【#1】Cách Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Năm 2021 Tân Sửu Hay Và Ý Nghĩa * Adayne.vn

1. Cách đặt tên tiếng anh cho bé gái 2021

Có rất nhiều điều cần cân nhắc khi đặt tên cho con: đặt tên hợp phong thủy, đặt tên hợp mệnh, đặt tên phù hợp với tên cha và mẹ,…. Nhưng với những cái tên tiếng Anh, những vấn đề trên không còn quá quan trọng nữa, điều duy nhất đáng quan tâm là đặt cho bé yêu của mình một cái tên thật ý nghĩa, thể hiện mong muốn của bản thân với con trẻ trong tương lai.

Cái tên đó có thể là một cái tên chỉ sự thông minh, tài giỏi, sáng suốt. Đó cũng có thể là một cái tên chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, kiêu sa với mong muốn sau này con mình sẽ may mắn sở hữu diện mạo xinh xắn, ưa nhìn, được nhiều người chú ý. Hoặc đó cũng có thể là một cái tên với mong ước đơn giản là con cái được đời đời bình an, may mắn.

2.1. Tên tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

  • Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
  • Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”
  • Helen – “mặt trời, người tỏa sáng”
  • Hilary – “vui vẻ”
  • Irene – “hòa bình”
  • Gwen – “được ban phước”
  • Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”
  • Victoria – “chiến thắng”
  • Vivian – “hoạt bát”

2.2. Tên tiếng anh cho bé gái ý nghĩa cao quý, giàu sang

2.4. Tên tiếng anh cho bé thể hiện sự cao quý, thông thái

  • Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Alice – “người phụ nữ cao quý”
  • Bertha – “thông thái, nổi tiếng”
  • Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  • Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  • Gloria – “vinh quang”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  • Regina – “nữ hoàng”
  • Sarah – “công chúa, tiểu thư”
  • Sophie – “sự thông thái”

2.6. Tên tiếng anh gắn với màu sắc và đá quý

  • Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  • Jade – “đá ngọc bích”,
  • Kiera – “cô gái tóc đen”
  • Gemma – “ngọc quý”;
  • Melanie – “đen”
  • Margaret – “ngọc trai”;
  • Pearl – “ngọc trai”;
  • Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
  • Scarlet – “đỏ tươi”
  • Sienna – “đỏ”

2.7. Tên tiếng Anh với nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm

  • Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  • Hilda – “chiến trường”
  • Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  • Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”
  • Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  • Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”
  • Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

3.1. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ A

3.2. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ B

3.4. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ D

  • Danielle: Nữ tính
  • Darlene: Được mọi người yêu mến
  • Davida: Nữ tính
  • Deborah: Con ong chăm chỉ
  • Diana, Diane: Nữ thần
  • Dominica: Chúa tể
  • Dominique: Thuộc về Thượng Đế
  • Donna: Quý phái
  • Dora: Một món quà
  • Doris: Từ biển khơi
  • Drucilla Dewey Eyes

3.5. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ E

  • Fannie: Tự do
  • Farrah, Fara: Đẹp đẽ
  • Fawn: Con nai nhỏ
  • Faye: Đẹp như tiên
  • Fedora: Món quà quý
  • Felicia: Lời chúc mừng
  • Fern: Sức sống bền lâu
  • Fiona: Xinh xắn
  • Flora: Một bông hoa
  • Frances, Francesca: Tự do và phóng khoáng
  • Frida, Frida: Cầu ước hòa bình
  • Federica: Nơi người khác tìm được sự bình yên

3.7. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ G

  • Gabrielle: Sứ thần của Chúa
  • Gale: Cuộc sống
  • Gaye: Vui vẻ
  • Georgette, Georgia, Georgiana: Nữ tính
  • Geraldine: Người vĩ đại
  • Gloria: Đẹp lộng lẫy
  • Glynnis: Đẹp thánh thiện
  • Grace: Lời chúc phúc của Chúa
  • Guinevere: Tinh khiết
  • Gwen, Gwendolyn: Trong sáng
  • Gwynne: Ngay thẳng

3.8. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ H

  • Haley, Hayley, Heroine: Anh thư, nữ anh hùng
  • Hanna: Lời chúc phúc của Chúa
  • Harriet: Người thông suốt
  • Heather: hoa thạch nam
  • Helen, Helena: Dịu dàng
  • Hetty: Người được nhiều người biết đến
  • Holly: ngọt như mật ong
  • Hope: Hy vọng, lạc quan

3.9. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ I

  • Ida, Idelle: Lời chúc mừng
  • Imogen, Imogene: Ngoài sức tưởng tượng
  • Ingrid: Yên bình
  • Irene: Hòa bình
  • Iris: Cồng vồng
  • Ivy: Quà tặng của Thiên Chúa
  • Ivory: Trắng như ngà

3.10. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ J

  • Kacey Eagle: Đôi mắt
  • Kara: Chỉ duy nhất có một
  • Karen, Karena: Tinh khiết
  • Kate: Tinh khiết
  • Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết
  • Keely: Đẹp đẽ
  • Kelsey: Chiến binh
  • Kendra: Khôn ngoan
  • Kerri: Chiến thắng bóng tối
  • Kyla: Đáng yêu

3.12. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ L

3.13. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ M

3.14. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ N

  • Odette: Âm nhạc
  • Olga: Thánh thiện
  • Olivia, Olive: Biểu tượng của hòa bình
  • Opal: Đá quý
  • Ophelia: Chòm sao Thiên hà
  • Oprah: Hoạt ngôn
  • Oriel, Orlena: Quý giá
  • Orlantha: Người của đất

3.16. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ P

3.17. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ Q

  • Queen, Queenie: Nữ hoàng
  • Quenna:Mẹ của nữ hoàng
  • Questa: Người kiếm tìm
  • Quinella, Quintana:
  • Quintessa: Tinh hoa

3.18. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ R

3.19. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ S

3.20. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ T

  • Udele: Giàu có và thịnh vượng
  • Ula:Viên ngọc của sông
  • Ulrica: Thước đo cho tất cả
  • Una: Một loài hoa

3.22. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ V

3.23. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ W

  • Whitney: Hòn đảo nhỏ
  • Wilda: Cánh rừng thẳm
  • Willa: Ước mơ
  • Willow: Chữa lành
  • Wilona:Mơ ước

3.24. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ Y

  • Yolanda: Hoa Violet
  • Yvette: Được thương xót
  • Yvonne: Chòm sao Nhân Mã

3.25. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ Z

  • Zea:Lương thực
  • Zelene: Ánh mặt trời
  • Zera: Hạt giống
  • Zoe:Đem lại sự sống

【#2】Gợi Ý Top 99+ Cách Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Bằng Tiếng Anh Hay Nhất

1. Danh sách tên ở nhà cho bé bằng tiếng anh

So với việc đặt tên cho con bằng tiếng Việt hay và ý nghĩa thì cách đặt tên cho con bằng tiếng Anh đỡ vất vã hơn nhiều do không cần tính đến các yêu tố như là đặt tên cho con trai hợp với bố mẹ, chọn tên cho con trai theo phong thủy năm 2021, theo ngũ hành tương sinh hay là tên con trai 3 chữ với cách đặt tên cho con trai 4 chữ cách nào là tốt..v…

Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”

Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)

Abraham – “cha của các dân tộc

Brian – “sức mạnh, quyền lực”

Chad – “chiến trường, chiến binh”

Drake – “rồng”

Daniel – “Chúa là người phân xử”

Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

Emmanuel / Manuel – “Chúa ở bên ta”

Gabriel – “Chúa hùng mạnh”

Issac – “Chúa cười”, “tiếng cười”

Jacob – “Chúa chở che”

Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

John – “Chúa từ bi”

Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”

Jonathan – “Chúa ban phước”

Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”

Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)

Leon – “chú sư tử”

Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”

Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

Matthew – “món quà của Chúa”

Michael – “kẻ nào được như Chúa?”

Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”

Richard – “sự dũng mãnh”

Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”

Raphael – “Chúa chữa lành”

Charles – “quân đội, chiến binh”

Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”

Vincent – “chinh phục”

Theodore – “món quà của Chúa”

Timothy – “tôn thờ Chúa”

Zachary – “Jehovah đã nhớ”

Walter – “người chỉ huy quân đội”

William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

2. Tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng Anh dễ thương

Andrew: Hùng dũng, mạnh mẽ

Alexander/Alex: Người trấn giữ, người bảo vệ

Arnold: Người trị vì chim đại bàng

Albert: Cao quý, sáng dạ

Alan: Sự hòa hợp

Asher: Người được ban phước

Abraham: Cha của các dân tộc

Alfred: Lời khuyên thông thái

Brian: Sức mạnh, quyền lực

Benedict: Được ban phước lành

Blake: Đen hoặc trắng

Chad: Chiến trường, chiến binh

Charles: Quân đội, chiến binh

Drake: Rồng dũng mãnh

Donald: Người trị vì thế giới

Darius: Người sở hữu sự giàu có

David: Trí tuệ, can đảm, sự khôi ngô

Daniel: Chúa là người phân xử

Douglas: Dòng sông/ suối đen

Dylan: Vị vua của biển cả

Eric: Vị vua muôn đời

Edgar: Giàu có, thịnh vượng

Edric: Người trị vì gia sản

Edward: Người giám hộ của cải, tài sản

Elijiah: Chúa là Yah

Emmanuel/Manuel: Chúa luôn ở bên ta

Frederick: Người mang đến hòa bình

Felix: Hạnh phúc, may mắn

Gabriel: Chúa hùng mạnh

Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị

Harvey: Chiến binh xuất chúng

Henry/Harry: Thân thiết, có mưu đồ mạnh mẽ

Hugh: Trái tim, khối óc

Issac/Ike: Chúa cười, tiếng cười

Jacob: Sự chở che từ Chúa

Joel: Yah là Chúa

John: Trí tuệ, hiền hậu

“Cùng trèo lên đỉnh núi cao vời vợi/Để ta khắc tên mình trên đời”. Cái tên sẽ luôn đồng hành cùng mỗi người trong suốt cuộc đời. Cùng người đó trải qua bao khó khăn trắc trở cho đến những ngày được xướng tên trên những đỉnh cao vinh quang. Ai trong đời mà chẳng muốn mình mang đến những điều thật ý nghĩa. Để tên mình được nhớ mãi, hay đơn giản chỉ cần được lưu lại trong kí ức của những người mà ta thật sự yêu thương. Cái tên – bé nhỏ vậy thôi mà có ý nghĩa lớn lao vô cùng.

3. Tên tiếng Anh cho bé trai ý nghĩa

Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn

Jonathan: Chúa ban phước

Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt

Lion/ Leo: Chú sư tử

Leonard: Sư tử dũng mãnh

Louis: Chiến binh trứ danh

Marcus/Mark/Martin: Hóm hỉnh, thích vận động, hiếu chiến

Maximus: Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất

Matthew: Món quà của Chúa

Michael: Kẻ nào được như Chúa

Nathan: Món quà mà Chúa trao cho

Richard: Sự dung cảm, dũng mãnh

Vincent: Khát khao chinh phục

Walter: Người chỉ huy, người đứng đầu

William: Mong muốn bảo vệ

Robert: Người nổi danh, sáng dạ

Roy: Vị vua

Stephen: Vương miện

Titus: Danh giá, cao quý

Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt

Paul: Bé nhỏ

Victor: Người giành chiến thắng

Timothy: Tôn thờ Chúa

Neil: Nhà vô địch, Người mang đầy nhiệt huyết

Samson: Đứa con của thần mặt trời

Petter: Đá

Rufus: Tóc đỏ

Oscar: Người bạn hòa nhã

Ruth: Người bạn, người đồng hành

Solomon: Người mang đến sự hòa bình

Wilfred: Ý chí, mong muốn

Charles: Quân đội, chiến binh

Samuel: Nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe

William: Mong muốn bảo vệ

Việc đặt một cái tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng Anh không chỉ giúp bé có một cái tên ý nghĩa. Một cái tên mang bao tình yêu thương gia đình. Mà còn giúp bé sau này dễ dàng hòa nhâp hơn với môi trường quốc tế. Nhất là khi đi du học hay làm việc ở những công ty nước ngoài.

【#3】Hướng Dẫn Đặt Tên Đẹp Có Ý Nghĩa Cho Bé Trai Hoặc Bé Gái Sinh Năm 2013

Cái tên không chỉ để gọi và xưng hô đơn thuần, nó còn ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai về sau của đứa trẻ. Chính vì vậy, các bậc cha mẹ cần đặc biệt lưu tâm chọn cho bé yêu của mình một cái tên thật ý nghĩa, hài hòa với đất trời và bản mệnh.

Những tên nên đặt cho con tuổi Tỵ

Những tên phù hợp với người tuổi Tỵ thường có dùng chữ: Khẩu, Miên, Mịch, bởi vì rắn rất thích ỏ trong hang ẩn náu, nghỉ ngơi ngủ đông và dược đi lại tự do trong đó.

Nên dùng những tên có bộ thủ là Mộc bởi vì rắn thích ở trên cây, có sự thăng cách để trở thành “Rồng”. Những tên nên dùng như:

Nên chọn những chữ có bộ chỉ sự tô điểm như: Sam, Mịch, Thị, Y, Thái, Cân, để có thể chuyển hóa thành Rồng, có ý nghĩa thăng cách.

Chữ có nghĩa là Dậu Chữ có nghĩa là Sửu – Ngọ:

Những tên nên dùng có chữ: Mã, Dương; bởi vì địa chi Tỵ, Ngọ, Mùi là tam hội, cho nên có sự trợ giúp.

Những chữ có bộ Ấp

Nên chọn những tên có chữ Tâm, Nhục, bởi vì rắn là loài thích ăn thịt, mà “tim” lại là thịt của một trong ngũ tạng, loại thịt cao cấp.

Những chữ có bộ Tâm:

Những chữ có bộ Nhục:

Những tên nên dùng có bộ Tiểu, Thiểu, Thần, Sĩ, Tịch, bởi rắn được gọi một tên khác là “Rồng nhỏ”.

Những tên nên dùng như:

Tên nên dùng có chữ Điền, bởi vì rắn rất thích hoạt động trong đồng ruộng, chữ Điền cũng giống như có bốn hang nhỏ, cũng có nghĩa là nơi đê ẩn náu.

Những tên thích hợp như:

Gợi ý tên đẹp và có ý nghĩa cho bé sinh năm 2013

Dựa vào bản mệnh, tam hợp hay tứ trụ, thì những chữ thuộc bộ bộ Khẩu, Miên, Mịch, Mộc, Điền đem đặt tên cho người tuổi rắn sẽ đem lại may mắn. Do tập tính của rắn là thích ẩn náu trong hang, trên đồng ruộng hoặc ở trên cây và thường hoạt động về đêm. Theo đó, những cái tên “hot” cho bé vào năm 2013 sẽ là: Gia Bảo, An Phú, Sơn Tùng, Thế Vinh, Vân Phong, Như Phong, Thanh Lâm, Tuấn Kiệt, Anh Tài, Đăng Lưu,… Đó là các tên dành cho bé trai. Còn tên cho bé gái sẽ là: Hạnh, Duyên, Kim, Huệ, Quyên, Oanh, Loan, Phượng, Trinh, …

Tên hay cho bé trai sinh năm Quý Tỵ (2013)

1. An Phú: Cuộc sống của con luôn bình an và phú quý

2. Anh Minh: Con là người minh mẫn, sáng suốt

3. An Tường: Con sẽ sống an nhàn, vui sướng

4. Gia Bảo: Con là của để dành của bố mẹ đấy

5. Gia Hưng: Bé sẽ là người làm hưng thịnh gia đình, dòng tộc

6. Gia Huy: Bé sẽ là người làm rạng danh gia đình, dòng tộc

7. Sơn Tùng: Con hãy thật vững chãi, kiên cường và làm chỗ dựa tốt cho gia đình

8. Thế Vinh: Cuộc sống của con vinh hiển, vương giả

10. Thanh Lâm: Luôn thanh khiết, trung thực

11. Đăng Lưu: Thành công và lưu danh sử sách

12. Thành Công: Mong con luôn sống lạc quan và đạt được ước mơ của mình

13. Trung Dũng: Con là chàng trai dung cảm và trung thành

14. Thành Đạt: Mong con làm nên sự nghiệp lớn

16. Tài Đức: Hãy là chàng trai tài đức vẹn toàn

17. Mạnh Hùng: Người đàn ông vạm vỡ, đáng tin

18. Chấn Hưng: Con ở đâu nơi đó sẽ thịnh vượng

19. Bảo Khánh: Con là chiếc chuông quý giá

21. Tuấn Kiệt: Mong con thành người xuất chúng trong thiên hạ

22. Hiền Minh: Con là người tài đức, sáng suốt

23. Thiện Tâm: Dù cuộc đời có thế nào, mong con hãy giữ một tấm lòng trong sáng

24. Đình Trung: Con là điểm tựa của bố mẹ

25. Khôi Vĩ: Chàng trai đẹp và mạnh mẽ

26. Uy Vũ: Con có sức mạnh và uy tín

27. Huy Hoàng: Sáng suốt, thông minh và luôn tạo ảnh hưởng được tới người khác.

28. Mạnh Hùng: Mạnh mẽ, quyết liệt là những điều bố mẹ mong muốn ở bé

29. Hữu Nghĩa: Bé luôn là người cư xử hào hiệp, thuận theo lẽ phải

30. Khôi Nguyên: Đẹp đẽ, sáng sủa, vững vàng, điềm đạm

31. Tấn Phát: Bé sẽ đạt được những thành công, tiền tài, danh vọng

Các nguyên tắc đặt tên đẹp cho con

– Hãy bắt đầu bằng một số cái tên chỉ sự thông minh tài giỏi như: Anh, Thư, Minh, Uyên, Tuệ, Trí, Khoa…

– Những cái tên chỉ vẻ đẹp như: Diễm, Kiều, Mỹ, Tuấn, Tú, Kiệt, Quang, Minh, Khôi…

– Những cái tên chỉ tài lộc: Ngọc, Bảo, Kim, Loan, Ngân, Tài, Phúc, Phát, Vượng, Quý, Khang, Lộc, Châu, Phú, Trâm, Xuyến, Thanh, Trinh…

– Những cái tên chỉ sức mạnh hoặc hoài bão lớn (cho bé trai): Cường, Dũng, Cương, Sơn, Lâm, Hải, Thắng, Hoàng, Phong, Quốc, Việt, Kiệt (tuấn kiệt), Trường, Đăng, Đại, Kiên, Trung…

– Những cái tên chỉ sự nữ tính, vẻ đẹp hay mềm mại (cho bé gái): Thục, Hạnh, Uyển, Quyên, Hương, Trinh, Trang, Như, An, Tú, Hiền, Nhi, Duyên, Hoa, Lan, Diệp, Cúc, Trúc, Chi, Liên, Thảo, Mai…

Cùng yếu tố vận mệnh

Vậy với một xuất phát điểm từ ý nghĩa cái tên, bạn sẽ dễ dàng hơn rất nhiều để lựa cho con mình những cái tên “trong tầm ngắm”.

Nếu như bạn thuộc mẫu người hiện đại và không quan tâm lắm tới mối tương tác giữa bản mệnh và cái tên của con thì lựa chọn theo ý nghĩa hay mong muốn hoặc sở thích của bạn là đã quá đủ. Nhưng cái gốc Á Đông của chúng ta thú vị ở chỗ con người luôn nằm trong mối tương tác vận động với vũ trụ, với vật chất và với “đại diện” của vật chất là yếu tố Ngũ Hành bản mệnh. Một cái tên phù hợp bản mệnh con người dường như có một cái gì đó tương hỗ giúp cho nó vững vàng hơn và về yếu tố tâm linh thì đó là điều may mắn.

Địa Chi, tuổi hay Con giáp đại diện (Tí Sửu Dần Mão…) như một yếu tố nói về tính cách, sự thể hiện bề nổi và cách tương tác với môi trường xã hội của con người. Yếu tố này cũng rất được quan tâm khi trong làm ăn, cưới hỏi… cũng nhiều người tránh “Tứ Hành Xung”, “Lục Xung”, “Lục Hại” v.v… khiến yếu tố tâm linh có phần hơi nặng nề. Việc đặt tên cho con dựa theo yếu tố này từ đó cũng được coi là một phần cần thiết để “kiêng kỵ” với mong muốn đem lại càng nhiều may mắn cho con càng tốt.

Các yếu tố khác

Để chọn một cái tên phù hợp với Địa Chi thì tất nhiên yếu tố “Tam Hợp”, “Lục Hợp” được ưu tiên hàng đầu, thậm chí Ngũ Hành đại diện cho Địa Chi cũng được xét đến một cách kỹ lưỡng. Ví dụ: Tuổi Thìn hợp với tuổi Tí và Thân, nhưng lại không hợp với chính tuổi Thìn (tự hình), do vậy những cái tên hợp với tuổi Tí, Thân sẽ là hợp Địa Chi, trong khi đó tên Long lại không phải là tên tốt cho tuổi Thìn.

Hi vọng rằng các bạn sẽ luôn chọn cho con mình một cái tên thật như ý.

【#4】Đặt Tên Biển Hiệu Cửa Hàng Theo Phong Thủy Mang Lại Tài Lộc

BIỂN HIỆU CỦA CỬA HÀNG

Biển hiệu của cửa hàng thể hiện rõ đặc điểm sản phẩm kinh doanh của cửa hàng.Dịch vụ khinh doanh tốt có thể khiến cho cửa hàng nổi danh khắp nơi.Biển hiệu cửa hàng mới lạ cũng có thể tạo dấu ấn cho khách hàng

25 nét: Cát, tính cách thông minh, địa vị quyền quý. Tuy xuất ngôn mạch lạc, lời nói ít nhiều có gai góc, nên cũng có hiểm khích bất bình, tuy có một số khó khăn nhưng không đủ để gây tổn hại, làm việc thận trọng, cuối cùng cũng đạt được đại nghiệp đại công.

26 nét: Trong hung có cát, thông minh thiên phú, giầu nghĩa khí, nghĩa hiệp. Phúc họa cùng đến, mãi đến về già mới có hạnh phúc. Cũng có vĩ nhân kiệt xuất.

27 nét: Trong cát có hung, tuy là tư chất tài hoa minh mẫn, cho dù có thành công nhưng bị đối đãi không công bằng. Bản tính quá cương trực mà chuộc lấy thất bại. Nhưng chịu khó tìm tòi học hỏi thì sẽ sinh ra danh nhân học thuật.

28 nét: Hung, hư không, diệt vong, là số tai họa biệt li. Giả sử nhất thời gặp được cơ hội thì cũng sẽ gặp rủi do ngoài ý muốn, cả đời vất vả gian lao, khó tránh được sự gièm pha bức hại, gặp nạn hình phạt cửa quan, hoặc lục thân ly tán, vợ chồng ly dị. Là phụ nữ thì phần nhiều rơi vào cô quả.

29 nét: Cát, mưu trí ưu tú, có thể lập chí là chính trị gia, đạt được thành công mà lại có quyền lực, tài lực. Nếu như tính tình quá cương, thì sẽ lợn lành chữa thành lợn què (hay là chữa tốt thành xấu, biến khéo thành vụng) dẫn đến hỏng việc.

30 nét: Trong cát có hung, là số sóng gió thăng trầm bất định. Cát hung song hành, sinh ra tư tưởng đầu cơ, giống như khai khoáng thám hiểm, hoặc có kỳ ngộ đại thành, hoặc đại bại, hay làm phụ lòng người gặp khó khăn.

31 nét: Cát. Trí, nhân, dũng có đủ, ý chí kiên cường, không chịu khuất phục, từng bước đi lên, chỉ huy mọi người, có thể thành đại trí đại nghiệp, có vận số lãnh đạo.

32 nét: Cát, thương được cấp trên che chở, mà dễ dàng thành công. Luôn gặp may, có cấp trên cất nhắc, thế thành công như vũ bão, tính cách ôn hòa, có nhiều phẩm chất tốt đẹp. Dùng cho phụ nữ là thích hợp nhất.

33 nét: Cát, là trạng thái mặt trời lên cao và là vận số cực thịnh. Quyền uy mưu trí, cương nghị quyết đoán, là phong cách nổi danh thiên hạ. Nếu như quá cương trực cứng nhắc thì e rằng gây thị phi. Phụ nữ phải thẩm tra kỹ mới sử dụng con số này.

34 nét: Hung, là số khổ cực vất vả. làm việc khó có thể thành công, trong ngoài đổ vỡ hỗn loạn, đại hung, bi thương vô hạn, như là đã hung lại thêm hung, nghĩa là bệnh tật đoản mệnh.

35 nét: Cát, là số ôn lương hòa thuận, bảo thủ bình an. Đặc biệt phát triển trên lĩnh vực văn học nghệ thuật, kỹ thuật. Nếu như ôm chí lớn thì sẽ là người tạo được đại nghiệp, lấy uy thế để bù thiếu sót. Thích hợp nhất với phụ nữ.

36nét: Hung, là hiệp khí nghĩa tình, quên thân vì nhân, là người thành công nổi tiếng, nhưng đa phần là mưu sự bất thành, ốm yếu đoản mệnh, cô quả vất vả cực nhọc, sóng gió khó khăn trùng điệp.

37 nét: Cát, có tài năng trí tuệ, có phẩm chất tốt, hiểu hậu, trung thực nhiệt tình, có chí lớn mà đạt được thành công không gì sánh được, có được sự tín nhiệm của nhiều người, được hương đại may mắn trời cho. Nhưng có tính cách độc đoán, nên tu dưỡng lòng độ lượng.

38 nét: Trong cát có hung, tuy có chí khí, nhưng không có quyền lực, thiếu sự uy phong và tham vọng làm thông soái, thiếu bản lĩnh người lãnh đạo, khó đạt được mục đích, chưa hẳn thành công, dễ rơi vào sự bất hạnh. Làm nghệ thuật thì có thể thành công.

39 nét: Cát, một lệnh phát ra, vạn người phụ họa, có quyền uy áp đảo thiên hạ. Tài mưu đầy mình, trường thọ phú quý, phồn vinh truyền đến đời con cháu. Nhưng đến quý cực tắc phản, người bình thường và nữ giới không nên dùng.

40 nét: Trong cát có hung, kiến thức tài năng ưu tú, biết tiến biết thoái, tuy đạt được thành công, nhưng cuối cùng khó tránh được thất bại, nếu kết hợp với người không thích hợp, e rằng gặp nhiều khó khăn. Thận trọng sẽ bình an.

41 nét: Cát, có lễ nghĩa, đạo đức, gan dạ, tài năng, mưu lược đủ cả, kiện toàn hòa thuận, có thể thành đại trí đại nghiệp. Một nhà phồn vinh, danh dự phú quý.

42 nét: Trong cát có hung, tuy có tài năng nghệ thuật, nhưng ý chí bạc nhược, bản thân thiếu sự chuẩn bị khi hành động nên đại sự bất thành. Cố gắng nỗ lực thì có thể thành công, nếu không tất sẽ thất bại, cô quả, khổ cực, trong người có bệnh tật.

43 nét: Trong cát có hung, là trạng thái hoa rụng đêm mưa, tán tài phá sản, bạc nhược, ý chí không kiên định, nhiều việc không thể tiến hành. Tuy có tài năng trí tuệ, vẻ ngoài hạnh phúc nhưng bên trong nhiều gian khổ. Dễ đổ vỡ thất bại.

44 nét: Hung, mùa thu lá rụng, là điểm báo phá gia vong thân, lao khổ, bệnh tật, gặp hoạn nạn.

45 nét: Cát, là trạng thái thuận buồm xuôi gió, mưu trí hơn người, độ lượng rộng rãi, đạt được danh lợi. Có thể thành đại trí đại nghiệp, phú quý vinh hoa.

46 nét: Hung, gặp nhiều khó khăn, sinh ra trong gia đình phú quý cũng bại vong.

47 nét: Cát, là trạng thái mùa xuân cây cỏ nở hoa và là số cát tường may mắn. Có thể được sự đề bạt của cấp trên, hoặc hợp tác với người khác sẽ thành đại nghiệp đại sự, là cát vận đế lại phúc lộc lâu dài cho con cháu.

48 nét: Cát, kiên định có đức, trí tuệ mưu lược hơn người, được hưởng phúc trời ban, công danh lợi lộc hưng thịnh, danh vọng tràn đầy, có thể làm cố vấn cho người khác, là số làm thầy.

49 nét: Hung, nơi ngã rẽ của cát hung, cát đến thì cát lại sinh cát, hung đến thì hung lại biến đại hung, là vận số dễ sinh sự biến hóa. Do đó, hạnh phúc và bất hạnh là dựa vào sự phối hợp với tam tài, và sự phối hợp của nó với vận cát hung khác mà quyết định, nhưng hay gặp tai họa, nghèo khổ.

50 nét: Trong cát có hung, là trạng thái hai thành một bại. số 50 được phân tích: trước là số 5, sau là thừa số 10. Nghĩa là trước kia có được lý số “ngũ” tự, gặp may mắn mà thành công, được hướng phúc lộc phú quý. Sau này do thừa số “thập” là hung số mà gặp phải thất bại, gặp nhiều khó khăn.

51 nét: Trong cát có hung, tuy có vận may trời cho, nhưng lại thiếu thực lực, tuy có thể hưng thịnh hướng phúc nhất thời.

52 nét: Cát, thông minh biết nắm thời cơ, dự kiến trước được sự việc, thành công nhảy vọt. Thế lực lớn mạnh, giầu tư tưởng đầu cơ, có cách xoay chuyển trời đất, tài lộc như suối chảy, đạt được đại trí đại nghiệp, danh lợi song toàn.

53 nét: Trong cát có hung. Bề ngoài thì có vẻ như may mắn thuận lợi, nhưng bên trong thực chất ẩn chứa nhiều tai họa, hoạn nạn. Nếu như nửa đầu bất hạnh, thì nửa sau sẽ có hạnh phúc. Nếu như nửa đầu sinh phú quý, thì nửa sau sinh sa sút.

54 nét: Hung, tự rơi vào bất hạnh, ám chỉ là có đại hung sát, khổ cực liên miên. Bất hòa, tổn hại, thất lạc, buồn phiền đến dồn dập, dẫn đến khuynh gia bại sản.

55 nét: Trong cát có hung, cực điểm của cát mà phản sinh ra hung, do đó bề ngoài có phần hưng thịnh. Nhưng bên trong lại là tai họa liên tục xuất hiện, bất cứ việc gì cũng không thể yên tâm, là vận số tương quan giữa cát và hung. Người có ý chí bạc nhược, khó có thể thành công.

56 nét: Hung, phàm là việc gì đều thiếu thực lực và dũng khí để tiến hành. Thiếu chí tiến thủ, không thể đạt được nguyện vọng mà dễ gặp phải tổn thất, tai họa, vong thân ngoài ý muốn.

57 nét: Trong hung có cát, là trạng thái chim oanh gặp mùa xuân. Gan dạ thông minh hơn người, thành công của sự nghiệp là đạt được từ trong gian khổ, tất sẽ gặp đại nạn một lần, sau đó sẽ được hướng cát tường, phồn vinh.

58 nét: Trong hung có cát, đa đoan chìm nổi, họa phúc vô thường, được hướng phúc phần trời ban, nhưng tất kinh qua đại thất bại, đại hoạn nạn, gia sản tiêu tán rồi sau nhờ sự cố gắng nỗ lực đạt được vinh hoa phú quý, là vận số trước đắng sau ngọt.

59 nét: Hung, là trạng thái tán gia bại sản và ý chí suy thoái, thiếu tính nhẫn nại, thiếu đi chí khí, không có tài nàng làm nền sự nghiệp.

60 nét: Hung, vô mưu vô kế, hành sự bất thành. Một đời tối tăm, là điềm báo của sự dao động bất an chồng chất, phương châm bất định, luôn gặp tranh chấp, do đó dễ phải chịu hình phạt tàn tật, đoản mệnh.

61 nét: Trong cát có hung, độc lập tự chủ, tự mình kinh doanh buôn bán thịnh vượng, là điềm lành được hướng vinh hoa phú quý, có thể đạt được danh lợi song toàn. Tiếc rằng ngạo mạn không khiêm tốn, dẫn đến trong ngoài bất hòa, gia đình không hòa thuận, anh em xích mích, khó mà hòa hợp được. Nên tu đức, thận trọng trong hành động lời nói, gần gũi hòa thuận là tốt lành êm xuôi.

62 nét: Hung, có bảo ngọc cũng tiêu tan, nghĩa là cho dù có gia sản tổ tiên để lại cũng khó mà giữ được. Trong ngoài bất hòa, thiếu sự tin tương, chí nguyện khó đạt, dần sẽ đi vào cảnh suy bại.

63 nét: Cát, mọi việc đều thuận buồm xuôi gió, có được phúc trời ban, gặp hung hóa cát, gặp dữ hóa lành, mọi sự đều nhận được ân huệ mà thuận lợi, không cần tổn hao tinh thần, vạn sự như ý, vinh hoa có thể truyền đến đời con cháu, phú quý cát tường.

64 nét: Hung, chạy đôn chạy đáo, cả đời vất vả, không có thành tựu, đổ vỡ, tai họa dồn dập ngoài ý muốn, hoặc cốt nhục ly tán, hoặc bệnh tật, cả đời gặp họa không được yên thân,

65 nét: Cát, là số làm bất cứ việc gì cũng thành công. Thiên trường địa cửu (tồn tại muốn thủa, lâu dài như trời đất), vận khí gia đình phát đạt, mọi việc đều đạt được, một đời bình an.

66 nét: Hung, là số bất hòa ly tán. Tiến thoái lưỡng nan, trong ngoài bất hòa, gian nan khổ cực, tổn hại, tai ách liên miên, suy bại thất vọng, là vận hung sụp đổ, tiêu tan.

67 nét: Cát, có nghĩa là cỏ cây gặp mùa xuân, phát đạt, được sự giúp đỡ của cấp trên, mọi việc không bị cản trở và luôn đạt được mục đích, chí nguyện như ý, vinh hoa phú quý.

68 nét: Độc lập tự chủ, thông minh chu đáo chặt chẽ, có khả năng phát minh, có khả năng xoay chuyển tình thế, đạt được nguyện vọng, danh lợi song toàn.

69 nét: Hung, tiến thoái lưỡng nan, khuynh gia bại sản, nghèo khổ, bức bách, dao động bất an. Tai đến dồn dập, còn bị bệnh tật, đoản mệnh, bất hạnh.

70 nét: Hung, là số diệt vong hiểm ác. Số phận long đong, hư ảo cô đơn, tàn tật, u ám, đoản mệnh.

71 nét: Trong hung có cát, là rồng trong hồ dưỡng thần đợi cơ hội, đến trung niên mới có thành tựu, một khi thời cơ đến thì dũng khí phấn chấn, làm việc gì cũng được như ý, đạt được thành công, về già được hưởng phúc.

72 nét: Hung, là trạng thái mây đen che mặt trăng, tư tưởng bất toại, buồn phiền khổ não, nhất thời gặp may phát đạt, nhưng vinh hoa không được lâu dài, về già phá gia vong thân.

73 nét: Cát, làm việc thận trọng, từng bước vững vàng, tích tiểu thành đại. Về già tất sẽ sung túc giầu có, để lại phúc cho con cháu.

74 nét: Hung, vô năng vô vị, cả đời không gặp may, làm việc gì cũng bị ngáng đường, lâm vào cảnh ngộ khôn khó, mà dễ sinh ra tai ách ngoài ý muốn, vất vả dồn dập, gia đình ly tán, buồn khổ cô độc, về già gặp bất hạnh.

75 nét: Trong cát có hung, khi sinh ra tuy rằng có đức, cát tường may mắn, nhưng do lười làm việc, thiếu đi dũng khí, kế hoạch bất toàn, cho dù có gặp may mắn thì phát triển cũng có hạn, hưởng phúc không dài.

76 nét: Hung, bề ngoài có vẻ gặp may mắn, nhưng bên trong thì không phải như vậy, trong ngoài bất hòa, một nhà ly tán, nghịch cảnh hung sát vô hạn, khuynh gia bại sản, mà nhiều bệnh tật, khốn khó nhiều tai vạ, là số bất hạnh đoản mệnh vong thân.

77 nét: Trong cát có hung, có ý nghĩa là gương sáng thu vạn vật, thân thiết với mọi người, cùng hợp tác làm việc, sự nghiệp có thể đạt được thành công, nhưng do người nhiều, công việc phức tạp, khó tránh được bị tiểu nhân làm hại, cuối cùng sẽ bị đổ vỡ, lâm vào cảnh khôn cùng.

78 nét: Trong cát có hung, cát hung tuy là nửa nọ nửa kìa, mà hung khí mạnh hơn một cấp, thông minh tài năng đạt được thành công trước tuổi trung niên, cho đến sau tuổi trung niên, dần tự suy thoái, cuối cùng lâm vào cảnh khốn cùng.

79 nét: Hung, tự cao tự đại, tinh thần bất định, xung quanh bất hòa, thiếu mưu kế, tài năng, mà gặp sự công kích thì không tránh được, là người bỏ đi, cả đời nghèo khổ.

80 nét: Trong hung có cát, một đời cát hung sát nhập, giai đoạn đầu khó khăn khổ cực, bệnh tật liên miên, sớm bước vào cuộc sống ở ẩn, có thể hóa hung thành cát.

81 nét: Cát, là số đỉnh điểm, tức là một đồng cũng trả lại, do đó giống với số 1, vạn bảo triều tông, phú quý danh lợi, vinh hoa trưòng thọ.

Phong thủy cho rằng Tự hoạch cát hung số là để bổ sung những thiếu hụt sau này của con người. Theo phong thủy, giờ, ngày, tháng, năm thụ thai đến khi sinh ra là số mệnh bẩm sinh, mà sự cát hung của việc đặt tên, chọn tên là để mở vận khí sau này. Bát tự bẩm sinh thiếu hụt thì nên bổ sung như: Thiếu Kim bổ sung Kim, thiếu Thủy thì bổ sung Thủy… Lựa chọn lý số hợp lý cho tên cửa hàng, thì có thể bổ sung được sự thiếu hụt về mệnh trong kinh doanh, có thể chuyển hung thành cát, mọi việc thuận lợi, tiếng tăm lan truyền, phát triển khả quan.

Trên thực tế, phương pháp đặt tên này của phong thủy là dùng thuyết pháp bổ sung sự thiếu hụt của vận mệnh bẩm sinh, cũng là một dạng gán ghép chủ quan của con người và cũng là một kiểu giải nghĩa gò ép hoang đường, không có bất kỳ căn cứ, lý lẽ khoa học nào, không nên dựa vào đó hoàn toàn.

Tên của cửa hàng

Tên của cửa hàng cũng giống tên người, mỗi cửa hàng đều có một cái tên riêng. Tên gọi ngoài việc phải có tính đặc sắc nổi bật, đại đa số chủ cửa hàng đều hy vọng chọn lấy một cái tên có thể mang lại sự cát tường như ý, hưng thịnh phát đạt cho công việc kinh doanh buôn bán.

Với người mua hàng mà nói, trước đây khi mọi người đi mua hàng đều thích và hâm mộ cửa hàng có tên mang tính cát tường, tốt lành nên thường không quản ngại xa xôi mà tìm đến. Do đó, có cửa hàng vì có cái tên cát lợi mà danh tiếng đồn xa, kinh doanh thịnh vượng. Vì vậy thông thường các nhà kinh doanh đều thích tên của cửa hàng của mình có ý nghĩa đặc biệt, mang đậm mầu sắc văn chương, luôn hy vọng tài lộc như nước. Một vốn bốn lời, đại phát đại tài.

Thông thường mà nói, từ ngữ dùng đặt tên cho cửa hàng trong dân gian luôn quanh quẩn những chữ cát lợi như: Càn, thịnh, phúc, lợi, tường, phong, nhân, thái, ích,xương

… Tên của những cửa hàng kinh doanh vạn vật (di vật văn hóa), đồ cổ, sách báo tạp trí, sách cổ, văn phòng phẩm, y dược… đa phần lấy những từ ngữ mang ý nghĩa điển nhã, thanh lịch, những cửa hàng kinh doanh ngành nghề khác thì lại lấy những từ ngữ mang ý nghĩa nhiều tài lộc để được sự cát lợi.

Trong những năm cuối đời Thanh đầu dân quốc, có một văn nhân họ Chu tên Bành Thọ, lấy những từ ngữ cát tường thường dùng để đặt tên cho cửa hàng làm thành một bài thơ thất luật (thể thơ gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ), để mọi người dễ nhớ và sử dụng:

Thuận dụ hưng long thụy vĩnh xương,

Nguyên hanh vạn lợi phục phong tương.

Thái hòa mậu thịnh đồng càn đức (đắc),

Khiêm cát công nhân hiệp đỉnh quang.

Tụ ích trung thông toàn tín nghĩa,

Cửu hằng đại mỹ khánh an khang.

Tân xuân chính hợp sinh thành quảng,

Nhuận phát hồng nguyên hậu phúc trường.

Bài thơ thất luật này tổng cộng có 56 chữ cát tường, có người lấy 56 chữ này phối hợp lại thành một bài thơ thất ngôn như thế này:

Quốc thái dân an phúc vĩnh xương,

Hưng long chính lợi đồng tể tường.

Hiệp lợi trường dụ toàn mỹ thụy,

Hợp hòa nguyên hanh kim thuận lương.

Huệ phong thành tụ nhuận phát cửu,

Khiêm đức đạt sinh hồng nguyên cường.

Hằng nghĩa vạn bảo phục đại thông,

Tân xuân mậu thịnh khánh an khang.

Chỉ cần lấy ra một, hai hoặc ba, bốn chữ trong 56 chữ này thì đều có thể hợp thành tên cửa hàng cát lợi, Ví dụ như những cửa hàng lâu năm nổi tiếng ở Trung Quốc lấy một chữ có: quán cơm Phong Trạch Viện của Bắc Kinh, quán rượu Lão Vạn Toàn của Nam Kinh, hiệu thuốc Đạt Nhân của Thiên Tân…, lấy hai chữ có: Cửa hàng mũ Thịnh Tích Phúc của Bắc Kinh, cửa hàng gạo Vương Càn Thịnh của Nam Kinh, cửa hàng nhung lụa Vương Thịnh Thái của Thiên Tân…, lấy 3 chữ có: Cửa hàng vịt quay Toàn Tụ Đức của Bắc Kinh, cửa hàng đồng hồ Hanh Đắc Lợi của Nam Kinh, hiệu ăn Toàn Tụ Đức của Thiên Tân…

Trong việc đặt tên cửa hàng ở Trung Quốc, ngoài việc cái tên đó mang ý nghĩa cát tường, thì một số cửa hàng ấy còn lấy những cái tên rất kỳ lạ và độc đáo, như “Cẩu Bất Lý” của Thiên Tân, “Thiên Hiểu Đắc” của Thượng Hải. Một cửa hàng thuốc cao nổi tiếng của Nam Kinh có tên cửa hàng là “Cao Niêm Trừ”. Những cửa hàng có tên kỳ lạ này đương nhiên cũng chỉ là nhằm mục đích kinh doanh mà thôi.

【#5】Đặt Tên Cho Con: 510 Tên Hay Và Ý Nghĩa Cho Cả Bé Trai, Bé Gái

An Nhiên

Cuộc đời con luôn nhàn nhã, không ưu phiền

Anh Thảo

Biểu tượng cho sự duyên dáng, sắc đẹp và tuổi trẻ

Anh Thư

Người con gái tài giỏi, đầy khí phách

Bảo Trân

Viên ngọc quý của ba mẹ, luôn được nâng niu bao bọc

Băng Tâm

Tâm hồn trong sáng, tinh khiết

Bích Hà

Cuộc đời con như dòng sông xanh, êm đềm, phẳng lặng

Bích Liên

Ngọc ngà, kiêu sa như đóa sen hồng

Bích Ngọc

Viên ngọc xanh, quý báu của ba mẹ

Bích Quyên

Nhỏ bé, xinh xắn, lanh lợi như chim Quyên xanh

Bích Vân

Tinh khiết như đám mây xanh

Cát Tường

Con là niềm vui, là điềm lành của bố mẹ

Châu Sa

Con như mảnh lụa quý, ai cũng muốn sở hữu

Chi Lan

Diễm Châu

Con là viên ngọc sáng, đẹp lộng lẫy

Diễm Kiều

Con đẹp lộng lẫy như một cô công chúa

Diễm My

Con gái xin đẹp, nhỏ nhắn, yêu kiều như chú mèo con

Diễm Phúc

Con là điều may mắn, sự vinh hạnh

Diễm Phương

Cô gái xinh đẹp, lanh lợi cả đời bình an

Diễm Thư

Cô tiểu thư xinh đẹp

Diên Vỹ

Biểu tượng cho sự dũng cảm và đem lại niềm hi vọng mới

Diệu Anh

Con sẽ là cô con gái khôn khéo

Diệu Hạnh

Con gái có phẩm chất, đức độ hiền lành

Diệu Hiền

Con gái nết na, dịu dàng, yên hòa

Diệu Linh

Con là điều kỳ diệu của ba mẹ

Đại Ngọc

Viên ngọc lớn và quý giá

Đan Thanh

Cuộc đời con được vẽ bằng những nét đẹp, hài hòa, cân xứng

Đan Thư

Cô gái có tấm lòng sin

Đoan Trang

Con hãy là cô gái nết na, thùy mị

Gia Hân

Con trào đời là niềm vui, niềm hân hoan của gia đình

Gia Mỹ

Bé cưng xinh xắn, dễ thương của gia đình

Hà My

Con có hàng lông mày đẹp như dòng sông uốn lượn

Hải Triều

Bản tính thông minh, lanh lợi, thịnh vượng

Hải Vân

Con thông minh, xinh đẹp như mây nước của trời

Hạnh Ngân

Con sẽ có cuộc đời hạnh phúc, sung túc

Hiếu Hạnh

Hiếu thảo, đức hạnh vẹn toàn

Hoài An

Con mãi hưởng an bình

Hoàng Anh

Vẻ đẹp quyền quý, cao sang cùng sự thông minh, lanh lợi

Hoàng Oanh

Luôn vui tươi, líu lo như chim oanh vàng

Hoàng Yến

Giàu sang, quý phái, quyền lực

Hồng Anh

Người con gái xinh đẹp, nết na

Hồng Khuê

Cánh cửa chốn khuê các của người con gái

Hồng Mai

Rực rỡ và quý hiếm như mai tứ quý

Hồng Nhung

Quyến rũ, hấp dẫn xinh đẹp như đóa hồng

Hồng Phúc

Nhận được phúc đức, may mắn từ gia đình

Huyền Anh

Cô gái khôn khéo được mọi người yêu mến

Huyền Trân

Đặc biệt quý hiếm, quyền lực như trân châu đen

Hương Giang

Mong con luôn bình yên, hiền lành như dòng sông Hương

Hương Thảo

Loài cỏ nhưng mạnh mẽ, tỏa hương thơm quý cho đời.

Khả Di

Tương lai sáng lạng, đi khắp nơi gặp may mắn

Khánh Băng

Tài giỏi, thùy mị, nết na

Khánh Giang

Dòng sông vui vẻ

Khánh Linh

Con gái khôn ngoan, Có cuộc sống hạnh phúc, an nhàn

Khánh Ngân

Con là cô gái có cuộc đời sung túc, vui vẻ

Kim Liên

Qúy giá, thanh tao như đóa sen vàng

Kim Ngân

Mong con gái giàu sang, thịnh vượng và may mắn

Lan Anh

Con gái thông minh, tài giỏi, xinh đẹp như hoa

Lâm Tuyền

Cuộc đời con thanh tao, tĩnh mạch như rừng cây, suối nước

Lệ Dung

Nét đẹp e ấp, gợi cảm, bí ẩn

Linh Anh

Giàu sang, phúc lộc, trí tuệ

Linh Chi

Được nâng niu, bao bọc, cuộc sống hạnh phúc, an nhàn

Linh Đan

Con nai con nhỏ xinh của mẹ

Linh Lan

Tên một loài hoa trắng, xinh xắn mang ý nghĩa của sự trở về hạnh phúc

Mai Khôi

Con là viên ngọc tốt

Mẫn Nhi

Mong con thông minh, trí tuệ, nhanh nhẹn và sáng suốt

Minh Châu

Thông minh, xinh đẹp là viên ngọc sáng của gia đình

Minh Khuê

Con gái là ngôi sao sáng, học rộng, tài cao

Minh Ngọc

Thông minh, xinh đẹp và luôn biết tỏa sáng

Minh Nguyệt

Con gái thông minh, tỏa sáng như ánh trăng đêm

Minh Trang

Con gái đoan trang, hiền thục nhưng thông minh, nhạy bén

Minh Tuệ

Thông minh, trí tuệ, năng động

Mỹ Duyên

Con gái xinh xắn, duyên dáng

Mỹ Phụng

Xinh đẹp, cao sang lộng lẫy

Ngân Hà

Con là dải ngân hà sáng lấp lánh

Ngọc Anh

Mong con gái tài giỏi, sáng suốt

Ngọc Diệp

Chiếc lá ngọc ngà và kiêu xa

Ngọc Lan

Ngọc ngà xinh đẹp như hoa lan

Ngọc Liên

Đóa sen bằng ngọc kiêu sang

Ngọc Linh

Viên ngọc nhỏ bé, xinh xắn

Ngọc Nhi

Viên ngọc quý bé nhỏ

Ngọc Thủy

Tinh khiết, trong trắng như ngọc

Ngọc Trâm

Biểu hiện của mùa xuân, thể hiện sắc đẹp và tình yêu của tuổi trẻ

Nguyệt Cát

Hạnh phúc cuộc đời con sẽ tròn đầy

Nguyệt Quế

Biểu tượng của sự vinh quang và chiến thắng

Nhã Phương

Mong con gái nhã nhặn, hiền hòa

Nhã Uyên

Cái tên thể hiện sự xâu sắc, thanh nhã và trí tuệ

Phương Anh

Con gái tài giỏi, mang tiếng thơm về cho dòng tộc

Phương Nga

Cuộc đời con đầy đặn, viên mãn như trăng tròn

Phương Nghi

Dáng điệu xinh đẹp, trong sáng, thơm tho

Phương Trang

Đoan trang, lễ phép, yêu kiều được nhiều người yêu mến

Phương Trinh

Phẩm chất quý giá, ngọc ngà trong sáng

Phương Uyên

Mong con gái xinh đẹp, mang tiếng thơm về cho gia đình

Quế Chi

Cành quế thơm và quý

Quỳnh Chi

Xinh đẹp mỹ miều như cánh hoa Quỳnh

Quỳnh Hương

Con gái là nàng tiên nhỏ, dịu dàng e ấp

Quỳnh Nhi

Bông quỳnh nhỏ, dịu dàng, xinh đẹp, trong trắng

Quỳnh Như

Tinh khôi, cao sang, sâu lắng

Quỳnh Trâm

Dịu dàng, nữ tính mà vô cùng quý phái, sang trọng

Song Thư

Hãy là tiểu thư tài sắc vẹn toàn của cha mẹ

Thanh Hà

Trong lành, tinh khiết như mặt sông

Thanh Ngân

Trong lành như dòng sông, cuộc đời giàu sang, phú quý và trong sạch

Thanh Nhàn

Nhàn hạ, yên bình và hiền hòa

Thanh Thảo

Biểu tượng cho sự duyên dáng và sắc đẹp của tuổi trẻ

Thanh Thảo

Trong lành, bình yên như đồng cỏ xanh

Thanh Thúy

Mong con sống ôn hòa, hạnh phúc

Thanh Trúc

Cuộc đời con thanh nhàn, ăn nên làm ra

Thảo My

Xinh đẹp, thanh tú, đoan trang

Thảo Tiên

Vị tiên của loài cỏ, cây cỏ thần

Thảo Vy

Cô gái xinh đẹp, biết quan tâm, chăm sóc mọi người

Thiên Ân

Con là ân huệ từ trời cao

Thiên Hà

Con là cả vũ trụ đối với bố mẹ

Thiên Hương

Cô gái xinh đẹp, quyến rũ như là hương trời

Thiên Kim

Con là tài sản ngàn vàng của ba mẹ

Thiên Mỹ

Sắc đẹp của trời

Thiên Thanh

Tâm hồn con luôn trong sáng, đẹp như bầu trời xanh

Thu Giang

Dòng sông mua thu, hiền hòa, dịu dàng

Thu Hằng

Tĩnh lặng, êm đềm như ánh trăng mùa thu

Thu Hiền

Ôn hòa, hiền lành như khí trời mua thu

Thu Hương

Êm đềm, xâu lắng như khí trời thu

Thu Ngân

Mong con phát tài, thịnh vượng ăn nên làm ra

Thu Nguyệt

Vầng trăng mùa thu

Thu Phương

Nét đẹp dịu dàng, tinh tế

Thục Anh

Con là cô gái hiền thục, tinh anh

Thục Đoan

Hãy là cô gái hiền hòa, đoan trang

Thục Quyên

Cô gái đẹp, hiền lành và đáng yêu

Thục Quyên

Con là cô gái đẹp, hiền lành và đáng yêu

Thùy Dương

Mang nét đẹp, dịu dàng và quyến rũ

Thùy Linh

Khôn khéo, dịu dàng nhưng vẫn nhanh nhẹn, tháo vát

Thúy Nga

Lòng tự tôn cao, trọng nghĩa khí, cuộc sống cát tường

Thùy Vân

Đám mây phiêu bồng

Thương Nga

Con gái như loài chim quý dịu dàng và nhân từ

Tịnh Yên

Cuộc đời con luôn bình yên và thanh thản

Trà My

Thanh khiết, kiêu hãnh như đóa trà my

Trúc Lâm

Cô gái bí ẩn như rừng trúc

Trúc Linh

Cô gái thẳng thắn, mạnh mẽ, dẻo dai như cây trúc quân tử, vừa xinh đẹp, nhanh nhẹn, tinh khôn

Tú Anh

Là cô con gái thông minh, xinh đẹp

Tú Anh

Con gái xinh đẹp, tinh anh

Tú Linh

Cô gái thanh tú, xinh đẹp, nhanh nhẹn và tinh anh

Tú Quyên

Xinh xắn, nhỏ bé, líu lo như chim Quyên

Tú Tâm

Ba mẹ mong con là người có tấm lòng nhân hậu

Tú Uyên

Cô gái xinh đẹp, thanh tú, học rộng, có hiểu biết

Tuệ Lâm

Cô gái trí tuệ, thông minh, sáng suốt

Tuệ Nhi

Cô gái thông minh, hiểu biết

Tuyết Mai

Nét đẹp thanh tao, bừng sáng, bản lĩnh kiên cường mạnh mẽ

Tường Vi

Tên một loài hoa, tượng trừng cho sự cát tường, an lành, hạnh phúc

Uyển Nhã

Vẽ đẹp của con thanh tao, trang nhã

Vân Anh

Biểu tượng của sự hạnh phúc và sáng tạo

Vân Khánh

Tiếng chuông mây, ngân nga thánh thót

Vân Trang

Cô gái xinh đẹp, dáng dấp dịu dàng như mây

Yến Nhi

Nhẹ nhàng như làn khói nhỏ

Yến Oanh

Hãy hồn nhiên như con chim nhỏ, líu lo hót suốt ngày

Bảo Nhi

Con là bảo vật của ba mẹ

Nghi Dung

Dung nhan, trang nhã, phúc hậu

Khánh Ly

Biểu tượng vui vẻ, may mắn, sấu sắc

Tường Vy

Mỏng manh nhưng không yếu đuối như cánh tường vy xinh đẹp

Trâm Anh

Quyền quý và cao sang

Thiện Tâm

Cuộc đời có thế nào đi nữa, mong con giữ được tấm lòng trong sáng

Hồng Nhạn

Con là điềm lành từ phương xa

Tú Ly

Nhẹ nhàng, khả ái và xâu sắc

Tiểu My

Con mèo nhỏ nhắn, đáng yêu

Nguyệt Cát

Hạnh phúc cuộc đời con sẽ tràn đầy

Thảo Linh

Sự linh thiêng của cây cỏ

Phương Nghi

Dánh điệu xinh đẹp, duyên dáng, thơm tho

Quế Chi

Cành quế thơm và quý

Quỳnh Anh

Người con gái thông minh, duyên dáng như đóa quỳnh

An Tường

Con sẽ sống an nhàn, sung sướng

Bảo Ngọc

Viên ngọc quý của ba mẹ

Bạch Liên

Hãy là búp sen trắng tỏa hương thơm ngát

Tuệ Lâm

Sâu sắc và trí thức

Hà Thanh

Tâm hồn trong veo như dòng suối

Thu Thủy

Cuộc sống bình yên, phẳng lặng như dòng nước mùa thu

Thanh Bình

Hiền hòa, bao dung, là điềm lành của gia đình

Hoàng Lan

Rực rỡ, quý hiếm như lan vàng

Như Thảo

Cô bé có tấm lòng tốt, bao dung

Lệ Quyên

Chú chim quyên nhỏ bé, xinh đẹp

Khánh An

Cuộc sống luôn an nhàn, hạnh phúc

Thảo Nguyên

Con trong lành, bình yên như đồng cỏ xanh

Thanh Tâm

Mong trái tim con luôn trong sáng

【#6】Xu Hướng Đặt Tên 4 Chữ Cho Cho Con Gái Vừa Đẹp Vừa Hiếm

Đặt tên cho con gái theo kiểu 4 chữ đang ngày càng trở nên phổ biến và được nhiều bố mẹ ưa chuộng. Tuy nhiên, lựa chọn được cái tên 4 chữ đẹp, ưng ý cho bé không hề là chuyện đơn giản bởi khi đó, bố mẹ sẽ phải nghĩ tới hai tên đệm, chứ không phải một tên đệm như kiểu tên 3 chữ thông thường).

Trước đây, tên 4 chữ khi đặt cho con gái thường theo cấu trúc ” Họ + Tên đệm 1 + Tên đệm 2 + Tên” và tên đệm thứ nhất thường là chữ “Thị”. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, cách chọn tên đệm thứ nhất cho các bé rất phong phú. Cùng tham khảo những tên đệm thứ nhất cho tên 4 chữ dành cho con gái và gợi ý kết hợp vừa lạ vừa đẹp cho tên bé:

1. Phương: tốt, đẹp hoặc thơm ngát, mùi thơm của cỏ hoa. Chữ “Phương” trong tên của con gái thể hiện sự nữ tính, xinh đẹp và tinh tế:

Phương Tuệ Anh: cô gái vừa xinh đẹp lại thông minh, ưu tú

Phương Bảo Hân: cô gái xinh đẹp vui vẻ, ai cũng yêu quý

Phương Nhã Đan: cô gái xinh đẹp, nhã nhặn, chân thành

Phương Mỹ Anh: cô gái xinh đẹp, lanh lợi, ưu tú

Phương Khánh Huyền: cô gái xinh xắn, vui vẻ

Ngọc Châu Anh: con là châu báu, tinh anh hội tụ

Ngọc Tường Lam: viên ngọc xanh mang điềm lành

Ngọc Tâm Đan: tấm lòng chân thành, sắt son, quý giá như ngọc

3. Cát: điều phúc, điều tốt lành. Con gái trong tên có đệm chữ “Cát” hàm ý cuộc đời sẽ được đảm bảo luôn có vận tốt đi theo:

Cát Yên An: mong con cả đời bình an, hưởng phúc

Cát Tường Vy: đóa tường vy xinh đẹp mang điềm may mắn

Cát Hải Đường: con mang phú quý đầy nhà

Cát Nhã Phương: chỉ cần con sống mộc mạc, chân phương, hưởng thái bình

Cát Vy Anh: cô gái ưu tú, đường đời tốt lành, suôn sẻ

4. Kiều: người con gái xinh đẹp, uyển chuyển, thướt tha

Kiều Hải Ngân: vẻ đẹp của biển bạc thơ mộng

Kiều Vân Giang: Dòng sông mây xinh đẹp

Kiều Hương Giang: Dòng sông xinh đẹp tỏa hương

Kiều Nguyệt Anh: Cô gái xinh đẹp, rực rỡ như ánh trăng

Kiều Thanh Tú: cô gái mang vẻ đẹp mảnh mai, thanh thoát

5. Kim: tiền, vàng. Con gái có đệm tên “Kim” nhất định là bảo bối quý giá được bố mẹ hết sức nâng niu:

Kim Gia Hân: con gái “vàng” là niềm vui của cả gia đình

Kim Thiên Ý: cô con gái quý giá là do trời cho bố mẹ

Kim Bảo An: Con gái “vàng” của bố mẹ, mong con luôn bình an

Kim Mỹ Phương: Cô gái vừa xinh đẹp vừa hiền dịu

Kim Ánh Dương: Con gái rực rỡ tỏa sáng như tia nắng mặt trời

Diệp Thảo Chi: lá cỏ non

Diệp Chi Mai: lá trên cành mai

Diệp Hạ Lam: lá cây mùa hạ xanh tươi

Diệp Hạ Vũ: lá cây tắm đẫm mưa mùa hạ

7. Nhã: thanh nhã, đẹp đẽ, cao thượng

Nhã Uyên Vân: cô gái học rộng, hiểu biết

Nhã Anh Thư: cô gái chăm học, ưu tú

Nhã Cát Tiên: cô gái mang vẻ đẹp hiền dịu, thanh nhã

Nhã Quỳnh Mai: vẻ đẹp tao nhã của cây quỳnh cành mai

Nhã Tú Vi: cô gái xinh đẹp, dịu dàng

8. Thục: trong trẻo, hiền lành

Thục Bảo Quyên: người con gái hiền lành, đoan trang

Thục Quỳnh Nhi: bông quỳnh trắng muốt đẹp dịu dàng, êm ái

Thục Thùy Hân: cô gái thùy mị, linh hoạt, vui tươi

Thục Hạnh Duyên: cô gái duyên dáng, đức hạnh, nết na

Thục Đoan Trang: cô gái luôn cư xử đúng mực, dịu dàng

9. Tường: điềm lành

Tường Bảo Lan: loài lan quý

Tường Thảo Chi: cành cỏ thơm

Tường Lan Vy: cây lan nhỏ mang điềm may mắn

Tường Trâm Anh: cô gái xuất thân từ dòng dõi cao quý

Tường Lam Cúc: bông cúc xanh

10. Bảo: quý giá

Bảo Anh Thư: cô gái trí tuệ, hiểu biết

Bảo An Nhiên: mong “bảo bối” của bố mẹ sống cuộc đời tự do, bình an

Bảo Minh Châu: viên ngọc sáng quý giá

Bảo Khánh Hân: con mang niềm vui đến cho mọi người

100 TÊN HAY VÀ Ý NGHĨA DÀNH CHO BÉ TRAI Danh Sách 30 Tên Hay Và Ý Nghĩa Đặt Cho Bé Gái Sinh Năm 2021

【#7】Đặt Tên Con Gái 2021 Vần T, 705 Tên Đẹp Với Ý Nghĩa Dịu Dàng

  • Hoài An: Bình an trong cuộc sống
  • Minh An: Giàu trí tuệ, cuộc đời luôn bình an
  • Diệu Anh: Đại diện cho sự khôn khéo, tài giỏi
  • Quỳnh Anh: Thông minh, duyên dáng, xinh đẹp.
  • Trâm Anh: Giàu sang phú quý
  • Tuệ Anh: Tinh anh, cuộc sống tràn đầy tình thương, giàu về vật chất
  • Tú Anh: xinh đẹp, tinh anh
  • Ngọc Ánh: Thông minh, sáng lạng, lanh lợi
  • Nhật Ánh: Người có nhan sắc xinh đẹp, tuyệt diệu
  • Ngọc Bích: Viên ngọc quý
  • Nguyệt Cát: Cuộc sống tràn đầy tình thương, giàu về vật chất
  • Ánh Châu: Viên ngọc quý của bố mẹ
  • Bảo Châu: Viên ngọc trân châu quý báu của bố mẹ
  • Minh Châu: Một viên ngọc sáng
  • Quỳnh Châu: Xinh đẹp, giỏi giang
  • Ngọc Diệp: Viên ngọc quý, vừa kiêu sa, vừa lộng lẫy
  • Thùy Dung: Tính cách nết na, thùy mị
  • Hạnh Dung: xinh đẹp, đức hạnh
  • Ánh Dương: Biểu tượng của ánh hào quang, công thành danh toại
  • Thùy Dương: Ánh chan hòa, dịu dàng
  • Gia Hân: Niềm hân hoan của cả gia đình
  • Ngọc Hoa: Bông hoa quý giá
  • Ánh Hồng: Loài hoa hồng đẹp nhất
  • Thiên Hương: Dịu dàng, quyến rũ
  • Quỳnh Hương: Thể hiện nét dịu dàng thuần Việt
  • Ánh Kim: Thành công về mọi mặt
  • Kim Khánh: Tài sản vô giá của bố mẹ
  • Tuệ Lâm: Rừng thông minh, xinh đẹp, tài giỏi
  • Diệu Linh: Là điều kỳ diệu nhất của bố mẹ
  • Phương Linh: Thông minh, xinh đẹp
  • Thảo Linh: Thông minh và gặp nhiều may mắn
  • Ngọc Khuê: danh gia vọng tộc
  • Quỳnh Mai: Luôn vui vẻ, hạnh phúc và gặp nhiều may mắn
  • Tuệ Minh: Đại diện cho sự thông minh, lanh lợi
  • Thiện Mỹ: Sống lương thiện và nhân ái
  • Kim Ngân: Giàu sang, phú quý
  • Tuệ Ngân: Thông minh và có một cuộc sống sung sướng
  • Ánh Ngọc: Viên Ngọc quý vô giá không gì sánh bằng
  • Bảo Ngọc: Ngọc quý của bố mẹ
  • Diệu Ngọc: Viên ngọc thần kỳ, hiếm thấy
  • Minh Ngọc: Viên ngọc sáng
  • Phương Nhã: Nhã nhặn và dịu dàng mọi lúc mọi nơi
  • Đan Tâm: tấm lòng son sắt
  • Thanh Tâm: Tâm hồn con luôn trong sáng, lương thiện
  • Thảo Linh: Con luôn năng động, tràn đầy năng lượng, yêu đời, sáng tạo.
  • Hoài Phương: Cô gái dịu dàng, nhẹ nhàng, dám đối mặt với khó khăn.
  • Lệ Thu: Một mùa thu đẹp
  • Lệ Quyên: Cô gái đẹp, tài năng, cá tính Đặt tên con gái 2021 hợp bố mẹ .
  • Cát Tường: Mong con luôn hạnh phúc, vui vẻ
  • Mỹ Uyên: Xinh đẹp, giỏi giang và vô cùng tinh tế
  • Hạnh Trang: người con gái đoan trang, tiết hạnh
  • Mỹ Trâm: cây trâm đẹp
  • Thanh Vân: Con dịu dàng, đẹp đẽ như một áng mây trong xanh.
  • Ngọc Yến: loài chim quý
  • Tú Uyên: Cô gái có học thức, xinh đẹp.

#705 Tên hay cho bé gái tên Anh

Tên Anh phổ biến dành cho con gái với ý nghĩa thông minh, mạnh mẽ, cá tính, xinh đẹp. Bố mẹ có thể lựa chọn những tên đệm sau đây cho con gái tên Anh:

1. Bảo Anh: Con là bảo bối nhỏ của cha mẹ. Lớn lên con sẽ là cô gái thông minh, giỏi giang, nhanh nhẹn đem lại niềm tự hào cho gia đình

2. Cẩm Anh: Cha mẹ tin rằng ngay từ khi chào đời con đã là bé gái lanh lợi, toát ra vẻ đẹp thật rực rỡ, tỏa sáng và tràn đầy năng lượng

3. Cát Anh: Vì con luôn vui vẻ, yêu đời nên con cũng sẽ đem lại may mắn cho gia đình

4. Chi Anh: Là một tên đẹp dành cho các bé gái. Chữ Chi trong Kim Ngọc Diệp Chi ý chỉ sự cao sang, quý phái.

5. Diễm Anh: Cô gái mang tên Diễm Anh vừa toát lên vẻ đẹp ấn tượng, thu hút, mà cũng thật thông minh, tài giỏi trên nhiều phương diện. Có thể được xem là tài sắc vẹn toàn

6. Diệu Anh: Mang ý nghĩa về sự may mắn và hy vọng nên sự ra đời của con cũng đem đến một điều kỳ diệu cho gia đình. Cha mẹ cũng mong con lớn lên thành người sắc sảo, tài giỏi cùng dung mạo xinh đẹp, dịu dàng

7. Hà Anh: Một cô gái hết mực duyên dáng, dịu dàng, tâm hồn trong sáng như dòng sông hiền hòa mà lại cũng thật thông minh, tinh tế

8

9. Hải Anh: Cha mẹ kỳ vọng về một cô gái có ước mơ, hoài bão lớn lao, dám theo đuổi đam mê của mình

10. Quỳnh Anh: Một cái tên không chỉ thể hiện vẻ đẹp đơn thuần của một người con gái duyên dáng, kiêu sa như đóa quỳnh mà còn mang tâm hồn thanh tao, tự trọng và chứa đựng những phẩm chất cao quý

11. Thùy Anh: Con gái bố mẹ vừa thùy mị, dễ thương lại vừa biết đối nhân xử thế, tinh thông mọi việc một cách nhẹ nhàng nhưng sâu sắc

12. Tú Anh: Cô gái có dung mạo xinh đẹp, thanh tú lại tài năng và cá tính

13. Ý Anh: Một cái tên dễ thương dành cho các bé gái có ý nghĩa con là thiên thần nhỏ bé, xinh đẹp và đáng yêu của bố mẹ

14. Yến Anh: Khi đặt tên con gái 2021 bằng tên gọi Yến Anh sẽ thể hiện sự yên ổn và vui vẻ, cuộc đời an nhiên, vui sướng, tự do

15. Nguyên Anh: Thể hiện một khởi đầu tốt đẹp, có thể gặp nhiều may mắn và đạt được cuộc sống viên mãn, tròn đầy

【#8】Đặt Tên Cho Con Gái Sinh Năm 2021

Bạn có thể vào phần Đặt tên cho con của chúng tôi để tham khảo cách đặt tên tốt cho con.

Có rất nhiều cách để chọn một cái tên đẹp và giàu ý nghĩa cho cô công chúa nhỏ đáng yêu của bạn. Nhưng quan trọng nhất là tên đó phải toát lên sự dịu dàng, nữ tính của “phái đẹp”.

♦ Bạn đang tìm quà tặng hoặc những món Đá Quý, Đá Quý Phong Thủy hoặc Đá Quý Cao Cấp cho mình? Truy cập ngay Thế Giới Đá Quý để lựa chọn cho mình sản phẩm tối ưu nhất!

Theo truyền thống, việc lấy tên các loại hoa quý, thanh thoát như: Mai, Lan, Trúc, Cúc, Quế, Chi… để đặt tên cho con gái là rất phổ biến. Để bé yêu của bạn có được tên gọi độc đáo từ các loài hoa quý này, bạn cần chú ý tìm từ đệm đặc sắc và phù hợp với tên loài hoa mà mình đã chọn.

Những tên có gắn với từ nói nói về vật quý dùng làm trang sức đẹp như: Ánh Hà, Thái Hà, Đại Ngọc, Ngọc Hoàn, Linh Ngọc, Ngọc Liên, Trân Châu… cũng đã được các bậc cha mẹ khai thác nhiều với dụng ý con mình quý giá như chính các vật phẩm ấy.

Nếu chọn cho con gái mình một cái tên dễ gợi liên tưởng đến màu sắc đẹp, trang nhã, quý phái như: Yến Hồng, Bích Hà, Thục Thanh, Hoàng Lam, Thùy Dương… thì hẳn cô công chúa của bạn sẽ có được sắc đẹp của những sắc màu đó.

Dùng những chữ thể hiện phẩm hạnh đạo đức, dung mạo đẹp đẽ để đặt tên như: Thục Phương, Thục Lan, Thục Trinh, Thục Đoan, Thục Quyên, Đoan Trang… cũng rất được ưa chuộng.

Ai cũng yêu thích những mùi hương ngọt ngào, quý phái. Vì vậy, dùng những từ gợi mùi hương quyến rũ như: Quỳnh Hương, Thục Hương, Hương Ngọc, Thiên Hương… là một gợi ý hay để đặt tên cho con gái của bạn.

Chọn tên cho con như thế nào?

Ngoài ý nghĩa tên theo vần, bạn có thể xem tuổi và bản mệnh của con để đặt tên cho phù hợp. Một cái tên hay và hợp tuổi, mệnh sẽ đem lại nhiều điều tốt đẹp cho con bạn trong suốt đường đời.

Đặt tên theo tuổi

Để đặt tên theo tuổi, bạn cần xem xét tuổi Tam Hợp với con bạn. Những con giáp hợp với nhau như sau:

* Thân – Tí – Thìn

* Tỵ – Dậu – Sửu

* Hợi – Mão – Mùi

* Dần – Ngọ – Tuất

Dựa trên những con giáp phù hợp bạn có thể chọn tên có ý nghĩa đẹp và gắn với con giáp Tam Hợp. Ngoài ra cần phải tránh Tứ Hành Xung:

* Tí – Dậu – Mão – Ngọ

* Thìn – Tuất – Sửu – Mùi

* Dần – Thân – Tỵ – Hợi

Đặt tên theo bản mệnh

Bản mệnh được xem xét dựa theo lá số tử vi và theo năm sinh, tùy theo bản mệnh của con bạn có thể đặt tên phù hợp theo nguyên tắc Ngũ Hành tương sinh tương khắc:

Dựa theo Tử Vi, các tuổi tương ứng sẽ như sau:

* Thìn, Tuất, Sửu, Mùi cung Thổ

* Dần, Mão cung Mộc

* Tỵ, Ngọ cung Hỏa

* Thân, Dậu cung Kim

* Tí, Hợi cung Thủy

Bạn có thể kết hợp theo từng năm sinh để lựa chọn tên theo bản mệnh phù hợp nhất, ví dụ:

* Canh Dần (2010), Tân Mão (2011): Tòng Bá Mộc (cây tòng, cây bá)

* Nhâm Thìn (2012), Quý Tỵ (2013): Trường Lưu Thủy (nước chảy dài)

* Giáp Ngọ (2014), Ất Mùi (2015): Sa Trung Kim (vàng trong cát)

* Bính Thân (2016), Đinh Dậu (2017): Sơn Hạ Hỏa (lửa dưới núi)

* Mậu Tuất (2018), Kỷ Hợi (2019): Bình Địa Mộc (cây mọc đất bằng)

Bạn có thể vào phần Đặt tên cho con của chúng tôi để tham khảo cách đặt tên tốt cho con.

♦ The Gioi Da Quy sẽ giúp bạn lựa chọn những sản phẩm đẹp và chất lượng nhất!

Đá Thạch Anh Tím Đá Thạch Anh Vàng Đá Thạch Anh Hồng Đá Thạch Anh Đen

Truy cập để xem nhiều hơn tại chúng tôi – Chuỗi Siêu Thị Đồ Phong Thủy Cao Cấp Giá Sỉ !!!

Hotline: 0923.166.166 (HCM) / 0925.166.166 (Đà Nẵng) / 0926.166.166 (HN)

Cùng Danh Mục:

Nội Dung Khác

【#9】Đặt Tên Cho Con Gái Sinh Năm 2021 (Kỷ Hợi) Phù Hợp Với Cha Tuổi Mậu Tý 1948

Chuẩn bị cho kế hoạch cho sự chào đời của bé, các bậc cha mẹ đang không biết nên đặt tên bé gái sinh 2021 là gì để hay nhất và hợp với con nhất. Việc bạn muốn đặt tên con vừa hay vừa ý nghĩa sẽ không quá khó nếu bạn biết những điều sau đây mà chúng tôi chia sẻ với các bạn. Đặt tên con gái 2021 sinh năm Kỷ Hợi hợp phong thủy và ý nghĩa nhất hợp cha tuổi Mậu Tý 1948.

ĐẦU TIÊN CHÚNG TA CẦN XEM QUA VỀ TUỔI KỶ HỢI ĐÃ NHÉ

Cung CẤN

Mạng BÌNH ĐỊA MỘC (cây mọc trên đất bằng)

Xương CON HEO

Tướng tinh CON GẤU

ĐƯỜNG TÌNH DUYÊN

Tình duyên của họ gặp khá nhiều trắc trở khi còn trẻ sau này khi trưởng thành bạn sẽ có một tình duyên thuận lợi hơn và tốt đẹp hơn. Nhưng cũng được chia thành các giai đoạn sau:

Nếu bạn sinh vào các tháng sau thì bạn sẽ có nhiều mối tình và bạn có ít nhất 3 sự thay đổi về tình duyên và hạnh phúc của mình đó là khi bạn sinh vào các tháng: 3, 7 và 12 Âm lịch.

Nếu bạn sinh vào các tháng sau thì bạn cũng là một người đa tình nhưng bạn chỉ có 2 lần thay đổi tình duyên và hạnh phúc của mình thôi đó là khi bạn sinh vào các tháng 4, 5, 8 và 11 Âm lịch.

Nếu bạn sinh vào các tháng sau thì bạn sẽ được hưởng hạnh phúc trọn vẹn và không phải thay đổi tình duyên của mình mà được hưởng một vợ một chồng trăm năm hạnh phúc, đó là khi bạn sinh vào các tháng: 1, 2, 6, 9 và 10 Âm lịch.

CÔNG DANH SỰ NGHIỆP BÉ SINH NĂM KỶ HỢI

Sự nghiệp có phần vững chắc tài lộc thu được không khó khăn và có cuộc sống khả quan.

Gia đạo nhỏ tuổi tốt đẹp trung vận hơi phức tạp , Công danh lúc trung vận lên cao và hậu vận thì bình thường.

3.MỘT SỐ CHÚ Ý MÀ BẠN CẦN BIẾT KHI ĐẶT TÊN CON:

3.GỢI Ý 200 CÁI TÊN HAY CHO CON GÁI SINH NĂM 2021 HỢP CHA TUỔI Mậu Tý 1948

1. Hoài An: cuộc sống của con sẽ mãi bình an

2. Huyền Anh: tinh anh, huyền diệu

3. Thùy Anh: con sẽ thùy mị, tinh anh.

4. Trung Anh: trung thực, anh minh.

5. Tú Anh: xinh đẹp, tinh anh

6. Vàng Anh: tên một loài chim

7. Hạ Băng: tuyết giữa ngày hè

8. Lệ Băng: một khối băng đẹp

9. Tuyết Băng: băng giá

10. Yên Bằng: con sẽ luôn bình an.

11. Ngọc Bích: viên ngọc quý màu xanh

12. Bảo Bình: bức bình phong quý

13. Khải Ca: khúc hát khải hoàn

14. Sơn Ca: con chim hót hay

15. Nguyệt Cát: kỷ niệm về ngày mồng một của tháng

16. Bảo Châu: hạt ngọc quý

17. Ly Châu: viên ngọc quý

18. Minh Châu: viên ngọc sáng

19. Hương Chi: cành thơm

20. Lan Chi: cỏ lan, cỏ chi, hoa lau

21. Liên Chi: cành sen

22. Linh Chi: thảo dược quý hiếm

23. Mai Chi: cành mai

24 Phương Chi: cành hoa thơm

25. Quỳnh Chi: cành hoa quỳnh

26. Hiền Chung: hiền hậu, chung thủy

27. Hạc Cúc: tên một loài hoa

28. Nhật Dạ: ngày đêm

29. Quỳnh Dao: cây quỳnh, cành dao

30. Huyền Diệu: điều kỳ lạ

31. Kỳ Diệu: điều kỳ diệu

32. Vinh Diệu: vinh dự

33. Thụy Du: đi trong mơ

34. Vân Du: Rong chơi trong mây

35. Hạnh Dung: xinh đẹp, đức hạnh

36. Kiều Dung: vẻ đẹp yêu kiều

37. Từ Dung: dung mạo hiền từ

38. Thiên Duyên: duyên trời

39. Hải Dương: đại dương mênh mông

40. Hướng Dương: hướng về ánh mặt trời

41. Thùy Dương: cây thùy dương

42. Kim Đan: thuốc để tu luyện thành tiên

43. Minh Đan: màu đỏ lấp lánh

44. Yên Đan: màu đỏ xinh đẹp

45. Trúc Đào: tên một loài hoa

46. Hồng Đăng: ngọn đèn ánh đỏ

47. Hạ Giang: sông ở hạ lưu

48. Hồng Giang: dòng sông đỏ

49. Hương Giang: dòng sông Hương

50. Khánh Giang: dòng sông vui vẻ.

51. Lam Giang: sông xanh hiền hòa

52. Lệ Giang: dòng sông xinh đẹp

53. Bảo Hà: sông lớn, hoa sen quý

54. Hoàng Hà: sông vàng

55. Linh Hà: dòng sông linh thiêng

56. Ngân Hà: dải ngân hà

57. Ngọc Hà: dòng sông ngọc

58. Vân Hà: mây trắng, ráng đỏ

59. Việt Hà: sông nước Việt Nam

60. An Hạ: mùa hè bình yên

61. Mai Hạ: hoa mai nở mùa hạ

62. Nhật Hạ: ánh nắng mùa hạ

63. Đức Hạnh: người sống đức hạnh

64. Tâm Hằng: luôn giữ được lòng mình

65. Thanh Hằng: trăng xanh

66. Thu Hằng: ánh trăng mùa thu

67. Diệu Hiền: hiền thục, nết na

68. Mai Hiền: đoá mai dịu dàng

69. Ánh Hoa: sắc màu của hoa

70. Kim Hoa: hoa bằng vàng

71. Hiền Hòa: hiền dịu, hòa đồng

72. Mỹ Hoàn: vẻ đẹp hoàn mỹ

73. Ánh Hồng: ánh sáng hồng

74. Diệu Huyền: điều tốt đẹp, diệu kỳ

75. Ngọc Huyền: viên ngọc đen

76. Đinh Hương: một loài hoa thơm

78. Quỳnh Hương: một loài hoa thơm

79. Thanh Hương: hương thơm trong sạch

80. Liên Hương: sen thơm

81. Giao Hưởng: bản hòa tấu

82. Uyển Khanh: một cái tên xinh xinh

83. An Khê: địa danh ở miền Trung

84. Song Kê: hai dòng suối

85. Mai Khôi: ngọc tốt

86. Ngọc Khuê: danh gia vọng tộc

87. Thục Khuê: tên một loại ngọc

88. Kim Khuyên: cái vòng bằng vàng

89. Vành Khuyên: tên loài chim

90. Bạch Kim: vàng trắng

91. Hoàng Kim: sáng chói, rạng rỡ

92. Thiên Kim: nghìn lạng vàng

93. Bích Lam: viên ngọc màu lam

94. Hiểu Lam: màu chàm hoặc ngôi chùa buổi sớm

95. Quỳnh Lam: loại ngọc màu xanh sẫm

96. Song Lam: màu xanh sóng đôi

97. Thiên Lam: màu lam của trời

98. Vy Lam: ngôi chùa nhỏ

99. Bảo Lan: hoa lan quý

100. Hoàng Lan: hoa lan vàng

101. Linh Lan: tên một loài hoa

102. Mai Lan: hoa mai và hoa lan

103. Ngọc Lan: hoa ngọc lan

104. Phong Lan: hoa phong lan

105. Tuyết Lan: lan trên tuyết

106. Ấu Lăng: cỏ ấu dưới nước

107. Trúc Lâm: rừng trúc

108. Tuệ Lâm: rừng trí tuệ

109. Tùng Lâm: rừng tùng

110. Tuyền Lâm: tên hồ nước ở Đà Lạt

111. Nhật Lệ: tên một dòng sông

112. Bạch Liên: sen trắng

113. Hồng Liên: sen hồng

114. Ái Linh: Tình yêu nhiệm màu

115. Gia Linh: sự linh thiêng của gia đình

116. Thảo Linh: sự linh thiêng của cây cỏ

117. Thủy Linh: sự linh thiêng của nước

118. Trúc Linh: cây trúc linh thiêng

119. Tùng Linh: cây tùng linh thiêng

120. Hương Ly: hương thơm quyến rũ

121. Lưu Ly: một loài hoa đẹp

122. Tú Ly: khả ái

123. Bạch Mai: hoa mai trắng

124. Ban Mai: bình minh

125. Chi Mai: cành mai

126. Hồng Mai: hoa mai đỏ

127. Ngọc Mai: hoa mai bằng ngọc

128. Nhật Mai: hoa mai ban ngày

129. Thanh Mai: quả mơ xanh

130. Yên Mai: hoa mai đẹp

131. Thanh Mẫn: sự sáng suốt của trí tuệ

132. Hoạ Mi: chim họa mi

133. Hải Miên: giấc ngủ của biển

134. Thụy Miên: giấc ngủ dài và sâu.

135. Bình Minh: buổi sáng sớm

136. Tiểu My: bé nhỏ, đáng yêu

137. Trà My: một loài hoa đẹp

138. Duy Mỹ: chú trọng vào cái đẹp

139. Thiên Mỹ: sắc đẹp của trời

140. Thiện Mỹ: xinh đẹp và nhân ái

141. Hằng Nga: chị Hằng

142. Thiên Nga: chim thiên nga

143. Tố Nga: người con gái đẹp

144. Bích Ngân: dòng sông màu xanh.

145. Kim Ngân: vàng bạc

146. Đông Nghi: dung mạo uy nghiêm

147. Phương Nghi: dáng điệu đẹp, thơm tho

148. Thảo Nghi: phong cách của cỏ

149. Bảo Ngọc: ngọc quý

150. Bích Ngọc: ngọc xanh

151. Khánh Ngọc: viên ngọc đẹp

152. Kim Ngọc: ngọc và vàng

153. Minh Ngọc: ngọc sáng

154. Thi Ngôn: lời thơ đẹp

155. Hoàng Nguyên: rạng rỡ, tinh khôi

156. Thảo Nguyên: đồng cỏ xanh

157. Ánh Nguyệt: ánh sáng của trăng

158. Dạ Nguyệt: ánh trăng

159. Minh Nguyệt: trăng sáng

160. Thủy Nguyệt: trăng soi đáy nước

161. An Nhàn: Cuộc sống nhàn hạ

162. Hồng Nhạn: tin tốt lành từ phương xa

163. Phi Nhạn: cánh nhạn bay

164. Mỹ Nhân: người đẹp

165. Gia Nhi: bé cưng của gia đình

166. Hiền Nhi: bé ngoan của gia đình

167. Phượng Nhi: chim phượng nhỏ

168. Thảo Nhi: người con hiếu thảo

169. Tuệ Nhi: cô gái thông tuệ

170. Uyên Nhi: bé xinh đẹp

171. Yên Nhi: ngọn khói nhỏ

172. Ý Nhi: nhỏ bé, đáng yêu

173. Di Nhiên: cái tự nhiên còn để lại

174. An Nhiên: thư thái, không ưu phiền

175. Thu Nhiên: mùa thu thư thái

176. Hạnh Nhơn: đức hạnh

177. Hoàng Oanh: chim oanh vàng

178. Kim Oanh: chim oanh vàng

179. Lâm Oanh: chim oanh của rừng

180. Song Oanh: hai con chim oanh.

181. Vân Phi: mây bay

182. Thu Phong: gió mùa thu

183. Hải Phương: hương thơm của biển

184. Hoài Phương: nhớ về phương xa

185. Minh Phương: thơm tho, sáng sủa

186. Phương Phương: vừa xinh vừa thơm

187. Thanh Phương: vừa thơm tho, vừa trong sạch

188. Vân Phương: vẻ đẹp của mây

189. Nhật Phương: hoa của mặt trời

190. Trúc Quân: nữ hoàng của cây trúc

191. Nguyệt Quế: một loài hoa

192. Kim Quyên: chim quyên vàng

193. Lệ Quyên: chim quyên đẹp

194. Tố Quyên: Loài chim quyên trắng

195. Lê Quỳnh: đóa hoa thơm

196. Diễm Quỳnh: đoá hoa quỳnh

197. Khánh Quỳnh: nụ quỳnh

198. Đan Quỳnh: đóa quỳnh màu đỏ

199. Ngọc Quỳnh: đóa quỳnh màu ngọc

200. Tiểu Quỳnh: đóa quỳnh xinh xắn

Cùng Danh Mục:

Liên Quan Khác

【#10】Đặt Tên Con Gái Họ Quách 2021, 1198 Lưu Ý Khi Bố Mẹ 1988 Sinh Con 2021

  • Hoài An: Bình an trong cuộc sống
  • Minh An: Giàu trí tuệ, cuộc đời luôn bình an
  • Diệu Anh: Đại diện cho sự khôn khéo, tài giỏi
  • Quỳnh Anh: Thông minh, duyên dáng, xinh đẹp.
  • Trâm Anh: Giàu sang phú quý
  • Tuệ Anh: Tinh anh, cuộc sống tràn đầy tình thương, giàu về vật chất
  • Tú Anh: xinh đẹp, tinh anh
  • Ngọc Ánh: Thông minh, sáng lạng, lanh lợi
  • Nhật Ánh: Người có nhan sắc xinh đẹp, tuyệt diệu
  • Ngọc Bích: Viên ngọc quý
  • Nguyệt Cát: Cuộc sống tràn đầy tình thương, giàu về vật chất
  • Ánh Châu: Viên ngọc quý của bố mẹ
  • Bảo Châu: Viên ngọc trân châu quý báu của bố mẹ
  • Minh Châu: Một viên ngọc sáng
  • Quỳnh Châu: Xinh đẹp, giỏi giang
  • Ngọc Diệp: Viên ngọc quý, vừa kiêu sa, vừa lộng lẫy
  • Thùy Dung: Tính cách nết na, thùy mị
  • Hạnh Dung: xinh đẹp, đức hạnh
  • Ánh Dương: Biểu tượng của ánh hào quang, công thành danh toại
  • Thùy Dương: Ánh chan hòa, dịu dàng
  • Gia Hân: Niềm hân hoan của cả gia đình
  • Ngọc Hoa: Bông hoa quý giá
  • Ánh Hồng: Loài hoa hồng đẹp nhất
  • Thiên Hương: Dịu dàng, quyến rũ
  • Quỳnh Hương: Thể hiện nét dịu dàng thuần Việt
  • Ánh Kim: Thành công về mọi mặt
  • Kim Khánh: Tài sản vô giá của bố mẹ
  • Tuệ Lâm: Rừng thông minh, xinh đẹp, tài giỏi
  • Diệu Linh: Là điều kỳ diệu nhất của bố mẹ
  • Phương Linh: Thông minh, xinh đẹp
  • Thảo Linh: Thông minh và gặp nhiều may mắn
  • Ngọc Khuê: danh gia vọng tộc
  • Quỳnh Mai: Luôn vui vẻ, hạnh phúc và gặp nhiều may mắn
  • Tuệ Minh: Đại diện cho sự thông minh, lanh lợi
  • Thiện Mỹ: Sống lương thiện và nhân ái
  • Kim Ngân: Giàu sang, phú quý
  • Tuệ Ngân: Thông minh và có một cuộc sống sung sướng
  • Ánh Ngọc: Viên Ngọc quý vô giá không gì sánh bằng
  • Bảo Ngọc: Ngọc quý của bố mẹ
  • Diệu Ngọc: Viên ngọc thần kỳ, hiếm thấy
  • Minh Ngọc: Viên ngọc sáng
  • Phương Nhã: Nhã nhặn và dịu dàng mọi lúc mọi nơi
  • Đan Tâm: tấm lòng son sắt
  • Thanh Tâm: Tâm hồn con luôn trong sáng, lương thiện
  • Thảo Linh: Con luôn năng động, tràn đầy năng lượng, yêu đời, sáng tạo.
  • Lệ Thu: Một mùa thu đẹp
  • Lệ Quyên: Cô gái đẹp, tài năng, cá tính.
  • Cát Tường: Mong con luôn hạnh phúc, vui vẻ
  • Mỹ Uyên: Xinh đẹp, giỏi giang và vô cùng tinh tế
  • Hạnh Trang: người con gái đoan trang, tiết hạnh
  • Mỹ Trâm: cây trâm đẹp
  • Thanh Vân: Con dịu dàng, đẹp đẽ như một áng mây trong xanh.
  • Ngọc Yến: loài chim quý
  • Tú Uyên: Cô gái có học thức, xinh đẹp.

#1198 Tên hay cho bé gái tên Anh

Tên Anh phổ biến dành cho con gái với ý nghĩa thông minh, mạnh mẽ, cá tính, xinh đẹp. Bố mẹ có thể lựa chọn những tên đệm sau đây cho con gái tên Anh:

1. Bảo Anh: Con là bảo bối nhỏ của cha mẹ. Lớn lên con sẽ là cô gái thông minh, giỏi giang, nhanh nhẹn đem lại niềm tự hào cho gia đình

2. Cẩm Anh: Cha mẹ tin rằng ngay từ khi chào đời con đã là bé gái lanh lợi, toát ra vẻ đẹp thật rực rỡ, tỏa sáng và tràn đầy năng lượng

3. Cát Anh: Vì con luôn vui vẻ, yêu đời nên con cũng sẽ đem lại may mắn cho gia đình

4. Chi Anh: Là một tên đẹp dành cho các bé gái. Chữ Chi trong Kim Ngọc Diệp Chi ý chỉ sự cao sang, quý phái.

5 Đặt tên con 2021 họ trần . Diễm Anh: Cô gái mang tên Diễm Anh vừa toát lên vẻ đẹp ấn tượng, thu hút, mà cũng thật thông minh, tài giỏi trên nhiều phương diện. Có thể được xem là tài sắc vẹn toàn

6. Diệu Anh: Mang ý nghĩa về sự may mắn và hy vọng nên sự ra đời của con cũng đem đến một điều kỳ diệu cho gia đình. Cha mẹ cũng mong con lớn lên thành người sắc sảo, tài giỏi cùng dung mạo xinh đẹp, dịu dàng

7. Hà Anh: Một cô gái hết mực duyên dáng, dịu dàng, tâm hồn trong sáng như dòng sông hiền hòa mà lại cũng thật thông minh, tinh tế

8. Hạ Anh: Tên gọi Hạ Anh nghe trong veo như tiếng chuông ngân mùa hạ, mang lại điềm tốt, sự may mắn và niềm vui cho mọi người

9. Hải Anh: Cha mẹ kỳ vọng về một cô gái có ước mơ, hoài bão lớn lao, dám theo đuổi đam mê của mình

10. Quỳnh Anh: Một cái tên không chỉ thể hiện vẻ đẹp đơn thuần của một người con gái duyên dáng, kiêu sa như đóa quỳnh mà còn mang tâm hồn thanh tao, tự trọng và chứa đựng những phẩm chất cao quý

11. Thùy Anh: Con gái bố mẹ vừa thùy mị, dễ thương lại vừa biết đối nhân xử thế, tinh thông mọi việc một cách nhẹ nhàng nhưng sâu sắc

12. Tú Anh: Cô gái có dung mạo xinh đẹp, thanh tú lại tài năng và cá tính

13. Ý Anh: Một cái tên dễ thương dành cho các bé gái có ý nghĩa con là thiên thần nhỏ bé, xinh đẹp và đáng yêu của bố mẹ

14. Yến Anh: Khi đặt tên con gái 2021 bằng tên gọi Yến Anh sẽ thể hiện sự yên ổn và vui vẻ, cuộc đời an nhiên, vui sướng, tự do

15. Nguyên Anh: Thể hiện một khởi đầu tốt đẹp, có thể gặp nhiều may mắn và đạt được cuộc sống viên mãn, tròn đầy