Top 13 # Những Tên Hay Cho Team Game / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 12/2022 # Top Trend | Uplusgold.com

Tên Team Game Hay ❤️️ 1001 Tên Team Pubg, Liên Quân / 2023

Tên Team Game Hay ❤️️ 1001 Tên Team Pubg, Liên Quân ✅ Đặt tên nhóm ấn tượng, độc đáo tạo nên phong cách riêng cho các nhóm game thủ.

Tên Team Pubg Hay

Tên Team Game Chất

Một tên game thú vị sẽ thu hút được sự chú ý của các game thủ. Vì thế người chơi thường dồn nhiều tâm huyết để gán tên cho nhân vật của mình.

SYMBOLS.VN TẶNG BẠN 1001 🌼 Tên Liên Quân Độc 🌼

Những Tên Team Liên Quân Hay

Top tên team game được sử dụng nhiều

Tên Team Game Tiếng Anh Hay

Chunky Monkeys: Những con khỉ gỗ

Bang Bang Mafia: Bang Bang Mafia.

Gladiator Riot: đấu sĩ ồn ào.

Goal Killers: những sát thủ vàng.

Got The Runs: Đã chạy.

Blaze Warriors: những chiến binh lửa.

Block Magic: Viên gạch ma thuật.

Angels of Death: vị thần chết.

Spirit: Vị thần.

Monarchs – Những quốc vương.

Scarlet Knights – Hiệp sĩ đỏ.

Rivermen – Người đàn ông của sông nước.

Win Trie: Chiến thắng ( thường được dùng cho team chơi game).

Titans – Những người khổng lồ.

Lunatics – những cô gái cuồng nhiệt

Awesome Kinghts: những chiến binh dũng cảm.

Heroes: những người anh hùng.

Avengers – Biệt đội siêu anh hùng.

Rainbow Warriors: những chiến binh cầu vồng

Cleveland Chemistry – Hóa học Cleveland.

The Perfecto’s – Những người hoàn hảo.

Commodores – Những người thuyền trưởng.

Shooting Stars – Những ngôi sao băng.

Blue Boys – Những chàng trai màu xanh.

Exterminators – Nhóm của bạn đánh bại đối thủ.

100% – Nhóm của bạn thậm chí không hy sinh 0,01%

Administration – Không có nhóm nào khác đưa ra các quy tắc ngoại trừ của bạn.

Wonder Boys – Những chàng trai diệu kỳ.

Senators – Những thượng nghị sĩ.

Braves – những con người cam đảm

Girls on Fire – những cô gái trên ngọn lửa

0% Risk – Không có gì bị đe dọa khi bạn làm việc với nhóm này.

Advocates – Một nhóm với một nguyên nhân thực sự.

Ambassadors – Thậm chí còn mạnh hơn các nhà ngoại giao.

American Patriots – Hoàn hảo cho người Mỹ yêu đất nước của họ

One Shot Killers – Kẻ giết người một phát

Peacekeepers – Hòa bình

Power Explorers: những con người thám hiểm đầy quyền lực.

The Best of The Best – Tốt nhất của tốt nhất

Tên Team Lol Hay

Đặt tên nhân vật có dấu trong Liên Minh Huyền Thoại không quá khó khăn. Thế nhưng để đặt được những cái tên thật “kêu” thì không phải ai cũng làm được.

Nhiều game thủ còn lựa chọn cách Tên Team Lol Hay để thể hiện sự thân thiết. Chẳng hạn như những cái tên:

Tên Team Liên Minh Hay

Symbols.vn chia sẽ những tên team liên minh hay nhất, ấn tượng nhất.

Symbols.vn gợi ý thêm bạn một số cách tạo tên liên quân miễn phí bên cạnh Tên Team Game Hay

Tên Team Game Hay Free Fire

Symbols.vn tổng hợp top tên team game hay free fire độc đáo.

1001+ Những Tên Nhóm, Tên Team Hay Bằng Tiếng Anh Ý Nghĩa / 2023

Để có được tên nhóm hay bằng tiếng anh mà phù hợp thì các bạn trong nhóm cần xác định:

Mục tiêu, mục đích của nhóm là gì ? Nhóm học tập, chơi game, đội bóng, kinh doanh, bạn thân, gia đình….

Đưa ra từng ý kiến của các thành viên.

Thông điệp mà nhóm muốn thể hiện, truyền tải đến cho mọi người ?

Muốn có 1 cái tên như thế nào: tên nhóm độc lạ hài hước, tên team bá đạo, tên đội nổi tiếng, tên nhóm chất, tên nhóm mang ý nghĩa sâu sắc.

Sau khi đã xác định được những nhu cầu trên thì các bạn có thể đặt tên nhóm bằng tiếng anh theo các cách:

Tên nhóm là tên các vị thần.

Tên nhóm là tên động vật.

Tên nhóm là tên người nổi tiếng.

Đặt tên nhóm hay theo sở thích.

……..

Win Trie: Chiến thắng ( thường được dùng cho team chơi game).

Win Hurricane: một cơn bão chiến thắng ( thường được dùng cho nhóm tạo năng lượng ).

As Fast As Lingtning: nhanh như tia chớp ( thường được dùng cho nhóm thể thao và đua xe…).

Wasted Potential: tiềm năng đang lãng phí.

Tribe: bộ lạc (da đỏ).

Banana Splits: những chiếc tách chuối ngộ nghĩnh (thường dùng cho nhóm hài hước).

Blocks Magic: những viên gạch ma thuật.

All For One, One For All: tất cả vì một người, một người vì tất cả (thường dùng cho nhóm hoạt động theo tinh thần nhóm hội kinh doanh hay làm việc).

CLB Stars: câu lạc bộ những ngôi sao.

Rustic Passion: sự đam mê đơn giản.

Aple Booms: những quả bom táo ( thường dùng cho những nhóm muốn đặt tên đáng yêu, ngộ nghĩnh).

Flames: những ngọn lửa rực cháy.

Wild – Hoang dã.

Lynx – Linh miêu.

Volcanoes – Núi lửa.

Tên team tiếng anh hay

The Perfecto’s – Những người hoàn hảo.

Commodores – Những người thuyền trưởng.

Shooting Stars – Những ngôi sao băng.

Blue Boys – Những chàng trai màu xanh.

Wonder Boys – Những chàng trai diệu kỳ.

Senators – Những thượng nghị sĩ.

Great Danes – Những người đại ca.

Volunteers – Những tình luyện viên.

Griffins – Những con người dại khờ.

Underrated Superstar – Siêu sao không bị khuất phục.

Battlers – Những chiến binh.

Brigade Girl/Brigade Boy: Lữ đoàn Nữ/Nam.

Sooners – Những người đến sớm.

Warriors – Những chiến binh.

Monarchs – Những quốc vương.

Scarlet Knights – Hiệp sĩ đỏ.

Rivermen – Người đàn ông của sông nước.

Vipers – Người vượn.

Titans – Những người khổng lồ.

Red Raiders – Raiders màu đỏ.

Defenders – Những người hậu vệ.

Hoop Dreams – Giấc mơ hoài cổ.

Bricklayers – Những người thợ nề.

Foresters – Người trồng rừng.

Các tên nhóm hay bằng tiếng anh

Angels of Death: vị thần chết.

Spirit: Vị thần.

Awesome Kinghts: những chiến binh dũng cảm.

Heroes: những người anh hùng.

Avengers – Biệt đội siêu anh hùng.

Cleveland Chemistry – Hóa học Cleveland.

Power Explorers: những con người thám hiểm đầy quyền lực.

Prosper Gurus: những nhà cố vấn uy tín và quyền lực.

Masters Of Power: những bậc thầy vĩ đại của sức mạnh ( thường dùng để khẳng định quyền lực của nhóm).

Big Diggers: những người thợ mỏ khổng lồ.

Techie Tribe: nhóm chuyên viên tài giỏi.

The Achievers: những cá nhân thành đạt (thường dùng cho những người thành đạt).

Blaze Warriors: những chiến binh rực lửa.

Lone Sharks: những thủ lĩnh đơn độc (dành cho những doanh nhân đã thành đạt).

Business Preacher: những nhà kinh doanh bậc thầy ( thường dùng cho nhóm hội kinh doanh).

Feisty Forwarders: những nhà doanh nhân nhiệt huyết ( thường dùng cho các nhóm doanh nhân).

Passion Entrepreneurs: tinh thần đam mê về kinh doanh ( thường dùng cho nhóm hội trong công ty hay kinh doanh).

Seekers: những người luôn tìm kiếm.

Dream Makers: những người xây dựng ước mơ (dành cho nhóm xây dựng kế hoạch kinh doanh hay công việc).

Innovation Geeks: sự thay đổi của những chuyên viên tin học (thường dùng cho các bạn ngành IT).

Miracle Workers: những người công nhân quyền phép ( thường dùng cho nhóm bạn cùng hoạt động trong xí nghiệp, nhà xưởng).

Dancing Anggels: những thiên thần nhảy múa (thường dùng cho nhóm thích nhảy, khiêu vũ).

– Heart Warmers: những con người sưởi ấm trái tim (thường dùng cho nhóm lãng mạn, thơ mộng, chủ yếu là phái nữ).

Dreams Team: nhóm những giấc mơ (thường dùng cho nhóm học tập, nhóm thực hiện kế hoạch công việc).

Fusion Girls: những cô nàng nhẹ nhàng ( thường dùng cho hội chị em điệu đà).

Charlie’s Angels – Một nhóm các quý cô.

Viet Nam Queens: Nữ hoàng Việt Nam.

Diva Drive: cuộc chạy đua của những cô gái vàng trong làng ca hát (thường dùng cho những cô nàng đam mê ca hát).

Dancing Queens: những vị nữ thần nhảy múa (thường dùng cho team nhảy múa).

Captivators: những cô nàng quyến rũ và say đắm lòng người ( thường dùng cho hội chị em).

Tên đội bóng hay tiếng anh

FC Shot is on – Sút là vào (tên hay cho đội bóng).

FC Unbeaten – FC Bất bại (tên đội bóng đá tiếng anh hay).

FC Vatreni – những chàng trai rực lửa (tên fc đội bóng hay bằng tiếng anh).

0% Risk – Không có gì bị đe dọa khi bạn làm việc với nhóm này.

Administration – Không có nhóm nào khác đưa ra các quy tắc ngoại trừ của bạn.

100% – Nhóm của bạn thậm chí không hy sinh 0,01%.

Advocates – Một nhóm với một nguyên nhân thực sự.

American Patriots – Hoàn hảo cho người Mỹ yêu đất nước của họ.

Ambassadors – Thậm chí còn mạnh hơn các nhà ngoại giao.

A-Team – Không có lá thư nào xuất hiện trước khi A.

Challengers – Nhóm của bạn luôn biết cách mang đến thử thách cho trò chơi.

Barons and Duchesses – Tổng số tiền bản quyền

Conquerors – Không có nhiệm vụ nào quá lớn.

Diplomats – Dành cho các nhà đàm phán khéo léo, những người có thể hạ nhiệt khách hàng điên.

Deal Makers – Những người luôn đóng giao dịch.

Entrepreneurs – Một tên nhóm tốt cho những người kinh doanh tuyệt vời.

Gravity – Mọi người chỉ thấy mình bị cuốn hút vào đội của bạn.

Exterminators – Nhóm của bạn đánh bại đối thủ.

Influencers – Các bạn bắt đầu xu hướng.

Kingpins – Nhóm của bạn kiểm soát ngành công nghiệp mà nó hoạt động.

Insurance Mafia – Đội đá trong ngành bảo hiểm.

Leaders in Commerce – Các doanh nghiệp khác tìm đến nhóm của bạn.

Mad Men – Những nhà lãnh đạo sáng tạo thực sự (tên đội bóng hay tiếng anh)

Legacy Leavers – Một đội sẽ được ghi nhớ.

Made – Những nhà lãnh đạo sáng tạo thực sự.

Men of Genius – Những người đàn ông thông minh nhất trong mọi phòng.

Market Experts – Không ai khác kinh doanh khá giống những người này.

Men on a Mission – Một đội có mục tiêu thực sự (tên đội bóng rổ hay).

No Chance – Không ai nên mạo hiểm gây rối với nhóm của bạn.

Money Makers – Máy in tiền.

Occupiers – Nghề nghiệp.

Peacekeepers – Hòa bình.

Over Achievers – Nhóm của bạn đặt mục tiêu và cuối cùng đạt được nhiều hơn nữa.

Peak Performers – Một nhóm chỉ làm việc tốt nhất.

Power Brokers – Bạn là đội thực hiện tất cả các giao dịch lớn.

Policy Makers – Đối với đội ngũ pháp lý xuất sắc đó.

Power House – Một nhóm sẽ kiểm soát toàn bộ một cái gì đó.

Professionals – Đội ngũ đã làm chủ công việc của họ.

Priceless – Bạn không thể mua đội này.

Pythons – Trăn (tên đội bóng hay ngắn gọn).

Sharks in Suits – Dành cho các chuyên gia định hướng.

Royalty – Bạn là tất cả từ nền tảng khác biệt.

Sharpshooters – Nhóm của bạn biết những gì họ muốn.

Statesmen – Đàn ông đích thực (tên áo đá bóng hay bằng tiếng anh)

Squadron – Đối với một đội có tổ chức cao.

Stockholders – Một nhóm thực sự sở hữu công ty.

Strikers – Những người thực hiện các bước hoàn thiện.

Stratosphere – Mục tiêu của nhóm bạn rất cao, họ vươn ra ngoài vũ trụ.

Team No. 1 – Đội số 1 Các bạn luôn đến vị trí đầu tiên.

The Bosses – Mọi người đều dành cho bạn sự tôn trọng.

The Best of The Best – Tốt nhất của tốt nhất.

The Capitalist – Dành cho những người máu lạnh trong kinh doanh.

Apple Sour – Đây có phải là loại cocktail yêu thích của nhóm bạn không?

The Chosen Ones – Những người được chọn.

Backstreet Girls – Quên các Backstreet Boys, Backstreet Girls dễ thương hơn.

Beauties – Bởi vì bạn đều đẹp (tên áo bóng đá tiếng anh hay cho nữ)

Bad Girlz – Họ không luôn chơi theo luật.

Blueberries – Ngon, ngọt và tự nhiên.

Butterflies – Một nhóm các sinh vật nhỏ xinh đẹp.

Bubblicious – Có kẹo cao su ?

Charlie’s Angels – Một nhóm các quý cô.

Coffee Lovers – Nếu bạn ngửi thấy mùi cà phê, rất có thể đây là đội.

Charmers – Một đội biết làm thế nào để có được những gì nó muốn.

Crush – Tất cả các đội khác phải lòng bạn.

Dancing Divas – Những quý cô khiêu vũ với phong cách.

Cubicle Gigglers – Luôn có điều gì đó để cười với đội này.

Divine Angels – Việc làm của họ chỉ là thiêng liêng.

Drama Club – Bạn đi đến những người này nếu bạn muốn tất cả các tin đồn.

Dolphins – Loài vật dễ thương nhất trong đại dương.

Dream Team – Quá hoàn hảo để có thể tin được.

Fab 5 – Five tốt hơn bốn!

Estrogen Express – Vít testosterone, estrogen tốt hơn nhiều.

Fabulous Fairies – Họ biến những điều ước tuyệt vời thành sự thật.

Fast Talkers – Hãy chú ý vì bạn có thể bỏ lỡ điều gì đó.

Fantasticans – Họ có thể làm bất cứ điều gì tuyệt vời !

Flower Power – Có mùi hoa hồng trong không khí ?

Friendship – Giữ cho nó đơn giản, tất cả chúng ta đều là bạn bè và nó gắn kết tất cả chúng ta lại với nhau.

Friends Forever – Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của tình bạn.

Furry Animals – Bởi vì đội của bạn giống như một con gấu bông đáng yêu.

Gazelles – Đội luôn có một mùa xuân trong bước đi của mình.

Galfriends – Những cô bạn gái dễ thương nhất ngoài kia.

Gossip Geese – Nhóm của bạn biết tất cả các tin đồn văn phòng.

Heart Throbs – Họ biết tất cả những câu chuyện tình yêu mới nhất.

Gumdrops – Bạn có thể nghĩ về một loại kẹo ngọt ngào hơn?

Heart Warmers – Một đội luôn khiến mọi người cảm thấy tốt hơn.

Hippie Chicks – Hippies người biết đá.

Her-ricanes – Những người phụ nữ này sẽ mang đến một cơn bão nếu họ phải.

Honey Bees – Chúng làm mật ong ngọt nhất.

Huns – Một tên nhóm tuyệt vời cho một đội không thể ngừng sử dụng từ đó.

Hugs – Luôn ở đó khi bạn cần một cái ôm cũ kỹ.

Introverted Extroverts – Đội ngũ này có vẻ ngại ngùng, nhưng họ chắc chắn là không.

Mèo con – Mọi người đều yêu thích mèo con.

Kiss My Boots – Chúng có thể dễ thương, nhưng chúng đòi hỏi thẩm quyền.

Ladies in Scarlet – Một sự đáng yêu khác

Lemon Drops – Một đội nhỏ ngọt ngào.

Ladybugs – Những con bọ đáng yêu nhất có.

Lil ‘Angels – Thiên thần, nhưng những người nhỏ bé.

Lollypops – Một loại kẹo mọi người thích.

Lil ‘Heartbreakers – Cẩn thận quá thân thiết với đội này!

Loving Ones – Không đội nào tình cảm hơn.

Minions – Nhóm của bạn ít người theo dõi.

Lucky Charms – Họ may mắn ổn.

Peas in a Pod – Họ hòa hợp hoàn hảo.

Tên tiếng anh ý nghĩa cho nhóm

Stormy Petrels: những chú chim hải âu ( tên gọi rất nhẹ nhàng).

Team Tigers: những chú hổ.

Condors: những con kềnh kềnh.

Sea Dogs: những chú chó biển.

Leopards – Những con báo.

Lions – Những con sư tử.

Toronto Drakes – Vịt Toronto.

Ravens – Những con quạ đen.

Panthers – Những con beo đực.

Gators – Những con cá sấu.

Retrievers – Những chó tha mồi.

Mules – Những con la.

Elephants – Những con voi.

Seawolves – Những con chim biển.

Bulldogs Hornets – Những con chó săn sừng.

Gentlemen – Những quý ông.

Llamas – Những con lạc đà.

Eagles – Những con đại bàng.

Purple Cobras: Cobras Tím.

Mud Hens – Những con gà mái.

Bearcats – Những con gấu mèo.

Squirrels – Những con sóc.

Roaring Tigers – Những con hổ gầm.

Jaguars – Những con báo đốm.

Golden Eagles – Những con đại bàng vàng.

Blue Tigers – Những con hổ xanh.

DragonBlade – Lưỡi rồng.

Grasshoppers – Những con châu chấu.

Black Bears – Những con gấu đen.

Cobras – Những con rắn hổ mang.

Polar Bears – Những con gấu Bắc Cực.

Black Panthers – Báo đen.

Basket Hounds – Những con chó săn.

Mud Dogs – Chó bùn.

Rhinos – Tê giác.

Raging Bulls – Bò đực hoành hành.

Screaming Eagles: tiếng thét lớn của những chú đại bàng.

Sea Lions: những chú sư tử biển (thường dùng cho những người yêu thích bơi lội).

Crazy Rabbits: những chú thỏ tinh nghịch (thường dùng cho nhóm bạn học cùng lớp, nhóm tuổi teen).

Fighting Cats: cố gắng lên những chú mèo (thường dùng cho những nhóm có tính chất dễ thương)

Penguins – Những con chim cánh cụt

Cougars – Báo sư tử

Devil Ducks: những chú vịt xấu xí ( thường dùng cho nhóm những cô gái hay chàng trai muốn che dấu nhan sắc thật của mình)

Tên nhóm hay độc lạ

Annihilators – Máy hủy diệt

Bad to The Bone – Xấu đến xương

Avengers – Người báo thù

Black Widows – Góa phụ đen

Braindead Zombies; Blitzkrieg

Brute Forcedone – Brute cưỡng bức

Brewmaster Crew – Phi hành đoàn bia

Butchers – Đồ tể (tên nhóm độc bằng tiếng anh)

Chargers – Bộ sạc

Chaos – Hỗn loạn

Chernobyl – Chernobyl

Deathwish – Lời trăn trối

Collision Course – Khóa học về sự va chạm

Defenders – Hậu vệ

Desert Storm – Bão táp

Demolition Crew – Phá hủy phi hành đoàn

Divide and Conquer – Phân chia và chinh phục

Dropping Bombs – Thả bom

Dominators – Thống đốc (biệt danh tiếng anh độc)

End Game – Kết thúc trò chơi (đặt tên nhóm liên quân hay)

Fire Starters – Khởi động lửa

Enforcers – Bệnh ung thư

Gargoyles – Gargoyles

Ghost Riders – Kỵ sĩ ma.

Gatling Guns – Súng Gatling.

Gorillas In the Mist – Khỉ đột trong sương mù.

Gunners – Pháo thủ.

Grave Diggers – Thợ đào mộ.

Guns for Hire – Súng cho thuê.

Hell’s Angels – Thiên thần ác quỷ.

Hellraisers – Thiên Địa.

Insurgents – Quân nổi dậy.

High-Voltage – Điện cao thế.

Jawbreakers – Máy bẻ khóa.

Lethal – Gây chết người .

Justice Bringers – Người mang công lý .

Little Boy – Cậu bé nhỏ.

Mercenaries – Lính đánh thuê.

Mean Machine – Máy trung bình.

Mutiny – Đột biến.

Nemesis – Nemesis.

Neck Breakers – Máy cắt cổ.

No Fear – Không sợ hãi.

No Rules – Không có quy tắc.

One Shot Killers – Kẻ giết người một phát.

No Sympathy – Không thông cảm.

Savages – Tiết kiệm.

Pulverizers – Máy nghiền.

Shock and Awe – Sốc và kinh hoàng.

Rage – Cơn thịnh nộ.

Skull Crushers – Máy nghiền sọ.

Soldiers – Lính.

Slayers – Kẻ giết người.

Soul Takers – Linh hồn.

Stone Crushers – Máy nghiền đá.

Speed Demons – Quỷ tốc độ.

Street-sweepers – Máy quét đường phố.

Terminators – Thiết bị đầu cuối.

Tech Warriors – Chiến binh công nghệ.

Tên bang hội bá đạo

Apple Sour – Đây có phải là loại cocktail yêu thích của nhóm bạn không?

Bad Girlz – Họ không bao giờ chơi theo luật

Backstreet Girls – Hãy quên các Backstreet Boys, Backstreet Girls dễ thương hơn.

Beauties – Bởi vì tất cả đều đẹp

Butterflies – Sinh vật nhỏ xinh đẹp.

Blueberries – Ngon, ngọt và tự nhiên.

Charmers – Một đội biết làm thế nào để có được những gì mà họ muốn

Drama Club – Quá hoàn hảo để có thể tin được.

Crush – Tất cả các đội khác phải lòng bạn.

Fabulous Fairies – Họ biến những điều ước tuyệt vời thành sự thật.

The Teenie Weenies – Ngắn = Dễ thương.

Pussy Cats – Mọi người đều yêu thích mèo con.

The Walkie Talkies – Họ thích những tin đồn.

And One – Và một…..

Jump Balls – Những quả nảy bóng.

Crimson – Màu đỏ thẫm.

Savage Storm – Trận cuồng phong.

Mustangs – Những chòm râu.

Strawberry Jam – Mứt dâu tây.

Golden Flashes – Đèn Flas màu vàng.

Diamondbacks – Những viên kim cương đen.

Ha Noi Royals – Hoàng gia Hà Nội.

Highlanders – Đồng bào vùng cao.

LeBron’s Tutors – Giáo viên dạy kèm Lebron’s.

Tên nhóm game hay

Rampages: những cơn thịnh nộ.

great shooters: tay bắn súng tuyệt vời (tên team pubg hay).

Rainbow Warriors: những chiến binh cầu vồng.

Dynamic Enegry: Nguồn năng lượng cho hoạt động.

Rangers: những kị binh (tên team liên quân hay).

Goal Killers: những sát thủ vàng.

Gladiator Riots: những đấu sĩ ồn ào (nhóm chơi game liên minh huyền thoại).

Explosion of Power: sự bùng nổ của quyền lực.

Army Of Darkness: kỵ sĩ của bóng đêm (tên nhóm liên quân hay).

Win Machines: những cổ máy thắng trận (tên liên minh tiếng anh).

Tags: những tên nhóm hay bằng tiếng anh, tên nhóm tiếng anh hay, tên nhóm hay bằng tiếng anh, tên nhóm bằng tiếng anh, tên nhóm tiếng anh, đặt tên nhóm bằng tiếng anh, tên nhóm tiếng anh ý nghĩa, tên tiếng anh ý nghĩa cho nhóm, tên nhóm đẹp bằng tiếng anh, tên nhóm hay và ý nghĩa bằng tiếng anh, đặt tên nhóm bằng tiếng anh hay, những cái tên nhóm tiếng anh hay, các tên nhóm hay bằng tiếng anh.

Những Tên Game Hay Free Fire Dành Cho Game Thủ Tham Khảo / 2023

Tại sao nên đặt tên game hay Free Fire?

Hẳn bạn sẽ đồng ý rằng, việc đặt tên ngốn của game thủ rất nhiều thời gian. Một cái tên chỉ vài ký tự nhưng chúng ta lại rất khó để đưa ra quyết định. Với những ai không mấy quan trọng cái tên, họ chỉ đặt vội qua loa miễn là không bị trùng. Thế nhưng, phần lớn vẫn muốn một cái tên chỉn chu, ấn tượng, thể hiện được cá tính người chơi.

Cách đặt tên game Free Fire sử dụng ký tự số

Cách đặt tên game Free Fire sử dụng ký tự năm sinh

₡ ₮ ₭ ₩ 円 ₢ ₥ ₫ ₦ z ł ¤ € £ Ұ ₴ $ ₰ ¢ ₤ ¥ ₳ ₲ ₪ ₵ 元 ₣ ₱ ฿ ¤ ﷼ ₠ ₧ ₯ ₨ Kč र ƒ ₹

Đặt tên game Free Fire bằng các ký tự hình mặt cười

Tên game Free Fire hay sử dụng ký tự đặc biệt

☩Áℭッqυỷᴳᵒᵈ乡

F͓̽1͓̽R͓̽E͓̽

αинιυ¢ủαвé

꧁༺ɦắ☪☠Áℳ༻꧂

HEAD丶SHOT丶╰‿╯

ミ★ლʊộ¡☆ղèッ

꧁༺18*🅧🅤🅚🅐༻꧂

꧁༒☬ᤂℌ໔ℜ؏ৡ☬༒꧂

๖ۣۜҨž乡Á🅒↭🅠🅤Ỷ★彡

꧁༺ɢấυ❖мậρ༻꧂

♚мẹᴅặɴcâɴмᴀᴘ☠

꧁༺ςôηɠ_ςɧúα༻꧂

꧁༺ɧắς❦☠️❦Áɱ༻꧂

ᴾᴿᴼシкнóι︵⁹⁹

꧁༺ℳℴท✿Շạ✿ℒắℳ༻꧂

❖︵Ác丶Quỷ彡★

『ĐQ』➣SINBAD

★彡çáօ❦ղհỏღ

**.¸♡🅜🅘🅝🅐🅜🅘♡¸.**

ミ★ლʊộ¡❖ղèッ

**.¸♡ᶜʳᵘˢʰƠⁱ♡¸.**

꧁༺вéღcнanн༻꧂

꧁༺ʂáէঔէհủঔ⁀ᶦᵈᵒᶫ

★彡C͚O͚R͚O͚N͚A͚彡★

꧁༺☪ℴℛℴทα༻꧂

ᴳᵒᵈ乡вố❣ɢιà︵⁹⁹

ঔ๒àŃ❖Ťa̸ץ ❖ѵànĞ❖tɾoŃĞ❖๖ۣۜLàɴġ❖ლở❖ꃅò๖ۣۜM◇

ɱ√ρ︵¢нαм⁀ᶦᵈᵒᶫ

꧁༺๖ۣۜH๖ۣۜU๖ۣۜY༻꧂

ミ★ғox♥️ʀồɴԍ★彡

ʟιɴн丶Quᴀʏxᴇ

๖ۣۜƝƘ☆нằиɢ⁀ᶦᵈᵒᶫ

._.**´¯”*.¸¸.*`k̲̱̠̞̖ͧ̔͊̇̽̿̑ͯͅa̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣt̘̟̼̉̈́͐͋͌̊o͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊`*.¸¸.*´´¯`**._.*

ᴾᴿᴼシⓖấⓤ.ⓚⓐ︵❻❾

ஜ۩۞۩ஜஜ۩۞۩ஜ

тнư↭тạ↭ℓắм࿐

ミ★ԍᴀмᴇʟàᴅễ★彡

꧁༺😍ᴾᴴươᴺᴳ❦❤️ᴬᴺᴴ❦💋༻꧂

ღнuʏ❖ɴԍáoッ

BBZ丶NɧóςKɧσα

꧁༺๖ۣۜV๖ۣۜY༻꧂

ツçհờ✿ąղհ✿էí࿐

°°°·.°·..·°¯°·._.··._.·°¯°·.·° .·°°°

▁ ▂ ▄ ▅ ▆ ▇ ██ ▇ ▆ ▅ ▄ ▂ ▁

ҍéվêմçủąհưօղℊ

꧁༺Đa̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊♥ế♥a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣ♥t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊án͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊♥y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨêu̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈♥l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨu̟͎ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈

✞ঔৣ۝ズu尺O۝ঔৣ✞

ミ★ლʊộ¡☆ղèッ

꧁༺18*🅧🅤🅚🅐༻꧂

꧁༒☬ᤂℌ໔ℜ؏ৡ☬༒꧂

۴๖ۣۜN๖ۣۜGuyễn❖︵հà❖︵۸

⊰⊹k̲̱̠̞̖ͧ̔͊̇̽̿̑ͯͅɦɐղⓖ❖κ3❖☜

™ʟucκʏ тᴇᴀм ᵛᶰシ

ミ★ⓈⓉⒶⓎⒶⓁⓄⓃⒼ★彡

★彡๖ۣۜQ๖ۣۜUỳ๖ۣۜN๖ۣۜH❤ღ

ミ★мιин๛¢âи๛8彡★

꧁༺P͒T͒-P͒H͒O͒N͒G͒︵²⁰⁰⁷

ⓣⓗí©ⓗⓛàⓑⓐⓨⓛắ©

꧁༺๖ۣۜK๖ۣۜH๖ۣۜA๖ۣۜN๖ۣۜG༻꧂

꧁༺๖ۣۜD๖ۣۜU๖ۣۜY༻꧂

꧁༺ℳ¡ųℳ¡ų༻꧂

ɧươήɠʂáττɧủ

꧁༺๖ۣۜL๖ۣۜI๖ۣۜN๖ۣۜH༻꧂

ʟᴏᴏᴛxᴏɴɢғᴇᴇᴅ

꧁༺🅨🅞🅞🅝🅜🅘🅝༻꧂

**.¸♡🅱é❤🅷🆄🆈ề🅽♡¸.**

♚☆тяαиɢ☆кυтє✾

ミ★M͜͡I͜͡R͜͡I͜͡O͜͡ʚɞR͜͡I͜͡N͜͡A͜͡︵⁹⁹

¸,ø¤º°`°º¤ø,¸¸,ø¤º°`°º¤ø,¸

๖ۣۜ๖ۣۜH๖ۣۜIếu♨

๖ۣۜN๖ۣۜA๖ۣۜM

࿐нuʏềɴ▲ʟợɴ⁀ᶦᵈᵒᶫ

ミ★🅣🅡í☠🅝è★彡

╚”★”╝╚”★”╝

๑Áℭ☨Qմỷ︵²⁰

♕dươ๖ۣۜNG❦

꧁༺๖ۣۜM๖ۣۜY༻꧂

ᴾᴿᴼシмαвυвê︵❻❾

‿✿ɢи丶мèσ丶тạツ

ᵛᶰシтмαинĐâуиèツ

☬ᶜᴿᴬᶻᵞkíllєr☬

꧁༒Ǥ₳₦ǤֆƬᏋЯ༒꧂

✞ঔৣ۝Ðivâgar۝ঔৣ✞

『ᴹᵛᴸ』*Ҟモれ乙Ö࿐

꧁☬༒ᴹⁱᵍᵘᵉˡ༒☬꧂

꧁*ⓒⓗⓐⓢⓟⓔⓡ*꧂

˙·٠*●۩۩ஜ♦ʍǟχɨɨɮʝ♦ஜ۩۩●*٠·˙

꧁༺๖ۣۜG๖ۣۜA๖ۣۜO༻꧂

★彡KING︵²ᵏ³

ⓉⒶⒺ︵MICHIN╰‿╯

❖︵crυѕн⁀ᶦᵈᵒᶫ

꧁༺єʈ✿ʈħầɲ✿ɔħếʈ✿࿐

GK丶HACKKILL

ᴾᴿᴼシTỷ丶Tỷ︵²ᵏ⁵

ᴾᴿᴼシⓃⓄⒷⒾⓉⒶ︵²⁰⁰⁶

๖²⁴ʱŋɧớɛɱ︵❻❾

ζ❍ρ丶Ĵ❍ƙĔŔᵛᶰシ➻ツ

۲Đố︵¹⁹ɑภħ︵¹⁹ßắt︵¹⁹được̫︵¹⁹⒠ⓜ♕

꧁༺ÁⒸ❦ⓆⓊỷ༻꧂

єммυốиℓáι¢нị

ツℭɦéლ☆ɕ¡ó︵✰

꧁༺Đạ🅣❄🅖à༻꧂

ᴀɴнƠιcứuмưᴀツ

꧁༺ԍᴀo_côɴԍâɴ༻꧂

вт丶мυи.тạ╰‿╯

࿐ⓑáⓝⓗ๛ⓑⓐⓞ࿐

✟๖ۣۜLão̸❒ýêṵ̃❒๖²⁴ʱ

ミ★P͙É°P͙A͙N͙D͙A͙★彡

꧁༺нᴀcκᴇʀ༻꧂

.o0×X×0o..o0×X×0o.

✞ঔৣ۝ⒷéⒽâⓃ۝ঔৣ✞

ɱ√ρ︵🅶ấ🆄✦🅱ắ🅲✦🅲ự🅲༻꧂

ஜ۩۞۩ஜĐứC̸͟͞๖ۣۜH̸͟͞U̸͟͞Y̸͟͞ஜ۩۞۩ஜ

★彡ⓐⓝⓗⓢướⓝⓖ©ⓗưⓐ彡★

ᴾᴿᴼシ🅵🆄🅽🅽🆈™

мẹ∂ặи¢âимαρ

ミ★❽❻★彡*ɲɨɲϳɑ

╰☜ʙossԍᴀмιɴԍ☞╯

︵²⁰⁰⁶︵²⁰⁰⁶

TàIGâYMê︵²ᵏ⁶

☜T͙ôï︵❣Ӏà︵❣ⓐı☥

]**´º´*”B͚L͚A͚C͚K͚P͚I͚N͚K͚”*´º´**[*

❖7↭8↭D̆J̆↭ĐáK̆↭L̆áK̆❖

ᶻᵃˡᵒ☆ᵛⁱᵉᵗⁿᵃᵐ

✞ঔৣ۝✿ℓãσ✿đạι۝ঔৣ✞

‿✿ɦắç‿✿áм☒

¸,ø¤º°`°º¤ø,¸¸,ø¤º°°º¤ø,¸¸,ø¤º°`°º¤ø,¸

✞ঔৣ۝h̫ải̫۝ঔৣ✞

༺ɢấυ❖мậρ♡¸.**

✞ঔৣ۝♥️℘ɦươทջʚɞՇųấทʚɞ🎀.ℑα☪ƙ

ɱ√ρ︵Quỳɴн⁀ᶦᵈᵒᶫ

❖︵M͎I͎U͎♥V͎K͎♥N͎G͎H͎ĩA͎♥࿐

꧁༺ƴα₷ųℴ☠₷¡êų℘ɦẩℳᴾᴿᴼ

๖ۣۜლɣ❦ℭưղɕ۶

꧁༺S꙰ÓC꙰ঔN꙰ÂU꙰༻꧂

☠H҉OàN̺͆๖ۣۜG๖ۣۜGìAnⒼ●

☠мâу丶тạ丶ℓắм☠

✞ঔৣ۝**.¸♡ҍéçհąղհ♡¸.**۝ঔৣ✞

N͜͡ắN͜͡G͜͡

tєค๓❦tạ❦ςยtє⁀ᶦᵈᵒᶫ

꧁༺๖ۣۜM๖ۣۜU๖ۣۜN༻꧂

︵²⁰⁰⁵๖ۣۜBE҉s̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚t-🅂ℳOⓚ🅸ċhꜱ★彡

꧁༺๖ۣۜD๖ۣۜU๖ۣۜY༻꧂

Đғʙヽcκтuʏềɴ❣

MưAPAYLAKツ

꧁༺ⓃⓉⓉⓊấⓃ༻꧂

ᵈʳᵉᵃᵐ乡๖ۣۜCá❤๖ۣۜLó๖ۣۜCツ

꧁༺ᴅoʀᴀᴇмoɴ༻꧂

✞ঔৣ۝ᎽếᏁ.su۝ঔৣ✞

๖ۣۜʙòsữᴀ⁀ᶦᵈᵒᶫ

✞ঔৣ۝ᵗʳúᶜ❦ᵃⁿʰ۝ঔৣ✞

【。_。】H̥ͦO̥ͦM̥ͦE̥ͦ【。_。】

ツa̫n̫h̫a̫n̫h̫c̫u̫t̫e̫͜✿҈

ミ★ᵛⁱⁿᵃᵖʰᵒⁿᵉ★彡

꧁༺🅂🅃 – 🅃🄷ả🄾 🅃ạ 🄻ắ🄼༻꧂

ミ★ɴԍọcღнâɴɴ★彡

╰‿╯๖ۣۜZ๖ۣۜO๖ۣۜZ๖ۣۜO☠๖ۣۜK๖ۣۜI๖ۣۜE๖ۣۜM☠๖ۣۜS๖ۣۜY︵²ᵏ¹

【。_。】H̥ͦO̥ͦM̥ͦE̥ͦ【。_。】

꧁☆☬FRĘĘFÎRĘ☬☆꧂

꧁⚜ꜛاڶقـٲﺗݪꜜ⚜꧂

꧁༒☬☆*ᴅᴀᴙᴋ*☆☬༒꧂

⫷MiͥzzͣuͫMØήicส⫸

Sᴋ᭄Sᴀʙɪʀᴮᴼˢˢ 彡

Tên game hay Free Fire hay thông thường, đơn giản

Hướng dẫn cách đổi tên Free Fire

Việc đặt tên được thực hiện ở lần đầu đăng nhập và tạo nhân vật. Ở những lần sau đó, nếu muốn đổi tên bạn sẽ phải bỏ ra 500 kim cương mới có thể đổi lại tên được. Tuy nhiên, nếu nghĩ ra một tên game hay Free Fire thì việc đầu tư để đổi tên là xứng đáng phải không nào? Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách đổi tên như sau:

Bước 1: Vào giao diện chính Free Fire, ở góc trên bên trái, bạn hãy bấm vào mục tên nhân vật của bạn.

Bước 2: Tiếp theo trong mục Thông tin cá nhân – Thư Viện, bạn hãy chọn biểu tượng dưới phần ảnh đại diện nhân vật.

Cách Đặt Tên Nhóm Hay, Độc Đáo Nhất Cho Hội Team / 2023

Đặt tên cho nhóm các bạn có thể dựa vào

Các thành viên trong nhómMục tiêu của nhóm, Biểu tượng của nhóm,

Phong cách của nhóm.

Hoặc cũng có thể chỉ cần 1 cái tên bao gồm chữ cái đầu của các thành viên, sau đó bạn sắp xếp sao cho nó hợp lý. Sau đó bạn suy ra nào là nghĩa tiếng Anh, tiếng Việt…

– STORM nó có nghĩa là cơn lốc .

– OCEAN nó có nghĩa là đại dương luôn đương đầu với khó khăn và sóng gió mà đại dương là như vậy nó đầy thử thách với chúng ta luôn phải có gắng hơn nữa !!!

– “Nhóm Đoàn kết” hay nhóm “Sáng tạo” hay nhóm “fast” (nhắc nhở mọi thứ phải nhanh chóng chứ đừng chậm chạp như bây giờ)

– Đặt theo nghĩa Hán Việt.

Ví dụ: nhóm có 12 thành viên nghĩ tên nhóm là: nhóm “Thập nhị”. Mọi người đến từ các tình khác nhau nên có thể lấy tên: Nhóm “Tứ Phương” (hoặc xem mọi người đến từ mấy tỉnh thành rồi lấy tên là số tỉnh bằng chữ như tứ thập bát…gì đó).

– Hay cái tên nhóm vui kiểu “con rùa” khi gọi ra cái tên này chúng ta nghĩ ngay đến là làm sao mình phải nhanh lên, biết nhận khuyết điểm thì mới phấn đấu. Cái tên “khiêm tốn = 4 tự kiêu” đấy.

Ý nghĩa tên các nhóm nhạc K-pop

Là từ viết tắt của Tong Vfang Xien Qi (từ Hán Việt có nghĩa là: Đông Phương Thần Khởi). TVXQ là phiên âm của tiếng Hán còn DBSK là phiên âm của tiếng Hàn. Ở Việt Nam, nhóm có tên gọi là Đông Phương Thần Khởi, nghĩa là Những vị thần đến từ phương Đông

Cái tên “Big Bang” có nguồn gốc từ “Big Bang Theory” xuất phát từ vũ trụ. Nhóm nhạc này giống như một “cú nổ lớn” của vũ trụ khi họ thực sự đã tạo nên một vụ nổ trong ngành công nghiệp âm nhạc, đã “biến đổi khuôn mẫu của các ngôi sao thần tượng” ngày nay.

“2 giờ sáng” là khoảng thời gian mọi người thường hồi tưởng lại những việc đã xảy ra trong suốt 1 ngày. Mục đích của nhóm là thể hiện những ca khúc mang nhiều cảm xúc sâu lắng và tình cảm.

“2 giờ chiều” là khoảng thời gian hoạt động nhiều và năng động nhất trong ngày. Mục đích của nhóm là tạo nên âm nhạc mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng.

“CN” là chữ viết tắt của “Code Name” trong khi “BLUE” có nghĩa là các hình ảnh của mỗi thành viên trong nhóm. “Burning”là biểu tượng của Lee Jong Hyun, “Lovely” là Kang Min Hyuk, “Untouchable” là Lee Jung Shin và “Emotion” là biểu tượng của Jung Yong Hwa.

Super Junior

Nhóm nhạc nam 13 thành viên “Super Junior” nói lên khoảng thời gian khi các thành viên còn trẻ và là những thực tập sinh của SM Entertainment và được coi là “Super” trong mọi lĩnh vực!

2 chữ “S” là viết tắt của “Super Stars”, còn “501” có ý nghĩa 5 thành viên mãi mãi như một.

“MBLAQ” là viết tắt của “Music Boys Live in Absolute Quality” có ý nghĩa là “Những chàng trai đỉnh cao trong âm nhạc”

“UKISS” viết tắt của “Ubiquitous Korean International Super Star” – Những ngôi sao Hàn Quốc nổi tiếng ở Quốc tế

“BEAST” là viết tắt của “Boys of EAst Standing Tall” – Những chàng trai phương Đông đỉnh cao.

“FT Island” là viết tắt của “Five Treasure Island”. Mỗi thành viên đều mong muốn trở thành những “kho báu vô giá” thông qua tài năng thiên bẩm và khả năng trong âm nhạc.

Cái tên “T-Ara” mang ý nghĩa mục tiêu của các cô gái muốn vươn lên như những nữ hoàng trong nền âm nhạc và đội một chiếc vương miện kim cương tuyệt đẹp.

Vì khi ra mắt cả 6 thành viên đều đang ở độ tuổi teen và nó còn mang ý nghĩa là khi 6 chàng trai ở cạnh nhau,họ sẽ tạo ra đỉnh cao thật sự.

SNSD (Girls’ Generation)

Cái tên của nhóm có nghĩa là “Thế hệ của những cô gái vượt ra ngoài thế giới”.

Mỗi thành viên trong nhóm đều có mong muốn thể hiện tài năng và sự quyến rũ thông qua nhiều hoạt động âm nhạc khác nhau, giống như kết quả toán học của hàm số f(x) sẽ luôn thay đổi dựa vào các giá trị “x” khác nhau. Cái tên này cũng thể hiện một ký hiệu toán học, với “F” là “Flowers” và “x” là biểu thị cho nhiễm sắc thể kép X của nữ.

“2NE1” là viết tắt của “New Evolution of the 21st Century” – Kỷ nguyên mới của thế kỷ 21

“Miss A” có nghĩa là họ sẽ trau dồi khả năng để đạt loại “A” ở tất cả mọi việc họ làm và là nhóm nhạc thành công nhất Châu Á.

Wonder Girls

Nghĩa đen của cái tên này có nghĩa là các cô gái sẽ làm bạn ngạc nhiên và cảm thấy kỳ diệu

After School

“After School” có nghĩa là cảm giác được tự do mà những sinh viên cảm thấy sau những giờ học và cách họ thể hiện tài năng tạo ra những khoảng thời gian thú vị trong khi tận hưởng sự tự do này.

“4Minute” có nghĩa là các cô gái sẽ thu hút các fan hâm mộ bằng sự quyến rũ của mình chỉ trong vòng 4 phút. Nó cũng có nghĩa là các cô gái sẽ luôn cố gắng hết sức trong từng phút.

Cái tên KARA bắt nguồn từ từ “Chara” (Niềm vui) theo tiếng Hi Lạp, có nghĩa là “Những giai điệu ngọt ngào”.

Tên “EXO” được lấy từ từ “Exoplanet” trong tiếng Anh, có nghĩa là “ngôi sao lớn, bí ẩn” hoặc “ngôi sao lớn có nguồn năng lượng dồi dào”

Tên của nhóm B.A.P là từ gộp lại từ ba chữ cái đầu tiên của ba từ Best (tốt nhất), Absolute (tuyệt đối), Perfect (hoàn hảo).

tạo ra từ các chữ cái NU: New, E: Establish, S: Style, T: Tempo, tạm hiểu là “sự ra đời của phong cách mới”.

là viết ngắn lại của cụm từ Blockbuster với mong ước sẽ tạo nên một bước đột phá mới trên Showbiz

là viết tắt của Born To Beat có 2 ý nghĩa. 1 là sinh ra là để cho âm nhạc. 2 là sinh ra để đánh bại/ chiến thắng

B1A4 tượng trưng cho nhóm máu của các thành viên, 4 người thuộc nhóm máu A và 1 người (Ba-ro) thuộc nhóm máu B. Ngoài ra, B1A4 còn mang ý nghĩa “Be The One, All For One” (Hãy là một, tất cả vì một người

Bắt nguồn từ từ “Shiny” (Tỏa sáng), có nghĩa là một người luôn tỏa sáng trên sân khấu.

Tên nhóm bằng tiếng anh hay nhất

Tên nhóm bằng tiếng anh theo vần A

Axis of Ignorance Army of Darkness – Kị sĩ bóng đêm Angels of Death – Thần chết As Fast As Lightning – Nhanh như chớp

Tên nhóm bằng tiếng anh theo vần B

Bad Intentions – Những ý tưởng xấu Blue Barracudas Big Diggers – Những người thợ mỏ vĩ đại Banana Splits – Những chiếc tách chuối Bang Bang Mafia – Bang Bang Mafia Block Magic – Viên gạch ma thuật

Tên nhóm bằng tiếng anh theo vần C

Crazy Chipmunks – Những chú sóc tinh nghịch Condors – Những con kền kền Chunky Monkeys – Những con khỉ gỗ Clueless Idiots – Đầu mối những tên ngốc Cherry Bombs – Những quả bom sơri

Tên nhóm bằng tiếng anh theo vần D

Dream Team – Nhóm giấc mơ Devil Ducks – Những con vịt xấu xí Double Agents – Đại lý đôi Dancing Queens – Những nữ hoàng bước nhảy Dancing Angels – Những thiên thần bước nhảy

Tên nhóm bằng tiếng anh theo vần F

F.B.I Fire Flies – Những con ruồi lửa Flames – Những ngọn lửa Fighting Monkeys – Cố lên những chú khỉ! Fusion Girls – Những cô gái dịu dàng

Tên nhóm bằng tiếng anh theo vần G

Ghost Riders – Những người lái ma Got The Runs – Đã chạy

Tên nhóm bằng tiếng anh theo vần H

Hoops! I Did It Again! – Ôi ! Tôi đã làm nó một lần nữa! Heroes and Zeros – Những anh hùng và con số 0 Happy Feet – Bàn chân hạnh phúc