Xem Nhiều 5/2022 # 1000+ Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nam Nữ # Top Trend

Xem 51,876

Cập nhật thông tin chi tiết về 1000+ Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nam Nữ mới nhất ngày 19/05/2022 trên website Uplusgold.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 51,876 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • 1001 Tên Facebook Sang Chảnh & Đặt Tên Nick Fb Sang Chảnh Cho Nữ & Nam
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Ngắn Gọn, Ý Nghĩa Nhất 2022
  • Tổng Hợp Tên Hay 4 Chữ Bằng Tiếng Anh Cho Nam
  • 1001+ Tên Áo Bóng Đá Tiếng Anh Hay
  • Tuyển Tập Những Tên Áo Bóng Đá Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • Top 100 tên tiếng Anh hay và ý nghĩa cho nữ

    1. Tên tiếng Anh cho con gái theo dáng vẻ bề ngoài

    Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”

    Annabella – “xinh đẹp”

    Aurelia – “tóc vàng óng”

    Brenna – “mỹ nhân tóc đen”

    Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”

    Ceridwen – “đẹp như thơ tả”

    Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”

    Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”

    Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”

    Doris – “xinh đẹp”

    Drusilla – “mắt long lanh như sương”

    Dulcie – “ngọt ngào”

    Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”

    Fidelma – “mỹ nhân”

    Fiona – “trắng trẻo”

    Hebe – “trẻ trung”

    Isolde – “xinh đẹp”

    Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”

    Keisha – “mắt đen”

    Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”

    Kiera – “cô bé đóc đen”

    Mabel – “đáng yêu”

    Miranda – “dễ thương, đáng yêu”

    Rowan- “cô bé tóc đỏ”

    Amanda – “đáng yêu”

    2. Tên tiếng Anh cho con gái theo tình cảm, tính cách con người

    Agatha – “tốt”

    Agnes – “trong sáng”

    Alma – “tử tế, tốt bụng”

    Bianca / Blanche – “trắng, thánh thiện”

    Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”

    Dilys – “chân thành, chân thật”

    Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”

    Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”

    Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”

    Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”

    Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”

    Jezebel – “trong trắng”

    Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”

    Laelia – “vui vẻ”

    Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”

    Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”

    Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”

    Xenia – “hiếu khách”

    Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa thông thái, cao quý

    Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

    Alice – “người phụ nữ cao quý”

    Bertha – “thông thái, nổi tiếng”

    Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”

    Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

    Gloria – “vinh quang”

    Martha – “quý cô, tiểu thư”

    Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”

    Regina – “nữ hoàng”

    Sarah – “công chúa, tiểu thư”

    Sarah – “công chúa, tiểu thư”

    Sophie – “sự thông thái”

    3. Tên tiếng Anh cho con gái gắn với thiên nhiên

    Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

    Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”

    Jasmine – “hoa nhài”

    Layla – “màn đêm”

    Roxana – (nghe cách đọc tên) – “ánh sáng”, “bình minh”

    Stella – (nghe cách đọc tên) – “vì sao, tinh tú”

    Sterling – (nghe cách đọc tên) – “ngôi sao nhỏ”

    Daisy – (nghe cách đọc tên) – “hoa cúc dại”

    Flora – (nghe cách đọc tên) – “hoa, bông hoa, đóa hoa”

    Lily – (nghe cách đọc tên) – “hoa huệ tây”

    Rosa – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng”;

    Rosabella – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng xinh đẹp”;

    Selena – (nghe cách đọc tên) – “mặt trăng, nguyệt”

    Violet – (nghe cách đọc tên) – “hoa violet”, “màu tím”

    Alida – “chú chim nhỏ”

    Anthea – “như hoa”

    Aurora – “bình minh”

    Azura – “bầu trời xanh”

    Calantha – “hoa nở rộ”

    Ciara – “đêm tối”

    Edana – “lửa, ngọn lửa”

    Eira – “tuyết”

    Eirlys – “hạt tuyết”

    Elain – “chú hưu con”

    Heulwen – “ánh mặt trời”

    Iolanthe – “đóa hoa tím”

    Jena – “chú chim nhỏ”

    Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”

    Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”

    Maris – “ngôi sao của biển cả”

    Muriel – “biển cả sáng ngời”

    Oriana – “bình minh”

    Phedra – “ánh sáng”

    Selina – “mặt trăng”

    Selina – “mặt trăng”

    Stella – “vì sao”

    Top 200 Tên tiếng anh cho bé trai hay nhất

    – Drake: Rồng

    – Leon: Sư tử, hi vọng con mạnh mẽ, dũng mãnh như chú sư tử.

    – Charles: Chiến binh

    – Orson: Đứa con của gấu

    – Sigmund: Người bảo vệ thắng lợi

    – Walter: Người chỉ huy

    – William: Mong muốn bảo vệ

    – Vincent: Chinh phục

    – Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa

    – Louis: Chiến binh trứ danh

    – Richard: Sự dũng mãnh

    – Harvey: Chiến binh xuất chúng, hi vọng con sẽ là người tài giỏi và xuất chúng.

    – Harold: Tướng quân

    – Andrew: Hùng dũng

    – Dempsey: Người hậu duệ đầy kiêu hãnh

    – Abner: Người cha của ánh sáng

    – Alexander: Người bảo vệ, hi vọng con là người bảo vệ chính nghĩa.

    – Arnold: Người trị vì

    – Chad: Chiến binh

    – Blake: Đen

    2. Tên tiếng Anh hay cho bé trai gắn với thiên nhiên

    – Dylan: Biển cả

    – Douglas: Dòng sông

    – Samson: Đứa con của mặt trời

    – Neil: Mây

    3. Tên tiếng Anh cho bé trai có ý nghĩa thông thái, cao quý

    – Donald: Người trị vì thế giới

    – Henry: Người cai trị đất nước

    – Joel: Chúa, người tối cao

    – Titus: Danh giá

    – Stephen: Vương miện

    – Magnus: Vĩ đại

    Jethro: Xuất chúng

    – Galvin: Tỏa sáng, mong con luôn được thành đạt và tỏa sáng.

    – Maximilian: Xuất chúng nhất

    – Eugune: Xuất thân cao quý

    – Elmer: Cao quý

    – Roy: Vua

    – Robert: Người sáng dạ

    – Raymond: Người bảo vệ với những lời khuyên đưa ra đúng đắn

    – Harry: Người cai trị đất nước

    – Maximus: Vĩ đại, tuyệt vời

    4. Tên tiếng Anh dành cho bé trai mang ý nghĩa hạnh phúc, sự thịnh vượng

    – Felix: có ý nghĩa là con lúc nào cũng được may mắn

    – Edric: Người trị vì tài sản

    – Edward: Người giám hộ của cải

    – Alan: Sự hòa hợp

    – Benedict: Được ban phước, mong con luôn được ban phước tốt lành.

    – David: Người yêu dấu, hi vọng con được nhiều người yêu quý.

    – Edgar: Thịnh vượng

    – Victor: Chiến thắng

    – Paul: Bé nhỏ

    – Kenneth: Đẹp trai

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Hay Dành Cho Nam Và Nữ
  • Hướng Dẫn Cách Đặt Tên Tiếng Anh Cho Nam
  • Tên Nhân Vật Game Tiếng Anh Hay (Sưu Tầm)
  • Tên Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ H Gây Ấn Tượng Trang Trọng Nhất
  • Tên Trung Quốc Hay Cho Nam Và Nữ
  • Bạn đang xem bài viết 1000+ Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nam Nữ trên website Uplusgold.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100