– Tadashi: người hầu cận trung thành nhất

– Taijutsu: thái cực

– Taka: con diều hâu

– Tani: người đến từ thung lũng

– Taro: người cháu đích tôn

– Tashu: con rồng

– Ten: trên bầu trời

– Tengu: thiên cẩu (đây là một con vật nổi tiếng với lòng trung thành)

– Tomi: màu đỏ

– Toshiro: sự thông minh

– Toru: biển xanh

– Uchiha: chiếc quạt giấy

– Uyeda: người đến từ những cánh đồng lúa

– Uzumaki: vòng xoáy

– Virode: ánh sáng

– Washi: loài chim ưng

– Yuri: sự lắng nghe

– Zen: một nhánh giáo phái thuộc Phật giáo

2. Tên tiếng Nhật hay dành cho phái nữ

Khi muốn đặt tên cho con gái, người yêu hay cho chính mình theo tiếng Nhật thì thông thường người ta sẽ chọn lựa những cái tên có ý nghĩa trong lành, xinh đẹp , tên của những loại hoa hay theo các mùa trong năm. Cho nên tên tiếng Nhật của nữ giới thường có đuôi kết thúc như sau

-ko, -mi, -hana, -e, -yo. Bởi vì những cái tên như vậy sẽ làm cho người gọi tên cảm thấy vô cùng xinh đẹp và lãng mạn chính xác với đường nét uyển chuyển của người phụ nữ. Chúng ta cùng tham khảo và chọn lựa một cái tên Nhật của nữa thật hay cho mình nào!

– Aiko: Một đứa trẻ đáng yêu/ dễ thương

– Akako: màu đỏ

– Aki: mùa thu lãng mạn

– Akina: những bông hoa của mùa xuân

– Amaya: cơn mưa đêm

– Azimi: những bông hoa của cây thistle, một loài cây thuộc họ cỏ có gai trên thân

– Ayame: hoa của cung Gamini. Nó tựa như loài hoa Irit

– Bato: tên của một vị nữ thần đầu ngựa trong câu chuyện truyền thuyết Nhật Bản

– Cho: chú bướm/ sự xinh đẹp

– Gen: nguồn gốc

– Gin: kim loại vàng quý

– Gwatan: vị nữ thần Mặt Trời

– Ino: con heo rừng

– Hama: đứa con của biển cả

– Hasuko: đứa con của loài hoa sen

– Hanako: đứa con của những loài hoa đẹp

– Haruno: phong cảnh mùa xuân

– Hatsu: đứa con đầu tiên có vị trí thứ nhất trong gia đình

– Hiroko: sự hào phóng

– Hoshi: ngôi sao sáng

– Ichiko: thầy bói

– Iku: bổ ích

-Inari: vị nữ thần của đồng lúa

– Ishi: hòn đá cứng

– Izanami: ngời có tấm lòng mến khách

– Jin: sự hiền lành/ lịch thiệp

– Kagami: chiếc gương soi

– Kami: vị nữ thần

– Kameko: con rùa

– Kane: kim loại đồng quý

– Kazuko: đứa con đầu tiên

– Keiko: sự đáng yêu

– Kazu: thứ nhất

– Kimiko: đẹp tuyệt vời nhất trên đời

– Kiyoko: sự trong trẻo như một chiếc gương soi

– Koko: con cò

– Kuri: hạt dẻ nhỏ

– Kyon: sự trong sáng

– Kurenai: màu đỏ đậm

– Kyubi: con hồ ly có chín cái đuôi

– Lawan: xinh đẹp

– Mariko: vòng tuần hoàn của quỹ đạo

– Manyura:con công có bộ lông xinh đẹp

– Machiko: người gặp được may mắn

– Maeko: sự thật lòng và vui vẻ

– Mavoree: xinh đẹp

– Masa: sự chân thành và vô cùng thẳng thắn

– Meiko: chồi non

– Mika: trăng non

– Mineko: con của thần núi

– Misao: sự trung thành/ lòng chung thủy

– Momo: trái đào tiên

– Moriko: con của thần rừng

– Miya: ngôi đền thiêng

– Murasaki: loài hoa oải hương

– Nami: sóng biển

– Namiko: làng sóng biển

– Nara: cây sồi thơm

– Nareda: người đưa tin của vị thần Mặt trời

– No: nơi hoang vắng

– Nori: học thuyết

– Noriko: vị diễn giảng học thuyết

– Nyoko: viên ngọc quý/ kho báu

– Ohara: cánh đồng lúa

– Phailin: đá quý

– Ran: bông hoa sung

– Rubi: viên ngọc bích màu xanh

– Ryo: con rồng

– Sayo: người được sinh ra vào ban đêm

– Shika: con hươu

– Shizu: sự yên bình

– Suki: dễ thương

– Sumi: tinh chất

– Sumalee: bông hoa xinh đẹp

– Sugi: cây tuyết tùng

– Suzuko: người được sinh ra vào mùa thu

– Shino: lá trúc

– Takara: kho báu

– Taki: thác nước lớn

– Tamiko: đứa con của thế giới

– Tama: ngọc ngà/ đá quý

– Tami: người đến từ thung lung

– Tatsu: con rồng

– Toku: người có đạo đức và sự đoan chính

– Tomi: người giàu có/ sang trọng

– Tora: con hổ mạnh mẽ

– Umeko: đứa con của mùa mận chín

– Umi: biển xanh

– Yasu: sự thanh bình

– Yoko: sự tốt đẹp

– Yon: đóa hoa sen tinh khiết

– Yuri: hoa huệ

– Yuriko: hoa huệ tây

– Yori: sự đáng tin cậy/ cậy trông vào

– Yuuki: hoàng hôn buông xuống

Bạn đang xem bài viết #1 : Top 567 Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa, Chất Nhất / 2023 trên website Uplusgold.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!