Xem Nhiều 12/2022 #️ Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam / 2023 # Top 16 Trend | Uplusgold.com

Xem Nhiều 12/2022 # Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam / 2023 # Top 16 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam / 2023 mới nhất trên website Uplusgold.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Chào các bạn trong bài viết dịch tên của bạn sang tiếng Nhật, Tự học tiếng Nhật online đã hướng dẫn các bạn cách chuyển tên tiếng Nhật sang tiếng Việt dùng trong các văn bản hành chính… Tuy vậy, vẫn có nhiều bạn muốn chọn cho mình 1 tên tiếng Nhật theo họ tên của người Nhật. Bởi vậy, trong bài viết này, Tự học tiếng Nhật online xin giới thiệu tới các bạn danh sách Tên tiếng Nhật hay dành cho nam. Các bạn hãy lựa chọn 1 tên với ý nghĩa bạn thích hoặc có nghĩa gần với tên bạn nhất. Đây là những tên gọi (tên thật, không phải họ, về danh sách các họ của người Nhật thường gặp, các bạn tham khảo bài : 100 họ tên người Nhật hay dùng nhất).

Các bạn nữ có thể chọn nickname cho mình theo link sau : tên tiếng Nhật hay dành cho nữ

AKI (1- 秋: thu, 2- 明: minh, 3-晶: tinh) . “Thu” có nghĩa là mùa thu (tên này dùng được cho cả trai và gái). “Minh” có nghĩa là thông minh, sáng sủa. “Tinh” cũng mang nghĩa là sáng sủa.

AKIHIKO ( 明 彦: minh ngạn): Thông minh và song toàn đức tài.

AKIRA ( 明: minh): Thông minh, sáng sủa

AOI (1-碧: bích, 2- 葵: quỳ). “Bích” có nghĩa là màu xanh bích, ngọc bích. “Quỳ” là loài hoa quỳ.

ARATA ( 新: tân): Mới mẻ, tươi mới.

ATSUSHI (敦: đôi =) Chất phác, hồn hậu

DAI ( 大: đại): To lớn, vĩ đại

DAISUKE ( 大 輔: đại phụ): Sự trợ giúp lớn lao

FUMIO ( 文 雄: văn hùng): người con trai hòa nhã, ôn nhu, lễ độ

HACHIRO ( 八 郎: bát lang): Chàng trai thứ tám (ngày xưa người Nhật thường đặt tên con trai có số và chữ 郎 đằng sau)

HAJIME (肇: triệu, 元: nguyên): Sự mở đầu, bắt đầu.

HARU (1-晴: tình, 2- 春: xuân, 3-陽: dương): “Tình” có nghĩa là trong xanh. “Xuân” có nghĩa là mùa xuân. “Dương” có nghĩa là thái dương, ánh dương.

HARUO ( 春男: xuân nam): Chàng trai của mùa xuân.

HIDEAKI (秀 明: tú minh): Giỏi, xuất sắc và thông minh, sáng sủa

HIDEKI (秀樹: tú thụ): Giỏi xuất sắc, vững chắc như cây to.

HIDEO ( 英夫: anh phu): Người đàn ông tài giỏi

HIKARU (輝: huy): ánh sáng lấp lánh.

HIROAKI ( 広 朗: quảng lang): chàng trai rộng rãi, quảng giao.

HIROSHI (浩): to lớn, vĩ đại.

HISAO (寿 夫: thọ phu): người đàn ông thọ, sống lâu

HISASHI ( 久 志: cửu chí): ý chí bền lâu

HISOKA (密: mật): Chu đáo, tỉ mỉ

ICHIROU ( 一 郎: nhất lang): Chàng trai thứ nhất (ngày xưa người Nhật thường đặt tên con trai có số và chữ 郎 đằng sau)

ISAMU (勇:dũng): dũng cảm, quả cảm

ISAO (功: công): có ông lao, thành tích

JIROU ( 二 郎: nhị lang): Chàng trai thứ hai

JUN ( 順: thuận): Thuận lợi, thuận đường.

JUNICHI ( 順一: thuận nhất): Thuận tiện một đường.

JUROU ( 十 郎: thập lang): Chàng trai thứ mười.

KAEDE (楓: phong): Cây phong (loài cây đẹp, lá đến mùa thu thì đỏ, mùa xuân nở hoa xúm xít như quả bóng tròn)

KATASHI (堅: kiên): Bền vững, kiên cường

KATSU ( 勝: thắng): Thắng lợi

KATSUO ( 勝 雄: thắng hùng): Người đàn ông thắng lợi.

KAZUHIKO ( 和 彦): Hòa hợp, gồm cả đức và tài.

KAZUO ( 和夫: hòa phu): Người đàn ông hòa nhã, ôn hòa.

KEI (恵: tuệ): Có trí tuệ, thông minh

KEN ( 健: kiện): khỏe mạnh

KEN’ICHI ( 健一: mạnh nhất): sự khỏe mạnh xếp thứ nhất

KENTA ( 健太: kiện thái): khỏe mạnh và cao to.

KICHIROU ( 吉 郎): Chàng trai tốt lành, may mắn.

KIN (欽: khâm.): Thuộc về vua chúa, bảo vật.

KIOSHI/ KIYOSHI (淳): trong sạch, mộc mạc, trung hậu

KOHAKU (琥珀: hổ phách): viên hổ phách màu vàng trong suốt, óng ánh rất đẹp.

KOICHI ( 光一: quang nhất): tươi sáng, tỏa sáng

KOU (1- 幸: hạnh, 2- 光: quang, 3- 康: khang.): “Hạnh” tức là hạnh phúc. “Quang” là ánh sáng mặt trời. “Khang” là khang kiện, khỏe mạnh.

KUNIO (國 男: quốc nam): Chàng trai của quốc gia, chàng trai gây dựng lên đất nước.

KUROU ( 九 郎: cửu lang): Chàng trai thứ chín

MAKOTO (誠: thành): Thành thật.

MAMORU ( 守: thủ): Bảo vệ.

MASA ( 正: chính): Chính trực, ngay thẳng.

MASAAKI ( 真明: Chân minh): Ngay thẳng và thông mình

MASAHIKO ( 正 彦: chính ngạn): chính trực, tài đức song toàn.

MASANORI ( 正 則: chính tắc): Tấm gương ngay thẳng, chính chắn

MASAO ( 正男: chính nam): Chàng trai ngay thẳng, chính trực.

MASARU ( 勝: thắng): Thắng lợi

MASASHI (雅: nhã): thanh nhã, tao nhã

MASATO ( 正人: chính nhân): Người ngay thẳng, chính trực.

MASUMI ( 真 澄: chân trừng): Trong sạch, chân thật.

MIKIO ( 美樹 夫: mỹ thụ phu): Người đàn ông đẹp như cây cối.

MITSUO ( 光子: quang tử): Đứa bé rực rỡ, sáng chói như ánh mặt trời

NAO ( 直: trị): Ngay thẳng.

NAOKI ( 直 樹: trị thụ): Ngay thẳng như cây rừng.

OROCHI ( 大 蛇: đại xà): con rắn lớn.

ROKURO ( 六 朗: lục lang): Chàng trai thứ 6.

RYO (亮: lượng): thanh cao

RYOTA (亮 太: lượng thái): rất thanh cao (“thái” có nghĩa là rất)

RYUU (竜: long): con rồng

SABURO ( 三 郎: tam lang): Chàng trai thứ ba.

SADAO (貞雄: trinh hùng): Người đàn ông trung thành.

SATORU (智: tuệ): Trí tuệ, trí khôn.

SATOSHI (聡: thông): Sáng suốt

SHICHIRO ( 七 郎: thất lang): Chàng trai thứ bảy.

SHIGEO ( 重夫: trọng phu): Người đàn ông trọng lễ nghĩa.

SHIGERU (茂: mậu): Hưng thịnh, tốt đẹp

SHIN (1- 心: tâm, 2-慎: thận, 3- 新: Tân, 4- 進: Tân, 5- 真: Trị): “Tâm” có nghĩa là “trái tim”. “Thận” nghĩa là “thận trọng, cẩn thận”. “Tân” nghĩa là “mới mẻ, tươi mới”. “Tiến” nghĩa là “tiến tới, tấn tới”.

SHIN’ICHI ( 真一: trị nhất): “Trị” là “ngay thẳng ” Lấy ngay thẳng làm hàng đầu.

SHIRO ( 四 郎: tứ lang): Chàng trai thứ tư.

SORA ( 空: không): Bầu trời

SUSUMU ( 進: Tiến): Tiến tới, tấn tới

TADAO (忠 夫: trung phu): Người đàn ông trung thành, hết lòng.

TADASHI (1-忠: trung, 2- 正: chính). “Trung” có nghĩa là “trung thành, hết lòng”. “Chính” có nghĩa là “ngay thẳng, thẳng thắn”.

TAKAHIRO (貴浩: quý hạo): Sang trọng và vĩ đại.

TAKAO (孝雄: hiếu hùng): Chàng trai có hiếu.

TAKASHI (隆: long): Hưng thịnh

TAKAYUKI (隆 行: long hành)

TAKESHI (武: vũ): mạnh, có võ

TAKUMI (巧: xảo): tài giỏi.

TARO ( 太 郎: thái lang): Chàng trai cao to, to lớn.

TOMIO (富: phú): Giàu sang, phú quý

TORU (徹: triệt): Thông suốt, thấu suốt.

TOSHI (慧: huệ): Thông minh

TOSHIO (俊 夫:tuấn phu): Người đàn ông anh tuấn, khôi ngô tuấn tú

TSUTOMU (努: nỗ): Cố gắng

TSUYOSHI (剛: cương): Cương, cương quyết, cứng rắn, kiên quyết, vững vàng, mạnh mẽ

YASUO ( 康夫: khang phu): Người đàn ông khỏe mạnh.

YASUSHI (靖: tĩnh ):Yên ổn, bình an.

YOSHI (1- 義: nghĩa, 2- 吉: cát, 3- 良: lương). “Nghĩa” có nghĩa là “đúng với đạo lí”. “Cát” mang nghĩa là “tốt lành, tốt đẹp”. “Lương” có nghĩa là “tốt đẹp”.

YOSHIO ( 良夫: lương phu): người đàn ông tốt đẹp.

YOSHITO ( 義人: nghĩa nhân): Người theo nghĩa lí, người theo công lí.

YUKI (1- 幸: hạnh, 2- 雪: tuyết). “Hạnh” có nghĩa là đức hạnh, hạnh phúc. “Tuyết” là bông tuyết.

YUTAKA (裕: dụ): giàu có, thừa của.

YUU ( 優: ưu): ưu tú, xuất sắc

“Top” 100 Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam / 2023

Cũng giống như tiếng Việt, tiếng Nhật cũng chia tên gọi theo giới tính phù hợp cho bé trai và bé gái khác biệt. Khi đọc tên tiếng Nhật của bạn có thể đoán được giới tính của một người Nhật Bản bằng cách dựa vào ký tự cuối trong tên của họ.

Tên tiếng Nhật hay dành cho bé trai

1. Akio

Hán tự: 昭夫、昭男、昭雄

Ý nghĩa:

昭 (Chiêu) [aki]: Sáng sủa, rõ ràng, ánh sáng

夫 (Phu) [o]: Người chồng đàn ông

男 (Nam) [o]: Nam giới

雄 (Hùng) [o]: Người anh hủng, tính cách đàn ông.

2. Akira

Hán tự: 昭、明、亮

Ý nghĩa:

昭 (Chiêu)、明 (Minh): Sáng sủa, rõ ràng, ánh sáng

亮 (Lượng): Sáng soi, thanh cao.

3. Aoi

Hán tự: 葵、碧

Ý nghĩa:

葵 (Qùy): Hoa Thục Quỳ

碧 (Bích): Màu xanh

4. Arata

Hán tự: 新

Ý nghĩa: 新 (Tân): Mới mẻ, tươi mới

5. Ayumu

Hán tự: 歩夢

Ý nghĩa:

歩 (Bộ) [ayu]: Tiến bộ, bộ hành

夢 (Mộng) [mu]: Giấc mơ, cảnh mộng

6. Daichi

Hán tự: 大地, 大智

Ý nghĩa:

大 (Đại) [dai]: Vĩ đại, to lớn

地 (Địa) [chi]: Đất

智 (Trí) [chi]: Trí tuệ, khôn ngoan

6. Daiki

Hán tự: 大輝, 大樹, 大貴

Ý nghĩa:

大 (Đại) [dai]: Vĩ đại, to lớn

輝 (Huy) [ki]: Huy hoàng, rực rỡ

樹 (Tùng) [ki]: Cây Tùng

貴 (Quý) [ki]: Quý trọng, quý giá

8. Daisuke

Hán tự: 大輔

Ý nghĩa:

大 (Đại) [dai]: Vĩ đại, to lớn

輔 (Phụ) [suke]: Phụ giúp, giúp đỡ

9. Gorou

Hán tự: 五郎

Ý nghĩa:

五 (Ngũ) [go]: Số năm

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

10. Hachirou

Hán tự: 八郎

Ý nghĩa:

八 (Bát) [hachi]: Số tám

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

11. Haru

Hán tự: 陽, 春, 晴

Ý nghĩa:

陽 (Dương): Mặt trời

春 (Xuân): Mùa xuân

晴 (Tình): Nắng, trong xanh

12. Haruki

Hán tự: 晴輝, 陽生

Ý nghĩa:

晴 (Tình): Nắng, trong xanh

陽 (Dương): Mặt trời

輝 (Huy) [ki]: Huy hoàng, rực rỡ

生 (Sinh) [ki]: Cuộc sống, sinh mệnh

13. Haruto

Hán tự: 陽斗, 遥斗, 陽翔, 晴斗

Ý nghĩa:

陽 (Dương): Mặt trời

遥 (Dao) [haru]: Xa xôi

晴 (Tình): Nắng, trong xanh

斗 (Đấu, Đẩu) [to]: Chòm sao Bắc Đẩu

翔 (Tường) [to]: Bay lượn, vút bay

14. Hayate

Hán tự: 颯

Ý nghĩa: 颯 (Táp): Êm ả, trơn tru

15. Hayato

Hán tự: 隼人

Ý nghĩa:

隼 (Chuẩn) [haya]: Chim ưng

人 (Nhân) [to]: Người

16. Hibiki

Hán tự: 響

Ý nghĩa:

響 (Hưởng): Âm hưởng, âm vang

17. Hideaki

Hán tự: 英明

Ý nghĩa:

英 (Anh) [hide] (excellent): Anh hùng, anh hào

明 (Minh) [aki] (bright): Sáng

18. Hideki

Hán tự: 秀樹, 英樹

Ý nghĩa:

秀 (Tuấn) [hide]: Tuấn tú, anh tuấn

英 (Anh) [hide] (excellent): Anh hùng, anh hào

樹 (Thụ) [ki]: Cây đại thụ

19. Hideyoshi

Hán tự: 秀良, 秀吉

Ý nghĩa:

秀 (Tuấn) [hide]: Tuấn tú, anh tuấn

良 (Lương) [yoshi]: Tốt

吉 (Cát) [yoshi]: Tốt đẹp, may mắn

20. Hikaru

Hán tự: 光, 輝

Ý nghĩa:

光 (Quang): Ánh sáng

輝 (Huy) [ki]: Huy hoàng, rực rỡ

21. Hinata

Hán tự: 向日葵, 陽向

Ý nghĩa:

向日葵 (Hướng Nhật Qùy): Hoa hướng dương

陽向 (Dương Hướng): Hướng về phía mặt trời

22. Hiraku

Hán tự: 拓

Ý nghĩa: 拓 (Thác): Khai thác, mở ra

23. Hiroshi

Hán tự: 寛, 浩

Ý nghĩa:

寛 (Khoan): Khoan dung, vị tha

浩 (Hạo): Hào hiệp, to lớn

24. Hiroto

Hán tự: 大翔, 博斗

Ý nghĩa:

大 (Đại) [dai]: Vĩ đại, to lớn

博 (Bác) [hiro]: Uyên bác, uyên thâm

翔 (Tường) [to]: Bay lượn, vút bay

斗 (Đấu, Đẩu) [to]: Chòm sao Bắc Đẩu

25. Hotaka

Hán tự: 穂高

Ý nghĩa:

穂 (Huệ) [ho]: Ngũ cốc, bông lúa

高 (Cao) [taka]: Cao lớn

26. Ichirou

Hán tự: 一郎

Ý nghĩa:

一 (Nhất) [ichi]: Số một

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

27. Isamu

Hán tự: 勇

Ý nghĩa: 勇 (Dũng): Dũng cảm, dũng mãnh

28. Itsuki

Hán tự: 樹

Ý nghĩa: 樹 (Thụ): Cây đại thụ

29. Jirou

Hán tự: 二郎

Ý nghĩa:

二 (Nhị) [ji]: Số hai

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

30. Jurou

Hán tự: 十郎

Ý nghĩa:

十 (Thập) [ju]: Số mười

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

31. Kaede

Hán tự: 楓

Ý nghĩa: 楓 (Phong): Cây phong

32. Kaito

Hán tự: 海斗, 海翔

Ý nghĩa:

海 (Hải) [kai] (sea, ocean): Biển

斗 (Đấu, Đẩu) [to]: Chòm sao Bắc Đẩu

翔 (Tường) [to]: Bay lượn, vút bay

33. Kaoru

Hán tự: 薫

Ý nghĩa: 薫 (Huân): Hương thơm

34. Katashi

Hán tự: 堅

Ý nghĩa: 堅 (Kiên): Kiên cường, kiên chí

35. Katsu

Hán tự: 勝

Ý nghĩa: 勝 (Thắng): Chiến thắng

36. Katsuo

Hán tự: 勝雄

Ý nghĩa:

勝 (Thắng) [katsu]: Chiến thắng

雄 (Hùng) [o]: Người anh hủng, tính cách đàn ông.

37. Katsurou

Hán tự: 勝郎

Ý nghĩa:

勝 (Thắng) [katsu]: Chiến thắng

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

38. Kazuki

Hán tự: 一輝, 和希

Ý nghĩa:

一 (Nhất) [kazu]: Số một

和 (Hòa) [kazu]: Hòa bình, hòa hợp

輝 (Huy) [ki]: Huy hoàng, rực rỡ

希 (Hy) [ki] (Hope): Hy vọng

39. Kazuo

Hán tự: 一男, 和夫

Ý nghĩa:

一 (Nhất) [kazu]: Số một

和 (Hòa) [kazu]: Hòa bình, hòa hợp

男 (Nam) [o]: Đàn ông, nam nhi

夫 (Phu) [o]: Người chồng, đàn ông

40. Ken

Hán tự: 健

Ý nghĩa: 健 (Kiện): Tráng kiện, khỏe mạnh

41. Kenichi

Hán tự: 健一, 研一

Ý nghĩa:

健 (Kiện) [ken]: Tráng kiện, khỏe mạnh

研 (Nghiên) [ken]: Nghiên cứu

一 (Nhất) [ichi]: Số một

42. Kenji

Hán tự: 研二

Ý nghĩa:

研 (Nghiên) [ken]: Nghiên cứu

二 (Nhị) [ji]: Số hai

43. Kenshin

Hán tự: 謙信

Ý nghĩa:

謙 (Khiêm) [ken]: Khiêm nhường, khiêm tốn

信 (Tín) [shin]: Tin tưởng

44. Kenta

Hán tự: 健太

Ý nghĩa:

健 (Kiện) [ken]: Tráng kiện, khỏe mạnh

太 (Thái) [ta]: To, khỏe mạnh

45. Kichirou

Hán tự: 吉郎

Ý nghĩa:

吉 (Cát) [kichi]: Tốt đẹp, may mắn

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

46. Kiyoshi

Hán tự: 淳

Ý nghĩa: 淳 (Thuần): Thuần phát, thuần khiết

47. Kohaku

Hán tự: 琥珀

Ý nghĩa:

琥 (Hổ) [ko]

珀 (Phách) [haku]

48. Kouki

Hán tự: 光希, 幸輝

Ý nghĩa:

光 (Quang) [kou]: Ánh sáng

希 (Hy) [ki]: Hy vọng

幸 (Hạnh) [kou]: Hạnh phúc

輝 (Huy) [ki]: Huy hoàng, rực rỡ

49. Kouta

Hán tự: 康太

Ý nghĩa:

康 (Khang) [kou]: An khang

太 (Thái) [ta]: To, khỏe mạnh

50. Kurou

Hán tự: 九郎

Ý nghĩa:

九 (Cửu) [ku]: Số Chín

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

51. Kyou

Hán tự: 協, 京, 郷, 杏

Ý nghĩa:

協 (Hiệp): Hiệp lực

京 (Kinh): Kinh đô

郷 (Hương): Quê hương

杏 (Hạnh): Cây ngân hạnh

52. Makoto

Hán tự: 誠

Ý nghĩa:

誠 (Thành): Thành thực, chân thành

53. Masaru

Hán tự: 勝

Ý nghĩa: 勝 (Thắng): Chiến thắng

54. Michi

Hán tự: 道

Ý nghĩa: 道 (Đạo): Con đường, đạo lý

55. Minoru

Hán tự: 実

Ý nghĩa: 実 (Thực): Chân thực, sự thực

56. Naoki

Hán tự: 直樹

Ý nghĩa:

直 (Trực) [nao]: Chính trực, ngay thẳng

樹 (Tùng) [ki]: Cây Tùng

57. Noboru

Hán tự: 翔

Ý nghĩa: 翔 (Tường): Bay lượn, vút bay

58. Nobu

Hán tự: 延

Ý nghĩa: 延 (Duyên): Kéo dài

59. Noburu

Hán tự: 伸

Ý nghĩa: 伸 (Thân): Mở rộng

60. Nobuyuki

Hán tự: 信幸

Ý nghĩa:

信 (Tín) [nobu]: Tin tưởng

幸 (Hạnh) [yuki]: Hạnh phúc

61. Nori

Hán tự: 儀

Ý nghĩa: 儀 (Nghi): Lễ nghi

62. Osamu

Hán tự: 修

Ý nghĩa: 修 (Tu): Tu sữa

63. Ren

Hán tự: 蓮, 恋

Ý nghĩa:

蓮 (Liên): Hoa sen

恋 (Luyến): Tình yêu

64. Riku

Hán tự: 陸

Ý nghĩa:

陸 (Lục): Vùng đất, lục địa

65. Rikuto

Hán tự: 陸斗, 陸人

Ý nghĩa:

陸 (Lục) [riku]: Vùng đất, lục địa

斗 (Đấu, Đẩu) [to]: Chòm sao Bắc Đẩu

人 (Nhân) [to]: Người

66. Rokurou

Hán tự: 六郎

Ý nghĩa:

六 (Lục) [roku]: Số sáu

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

67. Ryou

Hán tự: 涼, 遼, 諒

Ý nghĩa:

涼 (Lương): Mát mẻ

遼 (Liêu): Xa thẳm

諒 (Lượng): Tin tưởng, sự thực

68. Ryouichi

Hán tự: 良一, 亮一

Ý nghĩa:

良 (Lương) [ryou]: Tốt

亮 (Lượng) [ryou]: Sáng soi, thanh cao.

一 (Nhất) [ichi]: Số một

69. Ryouta

Hán tự: 涼太, 亮太, 良太

Ý nghĩa:

涼 (Lương) [ryou]: Mát mẻ

亮 (Lượng) [ryou]: Sáng soi, thanh cao.

良 (Lương) [ryou]: Tốt

太 (Thái) [ta]: To, khỏe mạnh

70. Ryuu

Hán tự: 龍, 竜

Ý nghĩa: 龍, 竜 (Long): Con rồng

71. Ryuunosuke

Hán tự: 龍之介, 隆之介

Ý nghĩa:

龍 (Long) [ryuu]: Con rồng

隆 (Long) [ryuu]: Long trọng, tôn quý

之 (Chi) [no]: Của

介 (Giới) [suke]: Giới

72. Saburou

Hán tự: 三郎

Ý nghĩa:

三 (Tam) [sabu]: Số ba

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

73. Shichirou

Hán tự: 七郎

Ý nghĩa:

七 (Thất) [shichi]: Số bảy

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

74. Shin

Hán tự: 真

Ý nghĩa: 真 (Chân): Chân thật

75. Shinobu

Hán tự: 忍

Ý nghĩa: 忍 (Nhẫn): Kiên nhẫn

76. Shirou

Hán tự: 四郎

Ý nghĩa:

四 (Tứ) [shi]: Số tư

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

77. Shou

Hán tự: 翔

Ý nghĩa:

翔 (Tường): Bay lượn, vút bay

78. Shouta

Hán tự: 翔太

Ý nghĩa:

翔 (Tường) shou]: Bay lượn, vút bay

太 (Thái) [ta]: To, khỏe mạnh

79. Sora

Hán tự: 空, 昊 meaning

Ý nghĩa:

空 (Không), 昊 (Hạo): Bầu trời

80. Souta

Hán tự: 颯太

Ý nghĩa:

颯 (Táp) [sou]: Êm ả, trơn tru

太 (Thái) [ta]: To, khỏe mạnh

81. Susumu

Hán tự: 進

Ý nghĩa:

進(Tiến): Tiến lên

82. Taichi

Hán tự: 太一

Ý nghĩa:

太 (Thái) [ta]: To, khỏe mạnh

一 (Nhất) [ichi]: Số một

83. Taiki

Hán tự: 大輝

Ý nghĩa:

大 (Đại) [tai]: Vĩ đại, to lớn

輝 (Huy) [ki]: Huy hoàng, rực rỡ

84. Takahiro

Hán tự: 貴大, 孝浩

Ý nghĩa:

貴 (Quý) [taka]: Quý trọng, quý giá

孝 (Hiếu) [taka]: Hiếu thảo

大 (Đại) [hiro]: Vĩ đại, to lớn

浩 (Hạo) [hiro]: Hào hiệp, to lớn

85. Takashi

Hán tự: 孝, 隆, 崇

Ý nghĩa:

孝 (Hiếu) [taka]: Hiếu thảo

隆 (Long): Long trọng, tôn quý

崇 (Sùng): Tôn sùng, sùng bái

86. Takehiko

Hán tự: 武彦, 竹彦

Ý nghĩa:

武 (Võ) [take]: Võ bị, chiến binh

竹 (Trúc) [take]: Cây trúc

彦 (Ngạn) [hiko]: Cậu bé, hoàng tử

87. Takeshi

Hán tự: 武

Ý nghĩa: 武 (Võ): Võ bị, chiến binh

88. Takuma

Hán tự: 拓真

Ý nghĩa:

拓 (Thác): Khai thác, mở ra

真 (Chân) [ma]: Chân thật

89. Takumi

Hán tự: 匠, 巧, 拓海, 拓実

Ý nghĩa:

匠 (Tượng): Thợ lành nghề

巧 (Xảo): Tinh xảo

拓 (Tháp): Khai thác, mở ra

海 (Hải): Biển

実 (Thực): Thành thực, trung thực

90. Tarou

Hán tự: 太郎

Ý nghĩa:

太 (Thái) [ta]: To, khỏe mạnh

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

91. Tsubasa

Hán tự: 翼

Ý nghĩa: 翼 (Dực): Đôi cánh

92. Yamato

Hán tự: 大和

Ý nghĩa: 大和 (Đại Hòa): Tên một triều đại cổ của Nhật Bản

93. Yasu

Hán tự: 安, 康, 坦

Ý nghĩa:

安 (An): Bình an, an ổn

康 (Khang): An khang

坦 (Thản): Bình thản, bình lặng

94. Yori

Hán tự: 頼

Ý nghĩa: 頼 (Lại): Tin tưởng

95. Yoshi

Hán tự: 吉, 義, 良

Ý nghĩa:

吉 (Cát): Tốt đẹp, may mắn

義 (Nghĩa): Ý nghĩa

良 (Lương): Tốt

96. Yoshirou

Hán tự: 義郎

Ý nghĩa:

義 (Nghĩa) [yoshi]: Ý nghĩa

郎 (Lang) [rou]: Con trai (trong gia đình)

97. Youta

Hán tự: 陽太

Ý nghĩa:

陽 (Dương) [you]: Mặt trời

太 (Thái) [ta]: To, khỏe mạnh

98. Yuu

Hán tự: 優, 悠

Ý nghĩa:

優 (Ưu): Ưu tú

悠 (Du): Xa xăm, bình yên, nhàn tản

99. Yuudai

Hán tự: 雄大

Ý nghĩa:

雄 (Hùng) [yuu]: Người anh hủng, tính cách đàn ông.

大 (Đại) [dai]: Vĩ đại, to lớn

100. Yuuki

Hán tự: 優希, 悠希, 優輝, 悠生

Ý nghĩa:

優 (Ưu) [yuu] : Ưu tú

悠 (Du) [yuu]: Xa xăm, bình yên, nhàn tản

希 (Hy) [ki] (Hope): Hy vọng

輝 (Huy) [ki]: Huy hoàng, rực rỡ

生 (Sinh) [ki]: Cuộc sống, sinh mệnh

101. Yuuma

Hán tự: 悠真, 優真

Ý nghĩa:

悠 (Du) [yuu]: Xa xăm, bình yên, nhàn tản

優 (Ưu) [yuu] : Ưu tú

真 (Chân) [ma]: Chân thật

102. Yuuta

Hán tự: 優太, 悠太, 勇太

Ý nghĩa:

優 (Ưu) [yuu] : Ưu tú

悠 (Du) [yuu]: Xa xăm, bình yên, nhàn tản

勇 (Dũng) [yuu]: Dũng cảm, dũng mãnh

太 (Thái) [ta]: To, khỏe mạnh

103. Yuuto

Hán tự: 優斗, 悠斗, 悠人, 悠翔, 優翔

Ý nghĩa:

優 (Ưu) [yuu] : Ưu tú

悠 (Du) [yuu]: Xa xăm, bình yên, nhàn tản

斗 (Đấu, Đẩu) [to]: Chòm sao Bắc Đẩu

人 (Nhân) [to]: Người

翔 (Tường) [to]: Bay lượn, vút bay

21 Tên Tiếng Nhật Dành Cho Bé Trai / 2023

2. Akiro – Cái tên cực kỳ tuyệt vời này có nghĩa là cậu bé tươi sáng và là tên của nhà làm phim huyền thoại Akira Kurosawa.

3. Haruki – Một tên khác thường như Haruki. Đây là cái tên hoàn hảo cho em bé sinh vào mùa xuân có nghĩa là trẻ em mùa xuân. Nó cũng có thể được rút ngắn thành Ruki.

4. Issey – là gợi ý tuyệt vời cho đứa con đầu lòng của bạn, Issey có nghĩa là đầu tiên sinh ra và cũng có thể được đánh vần Issei. Giống như Issey Miyake – một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng với trang phục kỹ thuật của Anh.

5. Botan- Tên phương Tây này có nghĩa là hoa mẫu đơn, một bông hoa đẹp kết hợp với sự giàu có và danh dự.

6. Maro- Trong văn hóa phổ biến thì Maro là tên duy nhất này có nghĩa là từ sao Hỏa tuy nhiên trong tiếng Nhật có nghĩa là bản thân mình.Ngoài ra Maro còn có biến thể nữ tính ‘Mara’.

7. Juro – Có nghĩa là con trai thứ hai, Juro là một tên bé trai Nhật Bản nổi tiếng và được chia sẻ bởi nhiều nhân vật nổi tiếng của Nhật Bản.

8. Kane- Một lựa chọn thông thường là Kane, tên này có nhiều nguồn gốc và ý nghĩa. Đáng chú ý nhất nó có nghĩa là chiến binh, tuy nhiên trong tiếng Nhật nó cũng có nghĩa là ‘vàng’.

9. Kenji- Khá nhiều người yêu cái tên đáng yêu này, bạn có thể nhận ra nó là tên tàu cho tình bạn của Kendall Jenner và Gigi Hadid. Đó là một tên truyền thống của Nhật Bản cũng là một sự lựa chọn độc đáo cho các bậc cha mẹ.

10. Obama- Bạn muốn con trai của mình có một cái tên không thể nào quên thì tên Obama gợi nhắc đến tổng thống thứ 44 của Hoa Kỳ. Trên thực tế, Obama có nguồn gốc từ người La Mã của Kenya nhưng đây cũng là tên của một thành phố ở Nhật Bản và là một họ phổ biến có nghĩa là ‘ít bãi biển’.

11. Raiden- là thần sấm sét của Nhật Bản, cái tên mang ý nghĩa mạnh mẽ và độc đáo.

12. Seiji- Bạn mong muốn con trai trở thành một luật sư tương lai? Thì cái tên Seiji có nghĩa là hợp pháp và rất phổ biến ở Nhật Bản như tên của nhạc trưởng Seiji Ozawa.

13. Takeo- Cái tên này không chỉ mạnh mẽ mà còn có ý nghĩa to lớn. Nó được đánh giá cao ở Nhật Bản và vẫn là một lựa chọn phổ biến cho nhiều bậc cha mẹ.

14. Yukio- Yukio không chỉ có âm thanh đáng yêu mà còn có nghĩa là cậu bé tuyết. Nó gắn liền với sự độc lập trong văn hóa Nhật và có thể được rút ngắn lại thành ‘Yuki’ dễ thương hơn, đây là cái tên hoàn hảo cho trẻ sơ sinh.

16. Tora- Tên giới tính trung lập này nghe có vẻ quá nữ tính đối với các bậc cha mẹ thông thường, nhưng ý nghĩa của nó là rất tốt cho cả hai giới tính là hổ!

17. Rio – Có thể bạn đã biết Rio là thủ đô của đất nước Brazil xinh đẹp nhưng Rio cũng có rất nhiều ý nghĩa ở Nhật là hoa nhài trắng và hoa anh đào.

18. Mio – Chúng ta bị ám ảnh bởi cái tên ngọt ngào này! Phổ biến trong văn hóa pop châu Á, Mio cũng có thể là một biệt danh dễ thương thay cho tên tiếng Anh phổ biến Milo.

19. Kai – Một cái tên ngắn đáng yêu khác, Kai có nghĩa là cây liễu ở Navajo và thức ăn ở Maori. Điều đáng chú ý là tên con gái của Donald Trump Jr, Kai Madison.

20. Dai – Có nghĩa là thế hệ lớn, Dai là một tên bé trai truyền thống của Nhật Bản. Dai có thể là tên rút gọn của David trong tiếng Anh.

21. Hiroshi – Cũng là một tên tiếng Nhật truyền thống khác, Hiroshi phổ biến trong cả văn hóa đại chúng và là một cái tên cho nhiều nhân vật đáng chú ý bao gồm Hiroshi Amano, người đoạt giải Nobel Vật lý. Có nghĩa là hào phóng, nó cũng có thể được rút ngắn là ‘Hiro’.

Tên Game Tiếng Anh Hay, Độc, Ấn Tượng Dành Cho Nam, Nữ / 2023

Tên nhân vật game kiếm hiệp

Tuyển tập những tên game tiếng Anh bá đạo

I. Tên game tiếng Anh cho nam

1. Estella: có nghĩa là ngôi sao tỏa sáng.2. Felicity: may mắn, cơ hội tốt. (Tên tiếng Anh hay thích hợp đặt làm tên nhân vật trong game)3. Florence/ Flossie: Bông hoa nở rộ.4. George/Georgina: người nông dân.5. Gwen: tức là vị Thánh.6. Harriet: kỷ luật của căn nhà.7. Hazel: cái cây.8. Heidi: tức là quý tộc.9. Hermione: sự sinh ra.10. Jane: duyên dáng.11. Katniss: nữ anh hùng.12. Katy: sự tinh khôi.13. Kristy: người theo đạo Ki tô. (Một gợi ý độc đáo, thích hợp dành cho những người yêu thích đạo)14. Laura: cây nguyệt quế.15. Leia: đứa trẻ đến từ thiên đường.16. Liesel: sự cam kết với Chúa.17. Linnea: cây chanh.18. Lottie: người phụ nữ độc lập.19. Lucy: người được sinh ra lúc bình minh.20. Lydia: người phụ nữ đến từ Lydia.21. Lyra: trữ tình.22. Madeline: tức là tuyệt vời, tráng lệ.23. Marianne: lời nguyện ước cho đứa trẻ.24. Mary: có nghĩa là đắng ngắt.25. Matilda: chiến binh hùng mạnh.26. Meg: có nghĩa là xinh đẹp và hạnh phúc.27. Minny: ký ức đáng yêu.28. Nancy: sự kiều diễm.29. Natasha: Có nghĩa là giáng sinh.30. Nelly: ánh sáng rực rỡ.31. Nora: ánh sáng. (Tên tiếng Anh độc cho game thủ)32. Patricia: sự cao quý.33. Peggy: viên ngọc quý.34. Phoebe: sáng sủa và tinh khôi.35. Pippy: mang ý nghĩa người yêu ngựa.36. Posy: đóa hoa nhỏ.37. Primrose: đóa hoa nhỏ kiều diễm.38. Ramona: bảo vệ đôi tay. (Tên game hay và ý nghĩa bằng tiếng Anh cho nhân vật game)39. Rebecca/Becky: Có nghĩa là buộc chặt.40. Rosalind: đóa hồng xinh đẹp.41. Sara: nàng công chúa.42. Savannah: có nghĩa là sự giản dị, cởi mở.43. Scarlett: màu đỏ.44. Scout: người thu thập thông tin.45. Selena: nữ thần mặt trăng.46. Susan: Có nghĩa là hoa huệ duyên dáng.47. Tabitha: sự xinh đẹp, kiều diễm.48. Tiggy: sự xứng đáng.49. Tess: người gặt lúa. (Tên game đọc, đẹp và đỉnh)50. Tracy: dũng cảm.51. Trixie: người mang niềm vui.52. Ursula: chú gấu nhỏ.53. Vanessa: con bướm.54. Venetia: người đến từ thành Viên.55. Vianne: sống sót. (Tên game bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa)56. Violet: đóa hoa nhỏ màu tím.57. Wendy: người mẹ bé nhỏ.58. Winnie: có nghĩa là hạnh phúc và hứng thú.59. Winona: con gái đầu lòng.60. Ysabell: có nghĩa là dành cho Chúa.

II. Tên game tiếng Anh cho nữ

1. Alaric: thước đo quyền lực.2. Altair: có nghĩa chim ưng.3. Acelin: cao quý. (Top tên tiếng Anh hay nhất cho game thủ)4. Adrastos: đương đầu.5. Aleron: đôi cánh.6. Amycus: người bạn7. Banquo: tức là không xác định.8. Cael: mảnh khảnh. (Bạn có thể chọn tên này để đặt tên cho nhân vật trong game của mình)9. Caius: hân hoan10. Calixto: xinh đẹp.11. Callum: chim bồ câu.12. Castor: mang ý nghĩa người ngoan đạo.13. Cassian: rỗng tuếch.14. Callias: người xinh đẹp nhất.15. Chrysanthos: bông hoa vàng.16. Crius: mang ý nghĩa chúa tể, bậc thầy.17. Damon: chế ngự, chinh phục.18. Durante: trong suốt.19. Diomedes: ý nghĩ của thần Dớt.20. Evander: người đàn ông mạnh mẽ.21. Emyrs: bất diệt. (Tên hay thích hợp dành cho các game thủ nữ)22. Emeric: có nghĩa quyền lực.23. Evren: vầng trăng.24. Gratian: duyên dáng.25. Gideon: gốc cây.26. Gregor: cảnh giác, người canh gác.27. Hadrian: mái tóc tối màu.28. Halloran: người lạ đến từ nước ngoài.29. Iro: anh hùng.30. Ada: người phụ nữ cao quý.31. Allie: đẹp trai, thần kì.32. Anne: ân huệ, cao quý.33. Annika: nữ thần Durga trong đạo Hin đu.34. Arrietty: người cai trị ngôi nhà.35. Arya: có nghĩa cao quý, tuyệt vời, trung thực.36. Beatrice: người mang niềm vui.37. Bella: người phụ nữ xinh đẹp.38. Brett: cô gái đến từ hòn đảo Brittany. (Tên tiếng Anh hay cho game thủ đặt tên nhân vật)39. Bridget: tức là quyền lực, sức mạnh, đức hạnh.40. Catherine: tinh khôi, sạch sẽ.41. Celie: người mù. (Tên tiếng Anh cho game thủ nữ hay và dễ thương)42. Charlotte: người phụ nữ tự do.43. Clarice: mang ý nghĩa sáng sủa, sạch sẽ, nổi tiếng.44. Clover: đồng cỏ, đồng hoa.45. Coraline: biển quý.46. Daisy: đôi mắt.47. Dorothy: tức là món quà của Chúa.48. Elinor: nữ hoàng. (Top tên tiếng Anh hay nhất dành cho game thủ nữ)49. Eliza: có nghĩa lời tuyên thệ của Chúa.50. Elizabeth: Chúa là sự thỏa mãn tinh thần.51. Emma: có nghĩa đẹp trai, thông minh, giàu có.52. Enid: tâm hồn, cuộc đời.

Bạn đang xem bài viết Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam / 2023 trên website Uplusgold.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!