Tổng Hợp Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Xem 5,841

Cập nhật thông tin chi tiết về Tổng Hợp Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất mới nhất ngày 27/07/2021 trên website Uplusgold.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 5,841 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Fc Là Gì? Đặt Tên Fc Bóng Đá Hay Và Độc
  • Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Các Tên Tiếng Anh, Tên Cho Nam Thể Hiện Sự Mãnh Mẽ Sang Trọng Cao Quý
  • Ca Từ Lãng Mạn Đốn Tim Trong Những Bài Hát Tiếng Anh Hay Nhất Về Tình Yêu
  • Những Bài Hát Tiếng Anh Hay Nhất Về Tình Yêu Mọi Thời Đại
  • Những Bài Hát Tiếng Anh Hay Nhất Về Tình Yêu Chọn Lọc
  • Khi nói chuyện với các bạn đồng trang lứa hay những người thân thiết, chúng ta thường xuyên sử dụng các từ và cụm từ viết tắt để tiết kiệm thời gian cũng như tạo cảm giác thân mật, tự nhiên.

    Trong tiếng Anh cũng vậy, những từ viết tắt được sử dụng rất nhiều không chỉ trong các văn bản mà còn trong các cuộc đàm thoại đời thường.

    Các Từ Viết Tắt Hay Gặp Trong Tiếng Anh Hàng Ngày

    • Gonna – (tobe) going to (sẽ)
    • Wanna – want to (muốn)
    • Gotta – (have) got a (có)
    • Gimme – give me (đưa cho tôi)
    • Kinda – kind of (đại loại là)
    • Lemme – let me (để tôi)
    • Init – isn’t it? (có phải không?)
    • AKA – also known as (còn được biết đến như là)
    • approx. – approximately (xấp xỉ)
    • appt. – appointment (cuộc hẹn)
    • apt. – apartment (căn hộ)
    • A.S.A.P. – as soon as possible (càng sớm càng tốt)
    • B.Y.O.B. – bring your own bottle ( sử dụng cho những bữa tiệc nơi khách phải tự mang đồ uống đến hoặc những nhà hàng không bán đồ uống có cồn)
    • dept. – department (bộ)
    • D.I.Y. – Do it yourself (Tự làm/ sản xuất)
    • est. – established (được thành lập)
    • E.T.A. – estimated time of arrival (Thời gian dự kiến đến nơi)
    • FAQ – Frequently Asked Questions (Những câu hỏi thường xuyên được hỏi)
    • FYI – For Your Information (Thông tin để bạn biết)
    • min. – minute or minimum (phút / tối thiểu)
    • misc. – miscellaneous (pha tạp)
    • no. – number (số)
    • P.S. – Postscript (Tái bút)
    • tel. – telephone (số điện thoại)
    • temp. – temperature or temporary (nhiệt độ/ tạm thời)
    • TGIF – Thank God It’s Friday (Ơn Giời, thứ 6 đây rồi)
    • vet. – veteran or veterinarian (bác sĩ thú y)
    • vs. – versus (với)

    Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Anh Khi Chat

    • ACE – a cool experience (một trải nghiệm tuyệt vời)
    • AFAIK – as far as I know (theo tôi được biết)
    • AFK – away from keyboard (rời khỏi bàn phím, thường dùng trong game)
    • ANW- anyway (dù sao đi nữa)
    • b/c – because (bởi vì)
    • BRB – be right back (quay lại ngay)
    • BTW – by the way (nhân tiện)
    • CU/ CUL – see you / see you later (hẹn gặp lại)
    • DGMW – Don’t get me wrong (đừng hiểu lầm tôi)
    • IDK – I don’t know (tôi không biết)
    • IIRC – if I recall/remember correctly (nếu tôi nhớ không nhầm)
    • LOL – laugh out loud (cười lớn)
    • NP – no problem (không có vấn đề gì)
    • ROFL – rolling on the floor laughing (cười lăn lộn)
    • TBC – to be continued (còn nữa)
    • THX/TNX/TQ/TY- thank you (cảm ơn)
    • WTH – What the hell? (cái quái gì thế?)
    • WTF – What the f***? (cái quái gì thế?)

    Quà tặng: Tặng bạn kho tài liệu tiếng Anh giao tiếp siêu to khổng lồ!

    Quà tặng: Kho tài liệu tiếng Anh giao tiếp khổng lồ!

    Các Từ Viết Tắt Học Vị Và Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh

    • B.A – Bachelor of Arts (cử nhân khoa học xã hội)
    • B.S – Bachelor of Science (cử nhân khoa học tự nhiên)
    • MBA – The Master of business Administration (Thạc sĩ quản trị kinh doanh)
    • M.A – Master of Arts (Thạc sĩ khoa học xã hội)
    • M.PHIL or MPHIL – Master of Philosophy (Thạc sĩ)
    • PhD – Doctor of Philosophy (Tiến sĩ)
    • JD – Juris Doctor (tạm dịch: Bác sĩ Luật)
    • PA – Personal Assistant (Trợ lý cá nhân)
    • MD – Managing Director (Giám đốc điều hành)
    • VP – Vice President (Phó chủ tịch)
    • SVP – Senior Vice President (Phó chủ tịch cấp cao)
    • EVP – Executive Vice President (Phó chủ tịch điều hành)
    • CMO – Chief Marketing Officer (Giám đốc Marketing)
    • CFO – Chief Financial Officer (Giám đốc tài chính)
    • CEO – Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)

    Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

    --- Bài cũ hơn ---

  • Những Bài Hát Tiếng Anh Hay Nhất Về Tình Yêu Được Sử Dụng Làm Nhạc Phim
  • Mách Nhỏ Ý Nghĩa Và Tên Tiếng Anh Của Các Loài Hoa
  • 11 Bài Hát Tiếng Anh Cho Trẻ Em Hay Nhất Hiện Nay
  • 101+ Biệt Danh Tiếng Anh Hay Cho Con Trai, Con Gái Ý Nghĩa Nhất 2021
  • 111+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn, Dễ Nhớ Nhất 2021
  • Bạn đang xem bài viết Tổng Hợp Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất trên website Uplusgold.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Tin tức online tv