99+ Cách Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Con Trai Bé Gái

--- Bài mới hơn ---

  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Cho Cá Cảnh Hay Nhất Bao Chất Phát Ngất
  • Tên Đẹp Cho Con Trai, Con Gái Sinh Vào Mùa Hè
  • Những Tên Hay Cho Bé Trai Bé Gái Sinh Vào Mùa Hè
  • 100# Đặt Tên Cho Con Sinh Mùa Hè 2022: Cho Bé Trai Bé Gái Đẹp Hay & Ý Nghĩa
  • Cách Đặt Tên Cho Con Theo Phong Thủy Tuổi Tuất
  • Mục Lục

    Các cụ ngày xưa có câu ” Cái răng cái tóc là góc con người”, tuy nhiên, bên cạnh đó, người ta cũng thường dành phần lớn sự chú ý cho cái tên của mỗi người bởi cái tên thường được mọi người gọi hàng ngà. Vì vậy hiện nay rất nhiều bố mẹ đặt tên Tiếng Anh cho con mình phụ không chỉ bằng Tiếng Việt mà còn cố gắng suy nghĩ cho con một cái tên Tiếng Anh thật ý nghĩa.

    Đặt tên Tiếng Anh cho con bằng từ đồng nghĩa với tên tiếng Việt

    Ví dụ con gái có tên Tiếng Việt là ” Ngọc” thì các mẹ có thể tham khảo tên Tiếng Anh cho con là ” Ruby” ( hồng ngọc), ” Pearl(ngọc trai), ” Jade(ngọc bích) hoặc có thể gọi con là ” Phoebe ” tức là sự tỏa sáng, tinh khiết như những viên ngọc lấp lánh.

    Đặt tên Tiếng Anh có những chữ cái đầu trùng với tên Tiếng Việt

    Ví dụ: Bé có tên là ” Mai” bạn có thể đặt một cái tên đáng yêu và thanh khiết như ” Margaret” (ngọc trai), hay là ” Maris” ( ngôi sao của biển cả) hoặc có thể là ” Mira ” ( tuyệt vời, yên bình). Thật là những cái tên có ý nghĩa đẹp đẽ đúng không!

    Nếu bé có tên là ” Nam” thì mẹ có thể đặt tên Tiếng Anh cho bé là ” Nathan” hoặc là ” Naimah ” (yên bình) để con có một cuộc sống bình yên và hạnh phúc.

    Đặt tên con theo tên của những người nổi tiếng

    Bạn có thể gọi con mình bằng những cái tên như ” Alex” ( Alexander đại đế) nếu bé là con trai, nếu bé là con gái có thể gọi bé là ” Aliz: ( nữ hoàng Alizabeth) hoặc là ” Vic ” (Victoria), họ đều là những người vĩ đại và đầy tài năng của nước Anh.

    Tổng hợp 99+ tên Tiếng Anh hay cho con Trai

    Tên tiếng anh cho bé trai thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm, sức khỏe cường tráng

    Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”

    Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

    Arnold -“người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)

    Brian -“sức mạnh, quyền lực”

    Chad – “chiến trường, chiến binh”

    Drake – “rồng”

    Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”

    Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)

    Leon – “chú sư tử”

    Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”

    Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

    Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

    Richard – “sự dũng mãnh”

    Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”

    Charles – “quân đội, chiến binh”

    Vincent – “chinh phục”

    Walter – “người chỉ huy quân đội”

    William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

    Tên tiếng Anh cho con trai theo dáng vẻ bên ngoài

    Bellamy – “người bạn đẹp trai”

    Bevis – “chàng trai đẹp trai”

    Boniface – “có số may mắn”

    Caradoc – “đáng yêu”

    Duane – “chú bé tóc đen”

    Flynn – “người tóc đỏ”

    Kieran – “câu bé tóc đen”

    Lloyd – “tóc xám”

    Rowan – “cậu bé tóc đỏ”

    Venn – “đẹp trai”

    Tên tiếng Anh cho con trai theo tính cách con người

    Clement – “độ lượng, nhân từ”

    Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”

    Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”

    Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”

    Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”

    Gregory – “cảnh giác, thận trọng”

    Hubert – “đầy nhiệt huyết”

    Phelim – “luôn tốt”

    Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa thông thái, cao quý

    Albert – “cao quý, sáng dạ”

    Donald – “người trị vì thế giới”

    Eric – “vị vua muôn đời”

    Frederick – “người trị vì hòa bình”

    Henry – “người cai trị đất nước”

    Harry – “người cai trị đất nước”

    Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”

    Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”

    Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)

    Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)

    Stephen – “vương miện”

    Titus – “danh giá”

    Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn, thịnh vượng

    Alan – “sự hòa hợp”

    Asher – “người được ban phước”

    Benedict – “được ban phước”

    Darius – “người sở hữu sự giàu có”

    David – “người yêu dấu”

    Edgar – “giàu có, thịnh vượng”

    Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)

    Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)

    Felix – “hạnh phúc, may mắn”

    Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)

    Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”

    Victor – “chiến thắng”

    Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

    Anselm – “được Chúa bảo vệ”

    Azaria – “được Chúa giúp đỡ”

    Basil – “hoàng gia”

    Benedict – “được ban phước”

    Clitus – “vinh quang”

    Cuthbert – “nổi tiếng”

    Carwyn – “được yêu, được ban phước”

    Dai – “tỏa sáng”

    Dominic – “chúa tể”

    Darius – “giàu có, người bảo vệ”

    Edsel – “cao quý”

    Elmer – “cao quý, nổi tiếng”

    Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”

    Eugene – “xuất thân cao quý”

    Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”

    Gwyn – “được ban phước”

    Jethro – “xuất chúng”

    Magnus – “vĩ đại”

    Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”

    Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”

    Orborne – “nổi tiếng như thần linh

    Otis – “giàu sang”

    Patrick – “người quý tộc”

    Tên tiếng Anh cho con trai gắn liền với thiên nhiên

    Aidan – “lửa”

    Anatole – “bình minh”

    Conal – “sói, mạnh mẽ”

    Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”

    Douglas – “dòng sông / suối đen”

    Dylan – “biển cả”

    Egan – “lửa”

    Enda – “chú chim”

    Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”

    Farrer – “sắt”

    Lagan – “lửa”

    Leighton – “vườn cây thuốc”

    Lionel – “chú sư tử con”

    Lovell – “chú sói con”

    Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”

    Phelan – “sói”

    Radley – “thảo nguyên đỏ”

    Silas – “rừng cây”

    Samson – “đứa con của mặt trời”

    Uri – “ánh sáng”

    Wolfgang – “sói dạo bước”

    Issac -“Chúa cười”, “tiếng cười”

    Jacob – “Chúa chở che”

    Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    John – “Chúa từ bi”

    Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”

    Jonathan – “Chúa ban phước”

    Matthew – “món quà của Chúa”

    Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”

    Michael – “kẻ nào được như Chúa?”

    Raphael – “Chúa chữa lành”

    Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”

    Theodore – “món quà của Chúa”

    Timothy – “tôn thờ Chúa”

    Zachary – “Jehovah đã nhớ”

    Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa tôn giáo

    Abraham – “cha của các dân tộc

    Daniel – “Chúa là người phân xử”

    Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    Emmanuel / Manuel -“Chúa ở bên ta”

    Gabriel – “Chúa hùng mạnh”

    Tổng hợp 99+ tên Tiếng Anh hay cho con Gái

    Tên tiếng Anh cho con gái theo dáng vẻ bề ngoài

    Amabel / Amanda – “đáng yêu”

    Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”

    Annabella – “xinh đẹp”

    Aurelia – “tóc vàng óng”

    Brenna – “mỹ nhân tóc đen”

    Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”

    Ceridwen – “đẹp như thơ tả”

    Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”

    Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”

    Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”

    Doris – “xinh đẹp”

    Drusilla – “mắt long lanh như sương”

    Dulcie – “ngọt ngào”

    Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”

    Fidelma – “mỹ nhân”

    Fiona – “trắng trẻo”

    Hebe – “trẻ trung”

    Isolde – “xinh đẹp”

    Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”

    Keisha – “mắt đen”

    Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”

    Kiera – “cô bé đóc đen”

    Mabel – “đáng yêu”

    Miranda – “dễ thương, đáng yêu”

    Rowan- “cô bé tóc đỏ”

    Tên tiếng Anh cho con gái theo tình cảm, tính cách con người

    Agatha – “tốt”

    Agnes – “trong sáng”

    Alma – “tử tế, tốt bụng”

    Bianca / Blanche – “trắng, thánh thiện”

    Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”

    Dilys – “chân thành, chân thật”

    Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”

    Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”

    Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”

    Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”

    Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”

    Jezebel – “trong trắng”

    Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”

    Laelia – “vui vẻ”

    Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”

    Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”

    Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”

    Xenia – “hiếu khách”

    Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa thông thái, cao quý

    Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

    Alice – “người phụ nữ cao quý”

    Bertha – “thông thái, nổi tiếng”

    Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”

    Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

    Gloria – “vinh quang”

    Martha – “quý cô, tiểu thư”

    Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”

    Regina – “nữ hoàng”

    Sarah – “công chúa, tiểu thư”

    Sophie – “sự thông thái”

    Tên tiếng Anh cho con gái gắn với thiên nhiên

    Azure – “bầu trời xanh”

    Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

    Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”

    Jasmine – “hoa nhài”

    Layla – “màn đêm”

    Roxana – (nghe cách đọc tên) – “ánh sáng”, “bình minh”

    Stella – (nghe cách đọc tên) – “vì sao, tinh tú”

    Sterling – (nghe cách đọc tên) – “ngôi sao nhỏ”

    Daisy – (nghe cách đọc tên) – “hoa cúc dại”

    Flora – (nghe cách đọc tên) – “hoa, bông hoa, đóa hoa”

    Lily – (nghe cách đọc tên) – “hoa huệ tây”

    Rosa – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng”;

    Rosabella – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng xinh đẹp”;

    Selena – (nghe cách đọc tên) – “mặt trăng, nguyệt”

    Violet – (nghe cách đọc tên) – “hoa violet”, “màu tím”

    Alida – “chú chim nhỏ”

    Anthea – “như hoa”

    Aurora – “bình minh”

    Azura – “bầu trời xanh”

    Calantha – “hoa nở rộ”

    Ciara – “đêm tối”

    Edana – “lửa, ngọn lửa”

    Eira – “tuyết”

    Eirlys – “hạt tuyết”

    Elain – “chú hưu con”

    Heulwen – “ánh mặt trời”

    Iolanthe – “đóa hoa tím”

    Jena – “chú chim nhỏ”

    Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”

    Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”

    Maris – “ngôi sao của biển cả”

    Muriel – “biển cả sáng ngời”

    Oriana – “bình minh”

    Phedra – “ánh sáng”

    Selina – “mặt trăng”

    Stella – “vì sao”

    Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường

    Alexandra – (nghe cách đọc tên) – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

    Edith – (nghe cách đọc tên) – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”

    Hilda – (nghe cách đọc tên) – “chiến trường”

    Louisa – (nghe cách đọc tên) – “chiến binh nổi tiếng”

    Matilda – (nghe cách đọc tên) – “sự kiên cường trên chiến trường”

    Bridget – (nghe cách đọc tên) – “sức mạnh, người nắm quyền lực”

    Andrea – (nghe cách đọc tên) – “mạnh mẽ, kiên cường”

    Valerie – (nghe cách đọc tên) – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

    Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

    Amanda – (nghe cách đọc tên) – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”

    Beatrix – (nghe cách đọc tên) – “hạnh phúc, được ban phước”

    Helen – (nghe cách đọc tên) – “mặt trời, người tỏa sáng”

    Hilary – (nghe cách đọc tên) – “vui vẻ”

    Irene – (nghe cách đọc tên) – “hòa bình”

    Gwen – (nghe cách đọc tên) – “được ban phước”

    Serena – (nghe cách đọc tên) – “tĩnh lặng, thanh bình”

    Victoria – (nghe cách đọc tên) – “chiến thắng”

    Vivian – (nghe cách đọc tên) – “hoạt bát”

    Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa tôn giáo

    Ariel – (nghe cách đọc tên) – “chú sư tử của Chúa”

    Dorothy – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”

    Elizabeth – (nghe cách đọc tên) – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”

    Emmanuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa luôn ở bên ta”

    Jesse – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Yah”

    Tên tiếng Anh cho con gái theo màu sắc, đá quý

    Diamond – (nghe cách đọc tên) – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)

    Jade – (nghe cách đọc tên) – “đá ngọc bích”,

    Kiera – (nghe cách đọc tên) – “cô gái tóc đen”

    Gemma – (nghe cách đọc tên) – “ngọc quý”;

    Melanie – (nghe cách đọc tên) – “đen”

    Margaret – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;

    Pearl – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;

    Ruby – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”, “ngọc ruby”

    Scarlet – (nghe cách đọc tên) – “đỏ tươi”

    Sienna – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”

    Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

    Adela / Adele – “cao quý”

    Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

    Almira – “công chúa”

    Alva – “cao quý, cao thượng”

    Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”

    Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

    Donna – “tiểu thư”

    Elfleda – “mỹ nhân cao quý”

    Elysia – “được ban / chúc phước”

    Florence – “nở rộ, thịnh vượng”

    Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”

    Gladys – “công chúa”

    Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”

    Felicity – “vận may tốt lành”

    Helga – “được ban phước”

    Hypatia – “cao (quý) nhất”

    Ladonna – “tiểu thư”

    Martha – “quý cô, tiểu thư”

    Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”

    Milcah – “nữ hoàng”

    Mirabel – “tuyệt vời”

    Odette / Odile – “sự giàu có”

    Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

    Orla – “công chúa tóc vàng”

    Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”

    Phoebe – “tỏa sáng”

    Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”

    Xavia – “tỏa sáng”

    Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa niềm vui, niềm tin, hi vọng, tình bạn và tình yêu

    Alethea – “sự thật”

    Amity – “tình bạn”

    Edna – “niềm vui”

    Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”

    Esperanza – “hi vọng”

    Farah – “niềm vui, sự hào hứng”

    Fidelia – “niềm tin”

    Giselle – “lời thề”

    Grainne – “tình yêu”

    Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”

    Letitia – “niềm vui”

    Oralie – “ánh sáng đời tôi”

    Philomena – “được yêu quý nhiều”

    Vera – “niềm tin”

    Verity – “sự thật”

    Viva / Vivian – “sự sống, sống động”

    Winifred – “niềm vui và hòa bình”

    Zelda – “hạnh phúc”

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tử Vi Tuổi Quý Hợi Năm 2022
  • Tên Con Gái Đệm Là Quỳnh Đáng Yêu
  • Các Tên Quỳnh Đẹp Và Hay
  • Xem Ý Nghĩa Tên Quỳnh, Gợi Ý Chọn Tên Đệm Cho Tên Quỳnh
  • 101 Cách Đặt Tên Cho Con Gái Tên Nghi Cao Sang, Quý Phái Nhất
  • 5 Cách Đặt Tên Cho Con Gái Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Chấm Điểm Đặt Tên Cho Con Theo Ngũ Hành, Đặt Tên Cho Con Sinh Năm 2022
  • Đặt Tên Con Họ Hoàng, Con Trai, Con Gái
  • Đặt Tên Cho Con: Tổng Hợp Những Tên Đẹp,hay, Ý Nghĩa Sinh
  • 1001 Cách Đặt Tên Cho Chó Cưng Hay, Độc, Lạ Mà Lại Rất Ý Nghĩa, Dễ Gọi
  • Xem Cách Đặt Tên Con Theo Tuổi Bố Mẹ Trong Năm 2022
  • Ngày nay, các bậc phụ huynh không chỉ chú ý lựa chọn tên khai sinh mà còn thích đặt tên cho con gái tiếng Anh. Nếu sau này con có cơ hội học trường quốc tế hoặc du học ở nước ngoài thì việc có sẵn một cái tên bằng tiếng Anh sẽ vô cùng thuận lợi cho con. Do đó, bố mẹ có thể tham khảo những gợi ý để đặt tên tiếng Anh cho con trong bài viết dưới đây.

    Tại sao cha mẹ nên đặt tên cho con gái tiếng Anh?

    Một cái tên tiếng Anh cho bé, cho dù ở nhà nhưng cũng nói lên được rất nhiều điều. Và đặt tên cho con gái tiếng Anh cũng ảnh hưởng không nhỏ đến tính cách, sự tự tin và thậm chí là số phận của đứa trẻ sau này.

    Ngày nay, bên cạnh những cái tên cho bé gái bằng tiếng Việt theo kiểu truyền thống, nhiều bậc cha mẹ còn có xu hướng đặt tên cho con yêu bằng tiếng Anh. Như vậy, mỗi lần gọi bé nghe sẽ vừa dễ thương lại vừa có nét gì đó “tây tây” vô cùng thú vị.

    Nhiều bậc cha mẹ còn có xu hướng đặt tên cho con yêu bằng tiếng Anh

    Trẻ nhỏ khi mới sinh ra thường gầy gò, yếu ớt, hay quấy khóc, có thể ốm đau và thậm chí còn khó nuôi. Do vậy, ông bà ta ngày xưa thường quan niệm rằng đặt tên cho con càng xấu (thậm chí còn thô tục) thì con yêu sẽ càng dễ nuôi hơn.

    Nhưng trong thời hiện nay, với điều kiện đời sống vật chất ngày càng đầy đủ, sung túc hơn thì các ông bố bà mẹ không chỉ đặt tên bằng tiếng Việt mà lại có thêm những sở thích đặt cả tên ở nhà cho con, có khi còn đặt tên bằng tiếng Anh đáng yêu cho con gái mình thật “kêu” với nhiều ý nghĩa khác nhau. Tên gọi ở nhà cho bé yêu ngộ nghĩnh bằng tiếng Anh còn thể hiện được tình yêu thương, sự gần gũi của cha mẹ đối với con yêu và cả những người thân khác trong gia đình.

    Hơn thế nữa, một cái tên dễ thương, dễ gọi bằng tiếng Anh còn có thể giúp cho con bạn có thể hòa nhập được với môi trường quốc tế dễ dàng hơn trong xu hướng “toàn cầu hóa” , mở cửa giao lưu và hội nhập về kinh tế, văn hóa, y tế, giáo dục, xã hội,… như hiện nay.

    Tuy nhiên, việc đặt tên cho con gái tiếng Anh sao cho thật hay và ý nghĩa là một điều cũng không hề đơn giản. Để có cách đặt tên cho bé thật chuẩn, hãy cùng tham khảo một số gợi ý ở dưới đây để có được một cái tên vừa dễ gọi lại vừa có ý nghĩa cho con yêu, mẹ nhé.

    Đặt tên cho con gái tiếng Anh có cùng ý nghĩa với tên tiếng Việt

    Thật ra tên tiếng Việt của bé cũng có nhiều ý nghĩa sâu sắc và bố mẹ có thể dịch ra để gọi thành tên tiếng Anh. Nếu được sở hữu một cái tên tiếng Anh có cùng ý nghĩa với tên tiếng Việt của mình cho bé thì đây thật sự là một điều vô cùng tuyệt vời.

    Chẳng hạn, con bạn tên Nguyệt thì có thể chọn tên tiếng Anh như Moon (ánh trăng) để đặt cho bé. Nếu bé tên Diễm thì có thể gọi bé là Nice (xinh đẹp) cũng khá thú vị.

    Đặt tên cho con gái tiếng Anh nên có cùng ý nghĩa với tên tiếng Việt

    Đặt tên tiếng Anh cho bé gái có phát âm gần giống với tên tiếng Việt

    Tên tiếng Việt của con yêu vốn không chỉ có sự đa dạng về từ ngữ, ý nghĩa mà còn đa dạng về ngữ điệu và cách phát âm. Đối với tên tiếng Anh, có rất nhiều từ có cách phát âm gần giống như tiếng Việt cho bố mẹ lựa chọn.

    Chẳng hạn bé tên An thì tiếng Anh cũng có tên Ann hoặc Anna,… Sẽ rất thú vị nếu tên của bé tiếng Anh và tiếng Việt đều có cách đọc như nhau. Vì vậy, bố mẹ hãy sử dụng đặc điểm này để chọn cho bé một cái tên tiếng Anh phù hợp nhất nhé.

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái có chữ cái đầu tiên giống với tên tiếng Việt

    Nếu bố mẹ không muốn phải căng thẳng, suy nghĩ hay đắn đo quá nhiều khi cần chọn ra một cái tên cho con yêu có cùng ý nghĩa hay cùng phát âm với tên thật của bé. Thì cũng vẫn có thể chọn một trong những cái tên có cùng chữ cái đầu với tên tiếng Việt của con.

    Ví dụ bé tên Mai có thể lấy tên May hay My cùng có âm đầu là M rất dễ nhớ. Bé tên An thì có thể chọn các tên tiếng Anh như: Alice, Alvin.

    Với cách đặt tên như thế thì bố mẹ sẽ có hàng tá tên “hay ho” cho bé để tha hồ lựa chọn. Như vậy, bố mẹ đã có thể tự mình đặt một cái tên ở nhà bằng tiếng Anh cho bé gái một cách dễ dàng dù không rành ngoại ngữ rồi, phải không nào?

    Đặt tên tiếng Anh cho bé gái theo tên người nổi tiếng

    Bố mẹ hâm mộ những thiên tài, nữ thần hay những nữ tướng tài ba, nữ hoàng nổi tiếng thế giới, những doanh nhân giàu có, thành đạt hay những nữ ca sĩ, vận động viên nổi tiếng? Sẽ thật tự hào và thích thú khi có được một cái tên gọi trùng với tên của những thần tượng mà mình yêu thích.

    Những cái tên mà bố mẹ có thể chọn lựa như: Victoria, Selena, Cleopatra,… sẽ là một lựa chọn không tồi cho những bậc cha mẹ đang phải “đau đầu” vì tìm tên cho con gái. Tại sao lại không thử nhỉ?

    Gợi ý cách đặt tên cho con gái tiếng Anh hot nhất 2022

    * Con chính là niềm tin, hy vọng, niềm vui, tình yêu của bố mẹ, chẳng hạn như: Zelda – hạnh phúc; Giselle – lời thề; Alethea – sự thật; Ermintrude – được yêu thương trọn vẹn; Fidelia – niềm tin; Verity – sự thật; Viva/ Vivian – sự sống, sống động; Winifred – niềm vui và hòa bình; Grainne – tình yêu; Farah – niềm vui, sự hào hứng; Kerenza – tình yêu, sự trìu mến; Verity – sự thật; Amity – tình bạn; Edna – niềm vui; Esperanza – hy vọng; Vera – niềm tin; Laetitia – niềm vui; Oralie – ánh sáng đời tôi; Philomena – được yêu quý nhiều;…

    Con chính là niềm tin, hy vọng, niềm vui, tình yêu của bố mẹ

    * Mong con sau này luôn được may mắn, sung sướng, nổi tiếng, danh vọng cao quý, chẳng hạn như: Adela/ Adele – cao quý; Alva – cao quý, cao thượng; Ariadne/ Ariadne – rất cao quý, thánh thiện; Elysia – được ban/ chúc phước; Florence – nở rộ, thịnh vượng; Adelaide/ Adelia – người phụ nữ có xuất thân cao quý; Hypatia – cao (quý) nhất; Genevieve – tiểu thư, phu nhân của mọi người; Gladys – công chúa; Gwyneth – may mắn, hạnh phúc; Felicity – vận may tốt lành; Almira – công chúa; Cleopatra – vinh quang của cha (đây cũng là tên của một nữ hoàng nổi tiếng Ai Cập); Donna – tiểu thư; Elfleda – mỹ nhân cao quý; Helga – được ban phước lành; Milcah – nữ hoàng; Mirabel – tuyệt vời; Odette/ Odile – sự giàu có; Ladonna – tiểu thư; Olwen – dấu chân được ban phước (nghĩa là đi đến đâu cũng mang lại may mắn và sự sung túc đến đó)Orla – công chúa tóc vàng; Pandora – được ban phước (trời phú) toàn diện; Xavia – tỏa sáng; Martha – quý cô, tiểu thư; Meliora – tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn; Phoebe – tỏa sáng; Rowena – danh tiếng, niềm vui;…

    Mong con sau này luôn được may mắn, sung sướng, nổi tiếng

    * Đặt tên cho con gái tiếng Anh theo màu sắc, đá quý, chẳng hạn những cái tên như: Scarlet – đỏ tươi; Sienna – đỏ; Gemma – ngọc quý; Diamond – kim cương (nghĩa gốc còn gọi là “vô địch”, tự nhiên và “không thể thuần hóa được”); Jade – đá ngọc bích; Melanie – đen; Kiera – cô gái tóc đen; Margaret – ngọc trai; Pearl – ngọc trai; Ruby – đỏ, hồng ngọc;…

    * Đặt tên cho con gái tên tiếng Anh với ý nghĩa tôn giáo, chẳng hạn như: Elizabeth – lời thề của Chúa/ Chúa đã thề; Ariel – chú sư tử của Chúa; Emmanuel – Chúa luôn ở bên ta; Jesse – món quà của Yah; Dorothy – món quà của Chúa,…

    * Đặt tên tiếng Anh đẹp cho con gái với ý nghĩa chúc tụng, hạnh phúc, may mắn, chẳng hạn như: Hilary – vui vẻ; Irene – hòa bình; Amanda – được yêu thương, xứng đáng với tình yêu; Vivian – hoạt bát; Helen – mặt trời, người tỏa sáng; Beatrix – hạnh phúc, được ban phước; Gwen – được ban phước; Serena – tĩnh lặng, thanh bình; Victoria – chiến thắng,…

    * Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2022 với ý nghĩa là sự thông thái, cao quý, chẳng hạn như: Adelaide – người phụ nữ có xuất thân cao quý; Alice – người phụ nữ cao quý; Sarah – công chúa, tiểu thư; Sophie – sự thông thái; Freya – tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại của Bắc Âu); Bertha – thông thái, nổi tiếng; Clara – sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết; Regina – nữ hoàng; Gloria – vinh quang; Martha – quý cô, tiểu thư; Phoebe – sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết,…

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2022 với ý nghĩa là sự thông thái

    Đặt tên ở nhà cho con gái bằng Tiếng Anh cực dễ thương

    Cái tên ở nhà cũng sẽ đi cùng năm tháng sau này của con, vì vậy, bố mẹ nên chú ý lựa chọn tên cho con thật kỹ lưỡng. Thông thường, nhiều gia đình Việt hay lựa chọn đặt tên tiếng Anh ở nhà cho bé gái theo ý nghĩa tên tiếng Việt của con.

    Đối với bé gái, những cái tên ở nhà mang ý nghĩa đặc biệt, thể hiện thông điệp có liên quan đến lời cầu chúc cho con có được sự sự xinh đẹp, quyến rũ, thùy mị hay mạnh mẽ,… cũng thường rất phổ biến. Một số từ phổ biến gợi ý cho bố mẹ có thể đặt tên cho cô công chúa nhỏ của nhà mình như sau: Euphemia Được trọng vọng; Annabelle Xinh đẹp; Farah Niềm vui; Keva Mỹ nhân; Mirabel Tuyệt vời; Miranda Dễ thương; Ariadne Cao quý; Doris Xinh đẹp; Tryphena Duyên dáng,…

    Như vậy, cho dù là không thông thạo tiếng Anh nhưng bố mẹ đã có thể cho con 1 tên gọi nghe thật “tây” rồi, phải không nào. Có điều, con còn quá nhỏ để có thể hiểu nổi ý nghĩa cái tên tiếng Anh của mình, nên bố mẹ hãy giải thích để cho con thêm yêu quý và trân trọng cái tên của mình nhé.

    Kết luận

    Trên đây là những cách đặt tên cho con gái tiếng Anh hay nhất, ý nghĩa nhất mà các bậc cha mẹ nên tham khảo để đặt tên cho cô “con gái rượu” của mình. Với người Việt, có lẽ việc này còn chưa phổ biến lắm. Tuy nhiên, nếu bố mẹ xác định cho con học theo trường quốc tế hoặc định cư ở nước ngoài thì nên đặt cho con một cái tên tiếng Anh nhé.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Đặt Tên Cho Con Trai Gái Họ Vũ 2022 Hay Và Ý Nghĩa
  • Đặt Tên Cho Con Trai Con Gái Sinh Năm Bính Thân (2016) Hay Và Ý Nghĩa
  • Đặt Tên Hay Cho Con Trai, Gái Năm 2022 Họ Nguyễn Đẹp Nhất
  • Tên Tiếng Trung Hay Và Ý Nghĩa Dành Cho Bé Gái
  • Đặt Tên Hay Cho Con Gái Năm Ất Mùi 2022
  • Tên Tiếng Anh Cho Con Gái

    --- Bài mới hơn ---

  • 70 Tên Tiếng Anh Dễ Nhớ Mà Ý Nghĩa Mẹ Nên Đặt Cho Bé Gái
  • Đặt Tên Cho Con Gái Trai Ất Mùi 2022 Theo Phong Thủy Hợp Tuổi Bố Mẹ
  • 101 Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái 2022 Hay Nhất Để Mẹ Lựa Chọn
  • Đặt Tên Con Theo Vần, Gắn Liền Với Tính Cách, Số Mệnh Của Bé!
  • Đặt Tên Cho Con Trai Năm 2022: Những Cái Tên Siêu Hay Và Ý Nghĩa
  • 1. Những tên tiếng Anh thể hiện sự mạnh mẽ của nữ chiến binh

    – Alexandra : người trấn giữ, người bảo vệ

    – Edith: sự thịnh vượng trong chiến tranh

    – Hilda: chiến trường

    – Louisa: chiến binh nổi tiếng

    – Matilda: sự kiên cường trên chiến trường

    – Bridget: sức mạnh, người nắm quyền lực

    – Andrea: mạnh mẽ, kiên cường

    – Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    2. Tên tiếng Anh thể hiện sự cao quý và thông thái cho các bé gái

    – Adelaide: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    – Alice: người phụ nữ cao quý

    – Bertha: thông thái, nổi tiếng

    – Clara: sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết

    – Freya: tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu

    – Gloria: vinh quang

    – Martha: quý cô, tiểu thư

    – Phoebe: sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết

    – Regina: nữ hoàng

    – Sarah: công chúa, tiểu thư

    – Sophie: sự thông thái

    3. Tên tiếng Anh thể hiện sự may mắn, hạnh phúc, thịnh vượng và xinh đẹp

    – Amanda: được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

    – Beatrix: hạnh phúc, được ban phước

    – Helen: mặt trời, người tỏa sáng

    – Hilary: vui vẻ

    – Irene: hòa bình

    – Gwen: được ban phước

    – Serena: tĩnh lặng, thanh bình

    – Victoria: chiến thắng

    – Vivian: hoạt bát

    4. Bố mẹ có thể đặt tên tiếng Anh cho con theo các yếu tố tự nhiên

    – Azure: bầu trời xanh

    – Esther: ngôi sao

    – Iris: hoa iris, cầu vồng

    – Jasmine: hoa nhài

    – Layla: màn đêm

    – Roxana: ánh sáng, bình minh

    – Stella: vì sao, tinh tú

    – Sterling: ngôi sao nhỏ

    – Daisy: hoa cúc dại

    – Flora: hoa, bông hoa, đóa hoa

    – Lily: hoa huệ tây

    – Rosa: đóa hồng

    – Rosabella: đóa hồng xinh đẹp

    – Selena: mặt trăng, nguyệt

    – Violet: hoa violet, màu tím

    5. Tên tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa cao quý, sự nổi tiếng và giàu sang

    – Adela/ Adele: cao quý

    – Adelaide/ Adelia: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    – Almira: công chúa

    – Alva: cao quý, cao thượng

    – Ariadne/ Arianne: rất cao quý, thánh thiện

    – Cleopatra: vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

    – Donna: tiểu thư

    – Elfleda: mỹ nhân cao quý

    – Elysia: được ban/ chúc phước

    – Florence: nở rộ, thịnh vượng

    – Genevieve: tiểu thư, phu nhân của mọi người

    – Gladys: công chúa

    – Gwyneth: may mắn, hạnh phúc

    – Felicity: vận may tốt lành

    – Helga: được ban phước

    – Hypatia: cao quý

    – Ladonna: tiểu thư

    – Martha: quý cô, tiểu thư

    – Meliora: tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn

    – Milcah: nữ hoàng

    – Mirabel: tuyệt vời

    – Odette/ Odile: sự giàu có

    – Olwen: dấu chân được ban phước

    – Orla: công chúa tóc vàng

    – Pandora: được trời phú toàn diện

    – Phoebe: tỏa sáng

    – Rowena: danh tiếng, niềm vui

    – Xavia: tỏa sáng

    Linh Lê tổng hợp

    --- Bài cũ hơn ---

  • Bói Tên Cho Con Hay Và Ý Nghĩa Trong Năm Tân Sửu 2022
  • Tên Con Trai Hay Năm 2022: Đặt Tên Con Trai Đẹp 2022 Đinh Dậu & 2022
  • Đặt Tên Con Theo Phong Thủy
  • Mách Mẹ Bí Kíp Đặt Tên Con Ở Nhà Dễ Nuôi, Thông Minh, Mạnh Khỏe
  • Muôn Kiểu Tìm Tên Hay Đặt Cho Con Ở Nhà
  • Cách Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Theo Thứ Tự Bảng Chữ Cái

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Tiếng Anh Cho 12 Cung Hoàng Đạo: Cẩm Nang Bổ Ích Nhất
  • Cách Đặt Tên Cho Con Hay Năm 2022 Đinh Dậu Theo Phong Thủy Cho Tuổi Mùi
  • Đặt Tên Cho Con Tuổi Dê Với Những Cái Tên Cực “độc”
  • Tư Vấn Đặt Tên Cho Con Sinh Năm Ất Mùi 2022
  • Tuổi Tân Mùi 1991 Sinh Con Năm 2022 Có Tốt Không?
  • Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái A

    – Abigail: Nguồn vui

    – Ada: Thịnh vượng và hạnh phúc

    – Adelaide: No đủ, giàu có

    – Adrienne: Nữ tính

    – Agatha: Điều tốt đẹp

    – Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng

    – Aileen: Nhẹ nhàng, bay bổng

    – Aimee: Được yêu thương

    – Atlanta: Ngay thẳng

    – Alarice: Thước đo cho tất cả

    – Alda: Giàu sang

    – Alexandra: Vị cứu tinh của nhân loại

    – Alice: Niềm hân hoan

    – Alina: Thật thà, không gian trá

    – Alma: Người chăm sóc mọi người

    – Amanda: Đáng yêu

    – Amaryllis: Niềm vui

    – Amber: Viên ngọc quý

    – Anastasia: Người tái sinh

    – Andrea: Dịu dàng, nữ tính

    – Angela: Thiên thần

    – Angelica: Tiếng Ý của từ Angela, nghĩa là thiên thần

    – Anita: Duyên dáng và phong nhã

    – Ann, Anne: Yêu kiều, duyên dáng

    – Annabelle: Niềm vui mừng

    – Annette: Một biến thể của tên Anne

    – Anthea: Như một loài hoa

    – Ariana: Trong như tiếng kêu của đồ bạc

    – Audrey: Khỏe mạnh

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái B

    – Barbara: Người luôn tạo sự ngạc nhiên

    – Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn

    – Beatrice, Beatrix: Người được chúc phúc

    – Belinda: Đáng yêu

    – Belle, Bella: Xinh đẹp

    – Bernice: Người mang về chiến thắng

    – Bertha, Berta: Ánh sáng và vinh quang rực rỡ

    – Bettina: Ánh sáng huy hoàng

    – Beryl: Một món trang sức quý giá

    – Bess: Quà dâng hiến cho Thượng Đế

    – Beth, Bethany: Kính sợ Thượng Đế

    – Bettina: Dâng hiến cho Thượng Đế

    – Bianca: Trinh trắng

    – Blair: Vững vàng

    – Bly: Tự do và phóng khoáng

    – Bonnie: Ngay thẳng và đáng yêu

    – Brenda: Lửa

    – Briana: Quý phái và đức hạnh

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái C

    Catherine: Tinh khiết

    Camille: Đôi chân nhanh nhẹn

    Carissa: Nhạy cảm và dịu dàng

    Carla: Nữ tính

    Carly: Một dạng của tên Caroline

    Carmen: Quyến rũ

    Carrie, Carol, Caroline: Bài hát với âm giai vui nhộn

    Cherise, Cherry: Ngọt ngào

    Charlene: Cô gái nhỏ xinh

    Chelsea: Nơi để người khác nương tựa

    Cheryl: Người được mọi người mến

    Chloe: Như bông hoa mới nở

    Christine, Christian: Ngay thẳng

    Claire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràng

    Clarissa: Được nhiều người biết đến

    Coral: Viên đá nhỏ

    Courtney: Người của hoàng gia

    Cynthia: Nữ thần

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái D

    Danielle: Nữ tính

    Darlene: Được mọi người yêu mến

    Davida: Nữ tính

    Deborah: Con ong chăm chỉ

    Diana, Diane: Nữ thần

    Dominica: Chúa tể

    Dominique: Thuộc về Thượng Đế

    Donna: Quý phái

    Dora: Một món quà

    Doris: Từ biển khơi

    Drucilla Dewey Eyes

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái E

    – Eda: Giàu có

    – Edna: Nồng nhiệt

    – Edeline: Tốt bụng

    – Edith: Món quaà

    – Edlyn: Cao thượng

    – Edna: Nhân ái

    – Edwina: Có tình nghĩa

    – Eileen, Elaine, Eleanor: Dịu dàng

    – Elena: Thanh tú

    – Elga, Elfin: Ngọn giáo

    – Emily: Giàu tham vọng

    – Emma: Tổ mẫu

    – Erika: Mạnh mẽ

    – Ernestine: Có mục đích

    – Esmeralda: Đá quý

    – Estelle: Một ngôi sao

    – Estra: Nữ thần mùa xuân

    – Ethel: Quý phái

    – Eudora: Món quà

    – Eunice: Hạnh phúc của người chiến thắng

    – Eva, Eva, Evelyn: Người gieo sự sống

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái F

    – Fannie: Tự do

    – Farrah, Fara: Đẹp đẽ

    – Fawn: Con nai nhỏ

    – Faye: Đẹp như tiên

    – Fedora: Món quà quý

    – Felicia: Lời chúc mừng

    – Fern: Sức sống bền lâu

    – Fiona: Xinh xắn

    – Flora: Một bông hoa

    – Frances, Francesca: Tự do và phóng khoáng

    – Frida, Frida: Cầu ước hòa bình

    – Federica: Nơi người khác tìm được sự bình yên

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái G

    – Gabrielle: Sứ thần của Chúa

    – Gale: Cuộc sống

    – Gaye: Vui vẻ

    – Georgette, Georgia, Georgiana: Nữ tính

    – Geraldine: Người vĩ đại

    – Gloria: Đẹp lộng lẫy

    – Glynnis: Đẹp thánh thiện

    – Grace: Lời chúc phúc của Chúa

    – Guinevere: Tinh khiết

    – Gwen, Gwendolyn: Trong sáng

    – Gwynne: Ngay thẳng

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái H

    – Haley, Hayley, Heroine: Anh thư, nữ anh hùng

    – Hanna: Lời chúc phúc của Chúa

    – Harriet: Người thông suốt

    – Heather: hoa thạch nam

    – Helen, Helena: Dịu dàng

    – Hetty: Người được nhiều người biết đến

    – Holly: ngọt như mật ong

    – Hope: Hy vọng, lạc quan

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái I

    – Ida, Idelle: Lời chúc mừng

    – Imogen, Imogene: Ngoài sức tưởng tượng

    – Ingrid: Yên bình

    – Irene: Hòa bình

    – Iris: Cồng vồng

    – Ivy: Quà tặng của Thiên Chúa

    – Ivory: Trắng như ngà

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái J

    – Jacqueline: Nữ tính

    – Jade: Trang sức lộng lẫy

    – Jane, Janet: Duyên dáng

    – Jasmine: Như một bông hoa

    – Jemima: Con chim bồ câu

    – Jennifer: Con sóng

    – Jessica, Jessie: Khỏe mạnh

    – Jewel: Viên ngọc quý

    – Jillian, Jill: Bé nhỏ

    – Joan: Duyên dáng

    – Josephine: Giấc mơ đẹp

    – Judith, Judy: Được ca ngợi

    – Juliana, Julie: Tươi trẻ

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái K

    – Kacey Eagle: Đôi mắt

    – Kara: Chỉ duy nhất có một

    – Karen, Karena: Tinh khiết

    – Kate: Tinh khiết

    – Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết

    – Keely: Đẹp đẽ

    – Kelsey: Chiến binh

    – Kendra: Khôn ngoan

    – Kerri: Chiến thắng bóng tối

    – Kyla: Đáng yêu

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái L

    – Lacey: Niềm vui sướng

    – Lara: Được nhiều người yêu mến

    – Larina: Cánh chim biển

    – Larissa: Giàu có và hạnh phúc

    – Laura, Laurel, Loralie, Lauren Laurel: Cây nguyệt quế

    – Laverna: Mùa xuân

    – Leah, Leigh: Niềm mong đợi

    – Lee, Lea: Phóng khoáng

    – Leticia: Niềm vui

    – Lilah, Lillian, Lilly:Hoa huệ tây

    – Linda: Xinh đẹp

    – Linette: Hòa bình

    – Lois:Nữ tính

    – Lucia, Luciana, Lucille:Dịu dàng

    – Lucinda, Lucy: Ánh sáng của tình yêu

    – Luna: Có bình minh Shining

    – Lynn: Thác nước

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái M

    – Mabel:Tử tế, tốt bụng và nhã nhặn

    – Madeline:Cái tháp cao ai cũng phải ngước nhìn

    – Madge: Một viên ngọc

    – Magda, Magdalene: Một tòa tháp

    – Maggie: Một viên ngọc

    – Maia: Một ngôi sao

    – Maisie: Cao quý

    – Mandy: Hòa đồng, vui vẻ

    – Marcia:Nữ tính

    – Margaret: Một viên ngọc

    – Maria, Marie, Marian, Marilyn: Các hình thức khác của tên Mary, nghĩa là ngôi sao biển

    – Marnia:Cô gái trên bãi biển

    – Megan: Người làm việc lớn

    – Melanie: Người chống lại bóng đêm

    – Melinda: Biết ơn

    – Melissa:Con ong nhỏ

    – Mercy: Rộng lượngvà từ bi

    – Michelle:Nữ tính

    – Mirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽ

    – Miranda: Người đáng ngưỡng mộ

    – Myra: Tuyệt vời

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái N

    – Nadia, Nadine: Niềm hy vọng

    – Nancy: Hòa bình

    – Naomi: Đam mê

    – Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh

    – Nathania: Món quà của Chúa

    – Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng

    – Nerissa: Con gái của biển

    – Nerita: Sinh ra từ biển

    – Nessa, Nessa:Tinh khiết

    – Nicolette: Chiến thắng

    – Nina: Người công bằng

    – Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh

    – Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến

    – Nora, Norine: Trọng danh dự

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái O

    – Odette: Âm nhạc

    – Olga: Thánh thiện

    – Olivia, Olive: Biểu tượng của hòa bình

    – Opal: Đá quý

    – Ophelia: Chòm sao Thiên hà

    – Oprah: Hoạt ngôn

    – Oriel, Orlena: Quý giá

    – Orlantha: Người của đất

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái P

    – Pamela:Ngọt như mật ong

    – Pandora:Người có nhiều năng khiếu

    – Pansy:Ý nghĩ

    – Patience:Kiên nhẫn và đức hạnh

    – Patricia:Quý phái

    – Pearl, Peggy, Peg: Viên ngọc quý

    – Philippa: Giàu nữ tính

    – Phoebe: Ánh trăng vàng

    – Phyllis:Cây cây xanh tốt

    – Primavera: Nơi mùa xuân bắt đầu

    – Primrose:Hoa hồng

    – Priscilla:Hiếu thảo

    – Prudence:Cẩn trọng

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái Q

    – Queen, Queenie: Nữ hoàng

    – Quenna:Mẹ của nữ hoàng

    – Questa: Người kiếm tìm

    – Quinella, Quintana:

    – Quintessa: Tinh hoa

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái R

    – Rachel: Nữ tính

    – Ramona:Khôn ngoan

    – Rebecca: Ngay thẳng

    – Regina:Hoàng hậu

    – Renata, Renee:Người tái sinh

    – Rhea: Trái đất

    – Rhoda:Hoa hồng

    – Rita: Viên ngọc quý

    – Roberta: Được nhiều người biết đến

    – Robin: Nữ tính

    – Rosa, Rosalind, Rosann: Hoa hồng

    – Rosemary:Tinh hoa của biển

    – Roxanne: Bình Minh

    – Ruby: Viên hồng ngọc

    – Ruth: Bạn của tất cả mọi người

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái S

    – Sabrina: Nữ thần sông

    – Sacha: Vị cứu tinh củanhân loại

    – Sadie:Người làm lớn

    – Selena: Mặn mà, đằm thắm

    – Sally: Người lãnh đạo

    – Samantha: Người lắng nghe

    – Scarlett: Màu đỏ

    – Selene, Selena: Ánh trăng

    – Shana:Đẹp đẽ

    – Shannon:Khôn ngoan

    – Sharon: Yên bình

    – Sibyl, Sybil:Khôn ngoan và có tài tiên tri

    – Simona, Simone:Người biết lắng nghe

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái T

    – Tabitha: Con linh dương tinh ranh

    – Talia: Tươi đẹp

    – Tamara: Cây cọ

    – Tammy: Hoàn hảo

    – Tanya: Nữ hoàng

    – Tara: Ngọn tháp

    – Tatum: Sự bất ngờ

    – Teresa, Teri Harvester

    – Tess: Xuân thì

    – Thalia: Niềm vui

    – Thomasina:Con cừu non

    – Thora: Sấm

    – Tina: Nhỏ nhắn

    – Tracy:Chiến binh

    – Trina:Tinh khiết

    – Trista: Độ lượng

    – Trixie, Trix: Được chúc phúc

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái U

    – Udele: Giàu có và thịnh vượng

    – Ula:Viên ngọc của sông

    – Ulrica: Thước đo cho tất cả

    – Una: Một loài hoa

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái V

    – Valda: Thánh thiện

    – Valerie:Khỏe mạnh

    – Vanessa: Con bướm

    – Vania: Duyên dàng

    – Veleda:Sự từng trải

    – Vera: Sự thật

    – Verda: Mùa xuân

    – Veronica:Sự thật

    – Victoria, Victorious: Chiến thắng

    – Violet: Hoa Violet

    – Virginia:Người trinh nữ

    – Vita: Vui nhộn

    – Vivian, Vivianne: Cuộc sống

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái W

    – Whitney: Hòn đảo nhỏ

    – Wilda: Cánh rừng thẳm

    – Willa: Ước mơ

    – Willow: Chữa lành

    – Wilona:Mơ ước

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái Y

    – Yolanda: Hoa Violet

    – Yvette: Được thương xót

    – Yvonne:Chòm sao Nhân Mã

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái Z

    – Zea:Lương thực

    – Zelene: Ánh mặt trời

    – Zera: Hạt giống

    – Zoe:Đem lại sự sống

    Tất cả những cái tên này thật ý nghĩa phải không nào? Vậy tại sao bạn không đặt tên tiếng Anh cho con gái ngay bây giờ nhỉ?

    Related posts:

    Nội Dung Khác

    --- Bài cũ hơn ---

  • Mẹo Đặt Biệt Danh Theo Chữ Cái Đầu Tiên Cực Độc Đáo, Ấn Tượng
  • 5 Nguyên Tắc Đặt Tên Cho Con 2022 Hợp Mệnh Với Bố Mẹ
  • Đặt Tên Cho Con Họ Trần 2022 Hay Hợp Mệnh Với Bố Mẹ
  • Cách Đặt Tên Con Hợp Tuổi Bố Mẹ Chuẩn Nhất (2021)
  • Đặt Tên Con Hợp Tuổi Bố Mẹ Và Ý Nghĩa Nhất Năm 2022
  • Cách Đặt Tên Con Tiếng Anh Cho Bé Trai Và Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa

    --- Bài mới hơn ---

  • Các Cơn Bão Được Đặt Tên Như Thế Nào?
  • Nên Đặt Tên Miền Như Thế Nào Là Chuẩn, Đẹp, Dễ Nhớ Và Tốt Cho Việc Seo
  • Tên Thuộc Hành Hỏa: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đặt Tên Con Phù Hợp
  • Mẫu Tạo Hình Nhân Vật Blade And Soul Đẹp Miễn Chê
  • Hướng Dẫn Tạo Nhân Vật Trong Blade And Soul Độc Đáo
  • Cấu trúc đặt tên con tiếng Anh

    Cũng tương tự như tiếng Việt, mỗi cái tên trong tiếng Anh đều mang một ý nghĩa riêng của nó. Tuy nhiên cấu trúc tên tiếng Anh vừa có chút đặc điểm giống với tên tiếng Việt nhưng vẫn có sự khác biệt về cách sắp xếp họ và tên, bố, mẹ lưu ý như sau:

    Ví dụ: Nếu tên bạn là Jasmine, họ Thompson.

    • First name: Jasmine
    • Last name: Thompson

    Vậy cả họ tên đầy đủ sẽ là Jasmine Thompson.

    Nhưng vì chúng ta là người Việt Nam nên sẽ lấy theo họ Việt Nam.

    Ví dụ: bạn đặt tên con tiếng Anh là Jasmine, họ tiếng Việt của bé là Phan, vậy tên tiếng Anh đầy đủ của bé sẽ là Jasmine Phan.

    Đặt tên con tiếng Anh mang ý nghĩa “mạnh mẽ, dũng cảm”

    Tên bé gái

    Alexandra: người trấn giữ, người bảo vệ

    Andrea: mạnh mẽ, kiên cường

    Bridget: sức mạnh, người nắm quyền lực

    Edith: sự thịnh vượng trong chiến tranh

    Hilda: chiến trường

    Louisa: chiến binh nổi tiếng

    Matilda: sự kiên cường trên chiến trường

    Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    Tên bé trai

    Andrew: hùng dũng, mạnh mẽ

    Alexander: người trấn giữ, người bảo vệ

    Arnold: người trị vì chim đại bàng

    Brian: sức mạnh, quyền lực

    Chad: chiến trường, chiến binh

    Drake: rồng

    Harold: quân đội, tướng quân, người cai trị

    Harvey: chiến binh xuất chúng

    Leon: chú sư tử

    Leonard: chú sư tử dũng mãnh

    Louis: chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

    Marcus: dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

    Richard: sự dũng mãnh

    Ryder: chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin

    Charles: quân đội, chiến binh

    Vincent: chinh phục

    Walter: người chỉ huy quân đội

    William: mong muốn bảo vệ

    Tên bé gái:

    Adelaide: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    Alice: người phụ nữ cao quý

    Bertha: thông thái, nổi tiếng

    Clara: sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết

    Freya: tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

    Gloria: vinh quang

    Martha: quý cô, tiểu thư

    Phoebe: sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết

    Regina: nữ hoàng

    Sarah: công chúa, tiểu thư

    Sophie: sự thông thái

    Tên bé trai:

    Albert: cao quý, sáng dạ

    Donald: người trị vì thế giới

    Frederick: người trị vì hòa bình

    Eric: vị vua muôn đời

    Henry / Harry: người cai trị đất nước

    Maximus: tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất

    Raymond: người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn

    Robert: người nổi danh sáng dạ

    Roy: vua (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)

    Stephen: vương miện

    Titus: danh giá

    Tên bé gái:

    Amanda: được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

    Beatrix: hạnh phúc, được ban phước

    Helen: mặt trời, người tỏa sáng

    Hilary: vui vẻ

    Irene: hòa bình

    Gwen: được ban phước

    Serena: tĩnh lặng, thanh bình

    Victoria: chiến thắng

    Vivian: hoạt bát

    Tên bé trai:

    Alan: sự hòa hợp

    Asher: người được ban phước

    Benedict: được ban phước

    Darius: người sở hữu sự giàu có

    David: người yêu dấu

    Felix: hạnh phúc, may mắn

    Edga: giàu có, thịnh vượng

    Edric: giàu có, quyền lực

    Edward: người giám hộ của cải

    Kenneth: đẹp trai và mãnh liệt

    Paul: bé nhỏ, nhúng nhường

    Victor: chiến thắng

    Tên bé gái:

    Ariel: chú sư tử của Chúa

    Dorothy: món quà của Chúa

    Elizabeth: lời thề của Chúa

    Jesse: sự tồn tại của Chúa

    Tên bé trai:

    Abraham: Cha của các dân tộc

    Daniel: Chúa là người phân xử

    Emmanuel / Manuel: Chúa ở bên ta

    Gabriel: Chúa hùng mạnh

    Isaac: Chúa cười

    Jacob: Chúa chở che

    John: Chúa từ bi

    Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn

    Jonathan: Chúa ban phước

    Matthew: món quà của Chúa

    Nathan: món quà Chúa đã trao

    Michael: kẻ nào được như Chúa

    Raphael: Chúa chữa lành

    Samuel: nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe

    Theodore: món quà của Chúa

    Timothy: tôn thờ Chúa

    Zachary: Jehovah đã nhớ

    Tên bé gái:

    Azure: bầu trời xanh

    Esther: ngôi sao (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

    Iris: hoa iris, cầu vồng

    Jasmine: hoa nhài

    Layla: màn đêm

    Roxana: ánh sáng, bình minh

    Stella: vì sao, tinh tú

    Sterling: ngôi sao nhỏ

    Daisy: hoa cúc dại

    Flora: hoa, bông hoa, đóa hoa

    Lily: hoa huệ tây

    Rosa: đóa hồng

    Rosabella: đóa hồng xinh đẹp

    Selena: mặt trăng, nguyệt

    Violet: hoa violet, màu tím

    Tên bé trai:

    Douglas: dòng sông

    Dylan: biển cả

    Neil: mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết

    Samson: đứa con của mặt trời

    Đặt tên con tiếng Anh gắn với màu sắc, đá quý

    Tên bé gái:

    Diamond: kim cương (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)

    Jade: đá ngọc bích

    Kiera: cô gái tóc đen

    Gemma: ngọc quý

    Melanie: đen

    Margaret: ngọc trai

    Pearl: ngọc trai

    Ruby: đỏ, ngọc ruby

    Scarlet: đỏ tươi

    Sienna: đỏ

    Tên bé trai:

    Blake: đen hoặc trắng (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)

    Peter: đá (tiếng Hán: thạch)

    Rufus: tóc đỏ

    Đặt tên con tiếng Anh mang ý nghĩa “cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang”

    Tên bé gái:

    Adela / Adele: cao quý

    Adelaide / Adelia: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    Almira: công chúa

    Alva: cao quý, cao thượng

    Ariadne / Arianne: rất cao quý, thánh thiện

    Cleopatra: vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

    Donna: tiểu thư

    Elfleda: mỹ nhân cao quý

    Elysia: được ban / chúc phước

    Florence: nở rộ, thịnh vượng

    Genevieve: tiểu thư, phu nhân của mọi người

    Gladys: công chúa

    Gwyneth: may mắn, hạnh phúc

    Felicity: vận may tốt lành

    Helga: được ban phước

    Hypatia: cao (quý) nhất

    Martha: quý cô, tiểu thư

    Milcah: nữ hoàng

    Mirabel: tuyệt vời

    Odette / Odile: sự giàu có

    Olwen: dấu chân được ban phước (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

    Pandora: được ban phước (trời phú) toàn diện

    Phoebe: tỏa sáng

    Rowena: danh tiếng, niềm vui

    Xavia: tỏa sáng

    Tên bé trai:

    Anselm: được Chúa bảo vệ

    Azaria: được Chúa giúp đỡ

    Basil: hoàng gia

    Benedict: được ban phước

    Clitus: vinh quang

    Cuthbert: nổi tiếng

    Dominic: chúa tể

    Darius: giàu có, người bảo vệ

    Elmer: cao quý, nổi tiếng

    Ethelbert: cao quý, tỏa sáng

    Eugene: xuất thân cao quý

    Galvin: tỏa sáng, trong sáng

    Magnus: vĩ đại

    Maximilian: vĩ đại nhất, xuất chúng nhất

    Nolan: dòng dõi cao quý, nổi tiếng

    Otis: giàu sang

    Patrick: người quý tộc

    Đặt tên con tiếng Anh gắn với tình cảm, tính cách con người

    Tên bé gái:

    Agatha: tốt

    Agnes: trong sáng

    Alma: tử tế, tốt bụng

    Bianca / Blanche: trắng, thánh thiện

    Glenda: trong sạch, thánh thiện, tốt lành

    Jezebel: trong trắng

    Keelin: trong trắng và mảnh dẻ

    Laelia: vui vẻ

    Latifah: dịu dàng, vui vẻ

    Sophronia: cẩn trọng, nhạy cảm

    Xenia: hiếu khách

    Tên bé trai:

    Clement: độ lượng, nhân từ

    Curtis: lịch sự, nhã nhặn

    Dermot: (người) không bao giờ đố kỵ

    Finn / Finnian / Fintan: tốt, đẹp, trong trắng

    Gregory: cảnh giác, thận trọng

    Hubert: đầy nhiệt huyết

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Công Ty Ý Nghĩa Giúp Phát Tài Phát Lộc
  • Mẹo Thay Đổi Biệt Danh,tên Gợi Nhớ Bạn Bè Và Người Yêu Trên Zalo
  • Gợi Ý Đặt Tên Cho Con Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • Ý Nghĩa Tên Hoa Là Gì Và Cách Đặt Tên Đệm Cho Tên Hoa
  • Nhận Biết Thương Hiệu Yến Sào Uy Tín Như Thế Nào?
  • Cách Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Trai Gái Theo Ý Nghĩa Tương Đồng Trong Tiếng Việt

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con: Tổng Hợp Những Tên Đẹp,hay, Ý Nghĩa Sinh
  • 1001 Cách Đặt Tên Cho Chó Cưng Hay, Độc, Lạ Mà Lại Rất Ý Nghĩa, Dễ Gọi
  • Xem Cách Đặt Tên Con Theo Tuổi Bố Mẹ Trong Năm 2022
  • Đặt Tên Hán Việt Cho Con Gái 2022 Với Những Gợi Ý Không Thể Bỏ Qua
  • Mách Bạn Đặt Tên Con Trai Họ Lâm Hay Và Ý Nghĩa Năm 2022
  • --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Con Theo Ngũ Hành
  • Cách Đặt Tên Cho Bé Gái Mậu Tuất, Hợp Tuổi Bố Mẹ Canh Thân
  • Cách Đặt Tên Cho Con Trai Gái Họ Vũ 2022 Hay Và Ý Nghĩa
  • Đặt Tên Cho Con Trai Con Gái Sinh Năm Bính Thân (2016) Hay Và Ý Nghĩa
  • Đặt Tên Hay Cho Con Trai, Gái Năm 2022 Họ Nguyễn Đẹp Nhất
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Con Yêu

    --- Bài mới hơn ---

  • 5 Cách Đặt Tên Cho Con Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • Hướng Dẫn Đặt Tên Cho Con Tuổi Tý Ý Nghĩa Nhất
  • Tên Hay Cho Con Gái Yêu Của Bạn
  • Năm Kỷ Hợi, Đặt Tên Con Gái Yêu Của Bạn Là Gì?
  • Đăng Ký Khai Sinh Có Yếu Tố Nước Ngoài
  • Trước tiên, bạn cần quan tâm đến những tiêu chí khi đặt tên tiếng Anh cho bé yêu bao gồm: phát âm tương đồng, nghĩa tương đồng hay phù hợp với cá tính của bé.

    1. Chọn tên tiếng Anh cho bé theo sự tương đồng với ký tự đầu và cách phát âm.

    Nếu bạn đang tìm một cái tên ngắn gọn, đơn giản và dễ thương cho bé thì cách chọn tên theo sự tương đồng với ký tự đầu hay cách phát âm là sự lựa chọn hoàn hảo.

    Bạn hãy chọn tên tiếng Anh bắt đầu với ký tự giống như tên tiếng Việt của bé và những ký tự tiếp sau càng trùng khớp nhiều càng tốt.

    Bé tên Vy – Bạn có thể đặt tên con là Victoria hay Violet.

    Bé tên Nam – Bạn có thể chọn tên con là Nathan.

    Điều quan trọng bạn cần lưu ý ở đây là tính tiện lợi – chỉ cần chữ cái đầu của tên trong tiếng Anh và tiếng Việt trùng nhau. Như vậy thì các bạn sẽ có rất nhiều cách đặt tên tiếng Anh hay để lựa chọn, vừa dễ tìm lại vừa hay.

    2. Đặt tên tiếng Anh cho bé đồng nghĩa với tên tiếng Việt

    Mỗi cái tên đều mang một ý nghĩa dù có là tên tiếng Việt hay tên tiếng Anh. Vì vậy, điều tuyệt vời nhất là tìm được cái tên tiếng Anh cho bé giống với ý nghĩa tên tiếng Việt.

    Đây cùng là vấn đề mà rất nhiều bậc cha mẹ đang quan tâm.Tuy nhiên, chúng tôi chia sẻ rất nhiều tên tiếng Anh cho cả bé trai và bé gái giúp bạn lựa chọn thỏa thích với nhiều ý nghĩa khác nhau. Vì vậy bạn không cần quá lo lắng về vấn đề này.

    -Bé tên Hùng: mang nghĩa là người dũng mãnh và tài giỏi. Vậy bạn có thể chọn tên tiếng Anh cho con là Bernard, Richard, Ralph hay Kane…

    -Bé tên Khôi: mang ý nghĩa là vẻ ngoài tuấn tú, thông minh và có tài năng xuất chúng. Vậy bạn có thể đặt tên con là Jullian, Zohar, David hay Jack…

    -Bé tên Hồng: Bạn có thể đặt tên con với ý nghĩa là đóa hồng xinh đẹp, đáng yêu – Rosabella hoặc Rosie.

    -Bé tên Ngọc: Bạn có thể đặt tên tiếng Anh với ý nghĩa là những viên ngọc quý như: Pearl, Ruby hay Margaret, Jade…

    3. Tên tiếng Anh phù hợp với cá tính của bé

    Cách đặt tên tiếng Anh hay phù hợp với cá tính của bé luôn được rất nhiều cha mẹ quan tâm. Chẳng hạn bạn mong muốn bé sẽ có tính cách mạnh mẽ, kiên cường, bạn có thể cân nhắc những cái tên cho bé trai như: Andrew, Brian, Leon, Richard hay Mark…

    Và ai nói rằng chỉ con trai mới được mạnh mẽ? Nếu bạn hi vọng con gái diệu của mình có sự dũng cảm và kiên cường thì hãy chọn những cái tên như: Edith, Andrea hay Valerie…

    Hay bạn mong muốn con yêu là người vui vẻ, hòa nhã, hãy chọn những cái tên như: Helen, Hilary, Serena… dành cho bé gái hay với bé trai: Oscar, Ruth hay Jack…

    Chẳng hạn như tên của các vị vua chúa, nữ hoàng các nước châu Âu như: Vua Athur, Alex (Alexander), Hoàng tử William, Nữ hoàng Elizabeth hay công nương Diana….

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Yêu Sinh Vào Mùa Hè
  • Cách Đặt Tên Cho Con Hợp Với Bố Mẹ
  • Tên Khánh Vân Tốt Hay Xấu Có Nên Đặt Tên Cho Con Không?
  • Đặt Tên Cho Con Theo Phong Thủy Mang Lại Nhiều Điều Tốt Đẹp
  • Tên Lê Thị Kim Ngân Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Cách Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Năm 2022 Tân Sửu Hay Và Ý Nghĩa

    --- Bài mới hơn ---

  • Những Biệt Danh Tiếng Anh Siêu Dễ Thương Dành Cho Bé Gái
  • Ý Nghĩa Tên Hân Là Gì? Gợi Ý Những Tên Đệm Hay Nhất Cho Tên Hân
  • Gợi Ý 40 Tên Đệm Cho Tên Huyền Hay Nhất Dành Tặng Công Chúa Nhỏ
  • Gợi Ý Ý Nghĩa Tên Lam Và Cách Chọn Tên Đệm Hay Và Ý Nghĩa Cho Tên Lam
  • Tổng Hợp Các Tên Đệm Hay Cho Tên Nga Kèm Giải Thích Ý Nghĩa
  • Cách Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Trai Gái Theo Ý Nghĩa Tương Đồng Trong Tiếng Việt * Adayne.vn

    --- Bài mới hơn ---

  • Những Mẹo Giúp Bạn Đặt Tên Email Chuyên Nghiệp Hơn
  • Giúp Bạn Cách Đặt Tên Email Chuyên Nghiệp
  • Làm Cách Nào Đặt Tên Email Công Ty Chuyên Nghiệp Nhất?
  • Cách Tạo Một Tên Địa Chỉ Email Hay, Ấn Tượng
  • Cách Đặt Tên Email Doanh Nghiệp Chuyên Nghiệp
    • Tìm ý nghĩa của tên Tiếng Việt
    • Tên tiếng anh hay cho con trai và bé gái mang rất nhiều ý nghĩa

      • Tên tiếng Anh với nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”
      • “Thông thái” hay “cao quý” được thể hiện qua những tên tiếng Anh là:
      • “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó là những người mang tên tiếng Anh:
      • Vậy còn những tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo?
      • Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối là:
      • Gắn với màu sắc và đá quý là những cái tên tiếng Anh như:
      • Tên với nghĩa “mạnh mẽ”, “chiến sĩ”, “người thống trị”
      • Tên với nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”, “giàu sang”
      • Tên gắn với, tình cảm, tính cách con người như “tốt bụng”, “thánh thiện”, “chân thành”
      • Tên với nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ” hay với gắn vẻ ngoài của con người
      • Tên gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối:
      • Tên với nghĩa “niềm vui”, “niềm tin”, “hi vọng”, “tình yêu”, “tình bạn”
      • Tên với nghĩa “thiên đường”, “vĩnh cửu”, “món quà”
      • Một số tên tiếng Anh hay khác:

    Tìm ý nghĩa của tên Tiếng Việt

    Hãy bắt đầu bằng việc tìm ý nghĩa của cái tên tiếng việt mà các phụ huynh đặt cho con của mình. Ý tưởng ở đây chính là tìm ra được từ tương đồng trong tiếng anh với cái ý nghĩa đó. Lây ví dụ như bên dưới:

    Còn nếu bạn không biết ý nghĩa tên mình hay nghĩa không được đẹp (như Nở, Hậu (phía sau)… chẳng hạn), có ai bảo bạn không được chọn cho mình tên Edgar (giàu có, thịnh vượng) hay Azure (bầu trời xanh) đâu nhỉ ?

    Tên tiếng anh hay cho con trai và bé gái mang rất nhiều ý nghĩa

    Tên tiếng Anh với nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

    Tên nam:

    “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó là những người mang tên tiếng Anh:

    Tên nam:

    Vậy còn những tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo?

    • Ariel – (nghe cách đọc tên) – “chú sư tử của Chúa”
    • Dorothy – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Elizabeth – (nghe cách đọc tên) – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
    • Emmanuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa luôn ở bên ta”
    • Jesse – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Yah”

    Tên nam:

    • Abraham – (nghe cách đọc tên) – “cha của các dân tộc
    • Daniel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là người phân xử”
    • Elijah – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • Emmanuel / Manuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ở bên ta”
    • Gabriel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa hùng mạnh”
    • Issac – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cười”, “tiếng cười”
    • Jacob – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chở che”
    • Joel – (nghe cách đọc tên) – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • John – (nghe cách đọc tên) – “Chúa từ bi”
    • Joshua – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cứu vớt linh hồn”
    • Jonathan – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ban phước”
    • Matthew – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Nathan – (nghe cách đọc tên) – “món quà”, “Chúa đã trao”
    • Michael – (nghe cách đọc tên) – “kẻ nào được như Chúa?”
    • Raphael – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chữa lành”
    • Samuel – (nghe cách đọc tên) – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
    • Theodore – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Timothy – (nghe cách đọc tên) – “tôn thờ Chúa”
    • Zachary – (nghe cách đọc tên) – “Jehovah đã nhớ”

    Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối là:

    Tên nam:

    • Douglas – (nghe cách đọc tên) – “dòng sông / suối đen”;
    • Dylan – (nghe cách đọc tên) – “biển cả”,
    • Neil – (nghe cách đọc tên) – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
    • Samson – (nghe cách đọc tên) – “đứa con của mặt trời”

    Gắn với màu sắc và đá quý là những cái tên tiếng Anh như:

    Tên nam:

    • Blake – (nghe cách đọc tên) – “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)
    • Peter – (nghe cách đọc tên) – “đá” (tiếng Hán: thạch)
    • Rufus – (nghe cách đọc tên) – “tóc đỏ”

    Tên với nghĩa “mạnh mẽ”, “chiến sĩ”, “người thống trị”

    Tên nữ: Tên nam:

    Tên với nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”, “giàu sang”

    Tên nữ: Tên nam:

    Tên gắn với, tình cảm, tính cách con người như “tốt bụng”, “thánh thiện”, “chân thành”

    Tên nữ: Tên nam:

    Tên với nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ” hay với gắn vẻ ngoài của con người

    Tên nữ: Tên nam:

    Tên gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối:

    Tên nữ: Tên nam:

    Tên với nghĩa “niềm vui”, “niềm tin”, “hi vọng”, “tình yêu”, “tình bạn”

    Tên nữ: Tên nam:

    Tên với nghĩa “thiên đường”, “vĩnh cửu”, “món quà”

    Tên nữ: Tên nam:

    Một số tên tiếng Anh hay khác:

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Công Ty, Doanh Nghiệp Theo Phong Thủy
  • Kí Tự Đặc Biệt Đẹp Ff 2022 ❤️ Tên Game Số 1️⃣ Vn
  • 100 + Cách Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Gái Bằng Tiếng Anh Ý Nghĩa 2022
  • Đặt Tên Con Trai Theo Phong Thủy Năm 2022 Hợp Tuổi Bố Mẹ
  • 300+ Chọn, Đặt Tên Cho Bé Trai Hay Và Ý Nghĩa Nhất Năm 2022
  • Đặt Tên Cho Con Trai, Con Gái Bằng Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Trai Sinh Năm 2022 Kỷ Hợi Hợp Với Bố Mẹ Tuổi Giáp Thân 2004
  • Tên Đẹp Và Hay Cho Bé Trai, Bé Gái Họ Hoàng Năm 2022
  • Đặt Tên Cho Con Gái Sinh Năm 2022 (Mậu Tuất) Phù Hợp Với Cha Mẹ Tuổi Quý Dậu 1993
  • Những Cái Tên Ý Nghĩa Nên Đặt Cho Con Gái Sinh Mùa Thu Năm 2022
  • Những Cái Tên Hay Nhất Việt Nam Đặt Cho Con Trai Và Con Gái Năm 2022
  • Hiện nay, việc đặt tên Tiếng Anh cho con rất phổ biến và trở thành xu hướng. Bởi tên bằng tiếng anh nghe vừa dễ thương vừa có nét tây tây. Bài viết này sẽ gợi ý những tên hay cho con trai con gái bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo.

    Hướng dẫn đặt tên cho con bằng tiếng Anh hay nhất

    Bên cạnh những tên gọi bằng tiếng Việt truyền thống mà mọi người vẫn hay đặt. Thì bố mẹ vẫn thường có sở thích muốn đặt tên con bằng tiếng Anh. Vì trong sự hội nhập, phát triển kinh tế như hiện nay thì nó có thể giúp con bạn hòa nhập với môi trường quốc tế một cách dễ dàng hơn. Nhất là khi đi du học hay làm việc ở những công ty nước ngoài. Điều này sẽ tạo điều kiện rất thuận lợi cho con của bạn.

    Khi đặt tên bằng tiếng Anh thì bố mẹ có thể lựa chọn tên những người nổi tiếng, thành đạt trên thế giới hoặc là mang ý nghĩa tốt đẹp. Cũng có thể đặt theo những mong muốn mà bố mẹ hi vọng con sau này đạt được như vậy.

    Tên cho con trai bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

    Sau đây là những cái tên tiếng Anh hay cho con trai mang nhiều nghĩa cao cả, tốt đẹp mà bạn có thể tham khảo.

    Thể hiện sức mạnh, sự dũng cảm

    Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn.

    Jonathan: Chúa ban phước.

    Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt

    Lion/ Leo: Chú sư tử.

    Leonard: Sư tử dũng mãnh.

    Louis: Chiến binh trứ danh.

    Marcus/Mark/Martin: Hóm hỉnh, thích vận động, hiếu chiến.

    Maximus: Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất.

    Matthew: Món quà của Chúa.

    Michael: Kẻ nào được như Chúa.

    Nathan: Món quà mà Chúa trao cho.

    Richard: Sự dung cảm, dũng mãnh.

    Vincent: Khát khao chinh phục.

    Walter: Người chỉ huy, người đứng đầu.

    William: Mong muốn bảo vệ.

    Robert: Người nổi danh, sáng dạ.

    Roy: Vị vua.

    Stephen: Vương miện.

    Titus: Danh giá, cao quý.

    Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt.

    Paul: Bé nhỏ.

    Victor: Người giành chiến thắng.

    Timothy: Tôn thờ Chúa.

    Neil: Nhà vô địch, Người mang đầy nhiệt huyết.

    Samson: Đứa con của thần mặt trời.

    Petter: Đá.

    Rufus: Tóc đỏ.

    Oscar: Người bạn hòa nhã.

    Ruth: Người bạn, người đồng hành.

    Solomon: Người mang đến sự hòa bình.

    Wilfred: Ý chí, mong muốn.

    Charles: Quân đội, chiến binh.

    Samuel: Nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe.

    William: Mong muốn bảo vệ.

    Thể hiện sự thông minh, cao quý

    Albert: Cao quý, sáng dạ.

    Donald: Người trị vì thế giới.

    Frederick: Người trị vì hòa bình.

    Eric: Vị vua muôn đời.

    Henry: Người cai trị đất nước.

    Harry: Người cai quản đất nước.

    Raymond: Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn.

    Robert: Người nổi danh sáng dạ.

    Mang ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

    Alan: Sự hòa hợp.

    Asher: Người được ban phước.

    Benedict: Được ban phước.

    Darius: Người sở hữu sự giàu có.

    David: Người yêu dấu.

    Felix: Hạnh phúc, may mắn.

    Edgar: Giàu có, thịnh vượng.

    Edric: Người trị vì gia sản.

    Edward: Người giám hộ của cải.

    Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt.

    Paul: Bé nhỏ, nhún nhường.

    Victor: Chiến thắng.

    Gắn với thiên nhiên, màu sắc đá quý

    Douglas: Dòng sông, suối đen.

    Dylan: Biển cả.

    Neil: Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết.

    Samson: Đứa con của mặt trời.

    Blake: Đen hoặc trắng.

    Peter: Đá.

    Rufus: Tóc đỏ.

    Tên tiếng Anh cho con gái đẹp, dễ thương

    Có rất nhiều tên tiếng Anh cho con gái hay, ý nghĩa có thể đặt. Sau đây là một số gợi ý.

    Đặt theo dáng vẻ bề ngoài

    Amabel / Amanda: Đáng yêu.

    Amelinda: Xinh đẹp và đáng yêu.

    Annabella: Xinh đẹp.

    Aurelia: Tóc vàng óng.

    Brenna: Mỹ nhân tóc đen.

    Calliope: Khuôn mặt xinh đẹp.

    Ceridwen: Đẹp như thơ.

    Charmaine / Sharmaine: Quyến rũ

    Delwyn: Xinh đẹp, được phù hộ.

    Doris: Xinh đẹp.

    Drusilla: Mắt long lanh như sương.

    Dulcie: Ngọt ngào.

    Fidelma: Mỹ nhân.

    Fiona: Trắng trẻo.

    Kaylin: Người xinh đẹp và mảnh dẻ.

    Tên theo tình cảm, tính cách con người

    Agatha: Tốt.

    Agnes: Trong sáng.

    Alma: Tử tế, tốt bụng.

    Bianca / Blanche: Thánh thiện.

    Cosima: Hài hòa, xinh đẹp.

    Dilys: Chân thành, chân thật.

    Ernesta: Chân thành, nghiêm túc.

    Eulalia: (Người) nói chuyện ngọt ngào.

    Glenda: Trong sạch, thánh thiện, tốt lành.

    Mang ý nghĩa thông thái, cao quý

    Adelaide: Người phụ nữ có xuất thân cao quý, quyền lực.

    Alice: Người phụ nữ cao quý.

    Bertha: Thông thái, nổi tiếng.

    Clara: Sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết.

    Freya: Tiểu thư.

    Gloria: Vinh quang.

    Martha: Quý cô, tiểu thư.

    Regina: Nữ hoàng.

    Tên ở nhà bằng tiếng Anh cho bé trai bé gái

    Ngoài tên chính ra thì tên gọi ở nhà cũng rất quan trọng. Với mong muốn tạo ra cảm giác gần gũi, đáng yêu khi gọi tên con yêu của mình. Có thể đặt tên tiếng Anh ở nhà cho con theo sở thích của bố mẹ như:

    Bé trai: Tom, Bond, Shin, Bumba, v.v.

    Bé gái: Sue, Lavie, Cherry, Sunny, Cindy, Bee, v.v.

    Hi vọng với những gợi ý trên đây về những tên tiếng Anh hay, ý nghĩa cho con trai con gái. Thì bố mẹ có thể lựa chọn được tên phù hợp với bé yêu nhà mình. Ngoài ra, có nhiều bố mẹ lại thích đặt tên tiếng Hán Việt cho con nhằm tạo sự ấn tượng và khác biệt.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Đặt Tên Cho Con Thật Hay Và Ý Nghĩa Với Tên Đệm ” Minh”
  • Những Cái Tên Tiếng Anh Hay Đặt Cho Con Trai Năm 2022
  • Tên Hay Cho Bé Gái Theo Vần
  • Tên Ở Nhà Cho Con Trai Nên Đặt Như Thế Nào Cute Vạn Người Mê
  • 50+ Cách Đặt Tên Cho Con Trai Hợp Phong Thủy
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100